(Top Banner Ad)
refrigerator
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

refrigerator

UK: /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ • US: /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ lạnh tủ mát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance or compartment which is artificially kept cool and used to store food and drink.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ngăn được làm lạnh nhân tạo và dùng để bảo quản thức ăn và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We keep milk and eggs in the refrigerator."

    "Chúng tôi để sữa và trứng trong tủ lạnh."

  • "The refrigerator is making a strange noise."

    "Cái tủ lạnh đang phát ra tiếng ồn lạ."

  • "She cleaned out the refrigerator yesterday."

    "Cô ấy đã dọn dẹp tủ lạnh ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate làm lạnh, làm mát (thực phẩm, đồ uống)
Noun refrigeration sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh
Adjective refrigerated đã được làm lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrigerāre
Latin
re-
Latin
frīgĕrāre
English
refrigerate
English
refrigerator

Nguồn gốc của 'refrigerator'

Từ 'refrigerator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refrigerāre', mang nghĩa 'làm mát' hoặc 'làm lạnh'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại) và 'frīgĕrāre' (làm lạnh), mà 'frīgĕrāre' lại xuất phát từ 'frīgus' có nghĩa là 'lạnh'. Ban đầu, 'refrigerate' là một động từ, sau đó, vào thế kỷ 19, khi các thiết bị làm lạnh cơ học trở nên phổ biến, hậu tố '-or' được thêm vào để tạo thành danh từ 'refrigerator', chỉ một thiết bị dùng để làm lạnh.

Usage Note

Từ 'refrigerator' thường được rút gọn thành 'fridge' trong văn nói hàng ngày. 'Refrigerator' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong bối cảnh chính thức hơn. Không nên nhầm lẫn với 'freezer', mặc dù tủ lạnh thường có ngăn đá.

Prepositions

in on

* 'in the refrigerator': Diễn tả vị trí bên trong tủ lạnh (ví dụ: There's milk in the refrigerator).
* 'on the refrigerator': Diễn tả vị trí trên nóc tủ lạnh (ví dụ: I put the grocery list on the refrigerator).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrigerator
  • old old refrigerator
    (tủ lạnh cũ)
  • new new refrigerator
    (tủ lạnh mới)
  • empty empty refrigerator
    (tủ lạnh trống rỗng)
  • full full refrigerator
    (tủ lạnh đầy ắp)
  • broken broken refrigerator
    (tủ lạnh bị hỏng)
  • energy-efficient energy-efficient refrigerator
    (tủ lạnh tiết kiệm điện)
Verb + refrigerator
  • open open the refrigerator
    (mở tủ lạnh)
  • close close the refrigerator
    (đóng tủ lạnh)
  • stock stock the refrigerator
    (đổ đầy đồ vào tủ lạnh, dự trữ đồ ăn trong tủ lạnh)
  • clean clean the refrigerator
    (lau dọn tủ lạnh)
  • empty empty the refrigerator
    (dọn sạch tủ lạnh (lấy hết đồ ra))
  • put something in put something in the refrigerator
    (cho cái gì đó vào tủ lạnh)
refrigerator + Noun
  • door refrigerator door
    (cánh cửa tủ lạnh)
  • light refrigerator light
    (đèn tủ lạnh)
  • magnet refrigerator magnet
    (nam châm tủ lạnh)
  • shelf refrigerator shelf
    (kệ tủ lạnh)
  • freezer refrigerator freezer
    (ngăn đá của tủ lạnh)

Idioms

  • check the refrigerator

    kiểm tra tủ lạnh (xem có gì)

    "I'm hungry, let me check the refrigerator."

    (Tôi đói bụng, để tôi kiểm tra tủ lạnh xem sao.)

  • stock the refrigerator

    dự trữ đồ ăn/đổ đầy đồ vào tủ lạnh

    "We need to go grocery shopping to stock the refrigerator for the week."

    (Chúng ta cần đi mua sắm thực phẩm để dự trữ đầy tủ lạnh cho tuần này.)

  • clean out the refrigerator

    dọn dẹp sạch sẽ tủ lạnh (vứt bỏ đồ hỏng, lau chùi)

    "The smell is terrible, I really need to clean out the refrigerator."

    (Mùi kinh khủng quá, tôi thực sự cần phải dọn dẹp sạch sẽ tủ lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigerator

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ngăn được làm lạnh nhân tạo và dùng để bảo quản thức ăn và đồ uống.

"We keep milk and eggs in the refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigerator".

Trung tâm của căn bếp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tủ lạnh không chỉ là một thiết bị gia dụng mà còn là trung tâm của căn bếp. Nó không chỉ bảo quản thực phẩm mà còn thường là nơi dán các bức vẽ của trẻ con, danh sách mua sắm, hoặc các ghi chú quan trọng bằng nam châm, biến nó thành một bảng thông báo gia đình.

Biểu tượng của sự tiện nghi và bảo quản thực phẩm

Sự xuất hiện của tủ lạnh đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và tiêu thụ thực phẩm. Nó giúp giảm lãng phí, cho phép mua sắm số lượng lớn và giữ thực phẩm tươi lâu hơn, thay đổi đáng kể thói quen ăn uống và lối sống của con người, đặc biệt là ở các nước phát triển.