icicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối băng nhọn, thon dài, hình thành do nước nhỏ giọt đóng băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Icicles hung from the roof of the cabin."
"Những khối băng nhọn treo lủng lẳng trên mái nhà gỗ."
-
"The weight of the icicles could cause the gutter to collapse."
"Trọng lượng của những khối băng có thể khiến máng xối bị sập."
-
"Icicles are a common sight in cold climates."
"Những khối băng nhọn là một cảnh tượng phổ biến ở những vùng khí hậu lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'icicle' mô tả một khối băng tự nhiên, thường hình thành trên mái nhà, cành cây, hoặc các vật thể khác nơi nước có thể nhỏ giọt và đóng băng. Nó thường mang tính chất trang trí hoặc cảnh báo về điều kiện thời tiết lạnh giá. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên tưởng đến 'ice spike' (gai băng) nếu muốn nhấn mạnh hình dạng nhọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long icicle (cột băng dài)
-
sharp sharp icicle (cột băng sắc nhọn)
-
fragile fragile icicle (cột băng dễ vỡ)
-
form icicles form (cột băng hình thành)
-
melt icicles melt (cột băng tan chảy)
-
hang icicles hang (cột băng treo lơ lửng)
Idioms
-
to turn into an icicle
trở nên lạnh lùng, vô cảm
"After years of working in the hospital, she seemed to turn into an icicle."
(Sau nhiều năm làm việc trong bệnh viện, cô ấy dường như trở nên lạnh lùng, vô cảm.)
-
to hang like an icicle
treo lơ lửng, rủ xuống
"The decorations were hanging like icicles from the ceiling."
(Những đồ trang trí treo lơ lửng như những cột băng từ trần nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icicle
danh từMột khối băng nhọn, thon dài, hình thành do nước nhỏ giọt đóng băng.
"Icicles hung from the roof of the cabin."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The icicle might fall if the sun comes out. |
Tảng băng có thể rơi xuống nếu mặt trời xuất hiện. |
| Phủ định | The icicle can't have melted already; it's still freezing outside. |
Tảng băng không thể tan chảy rồi; bên ngoài vẫn đang đóng băng. |
| Nghi vấn | Could that icicle break off and fall on someone? |
Tảng băng đó có thể vỡ ra và rơi vào ai đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The icicle's tip was dangerously sharp. |
Đầu của cái cột băng rất sắc nhọn. |
| Phủ định | The icicles' weight isn't a concern for this sturdy roof. |
Trọng lượng của những cột băng không phải là vấn đề đối với mái nhà vững chắc này. |
| Nghi vấn | Is that icicle's length longer than my arm? |
Chiều dài của cột băng đó có dài hơn cánh tay của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icicle".
