(Top Banner Ad)
iced
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Thời tiết

iced

UK: /aɪst/ • US: /aɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ướp đá lạnh phủ băng đã phủ đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with ice; chilled or cooled with ice.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered an iced coffee."

    "Tôi đã gọi một ly cà phê đá."

  • "She preferred iced tea over hot tea."

    "Cô ấy thích trà đá hơn trà nóng."

  • "The roads were iced over after the storm."

    "Đường xá bị đóng băng sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ice làm lạnh, ướp lạnh
Noun ice đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun icing lớp kem phủ bánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
isen
Old English
īs
Proto-Germanic
*īsą
Proto-Indo-European
*h₁eis-

Nguồn gốc của 'iced'

Từ 'iced' bắt nguồn từ 'ice' (đá). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'phủ đá' hoặc 'làm lạnh'. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc trang trí bánh bằng lớp kem đường cứng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả đồ uống hoặc thực phẩm được làm lạnh bằng đá, hoặc bề mặt bị đóng băng. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào trạng thái đã được làm lạnh hoặc phủ băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iced
  • freshly freshly iced cake
    (bánh kem vừa mới được phủ lớp kem)
  • beautifully beautifully iced cookies
    (những chiếc bánh quy được trang trí lớp kem đẹp mắt)
Verb + iced
  • serve serve iced tea
    (phục vụ trà đá)
  • drink drink iced coffee
    (uống cà phê đá)

Idioms

  • to ice someone out

    phớt lờ ai đó, làm ngơ ai đó

    "She completely iced me out after the argument."

    (Cô ấy hoàn toàn phớt lờ tôi sau cuộc tranh cãi.)

  • icing on the cake

    niềm vui nhân đôi, điều tuyệt vời thêm vào một điều đã tốt đẹp

    "Getting the promotion was great, but the bonus was the icing on the cake."

    (Việc được thăng chức đã rất tuyệt rồi, nhưng tiền thưởng là niềm vui nhân đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iced

Tính từ
Lật mặt

Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.

"I ordered an iced coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After being iced, the road became incredibly dangerous, and many accidents occurred.
Sau khi bị đóng băng, con đường trở nên vô cùng nguy hiểm, và nhiều tai nạn đã xảy ra.
Phủ định
The iced tea, though refreshing, did not contain any sugar, and I had to add some myself.
Trà đá, dù rất sảng khoái, nhưng lại không chứa đường, và tôi đã phải tự thêm vào.
Nghi vấn
Knowing the path was iced over, did you still decide to hike, or did you choose another route?
Biết con đường đã bị đóng băng, bạn vẫn quyết định đi bộ đường dài, hay bạn đã chọn một con đường khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bake a cake, I will ice it with cream.
Nếu bạn nướng bánh, tôi sẽ phủ kem lên nó.
Phủ định
If the weather doesn't get colder, the drinks won't be iced naturally.
Nếu thời tiết không lạnh hơn, đồ uống sẽ không được làm lạnh tự nhiên.
Nghi vấn
Will you serve iced tea if they ask for it?
Bạn sẽ phục vụ trà đá nếu họ yêu cầu chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road had been icing over, making driving extremely dangerous.
Con đường đã bị đóng băng, khiến việc lái xe trở nên vô cùng nguy hiểm.
Phủ định
The baker hadn't been icing the cakes yet when the customers arrived.
Người thợ làm bánh vẫn chưa phủ kem lên bánh khi khách hàng đến.
Nghi vấn
Had the bartender been icing the glasses before the party started?
Người pha chế đã ướp lạnh ly trước khi bữa tiệc bắt đầu phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road was iced over yesterday morning.
Con đường đã bị đóng băng vào sáng hôm qua.
Phủ định
They didn't ice the drinks before the party.
Họ đã không ướp lạnh đồ uống trước bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you ice the cake for my birthday?
Bạn đã trang trí bánh kem cho sinh nhật của tôi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced".

Văn hóa trà đá

Trà đá rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó thường được uống vào mùa hè để giải khát. Nhiều loại trà khác nhau có thể được ướp lạnh và phục vụ với chanh hoặc các hương vị khác.

Bánh kem trang trí

Trang trí bánh kem bằng lớp kem đường (icing) là một nghệ thuật phổ biến trong văn hóa phương Tây. Bánh kem được trang trí công phu thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật và đám cưới.