icicle-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of an icicle.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một cột băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stalactites in the cave were icicle-shaped."
"Các nhũ đá trong hang có hình dạng cột băng."
-
"The decoration was icicle-shaped and hung from the ceiling."
"Vật trang trí có hình dạng cột băng và được treo từ trần nhà."
-
"The rock formation was icicle-shaped, pointing downwards."
"Sự hình thành đá có hình dạng cột băng, hướng xuống dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ này dùng để mô tả các vật thể có hình thuôn dài, nhọn ở một đầu và dày hơn ở đầu còn lại, tương tự như hình dạng của một cột băng. Nó thường được sử dụng trong các mô tả trực quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply sharply icicle-shaped (có hình dạng nhọn như hình cục băng)
-
perfectly perfectly icicle-shaped (có hình dạng hoàn hảo như hình cục băng)
-
roof roof icicle-shaped (mái nhà hình cục băng)
-
rock rock icicle-shaped (tảng đá hình cục băng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icicle-shaped
adjectiveCó hình dạng của một cột băng.
"The stalactites in the cave were icicle-shaped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icicle-shaped".
