(Top Banner Ad)
iconology
C1
noun C1 Nghệ thuật học, Nghiên cứu văn hóa

iconology

UK: /ˌaɪkəˈnɒlədʒi/ • US: /ˌaɪkəˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật biểu tượng học biểu tượng học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of icons, symbols, and their interpretation, especially in art history.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các biểu tượng, ký hiệu và cách diễn giải chúng, đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Panofsky's iconology revolutionized the study of Renaissance art."

    "Phương pháp nghệ thuật biểu tượng học của Panofsky đã cách mạng hóa việc nghiên cứu nghệ thuật Phục Hưng."

  • "Iconology helps us understand the deeper meanings behind artistic representations."

    "Nghệ thuật biểu tượng học giúp chúng ta hiểu những ý nghĩa sâu xa hơn đằng sau các biểu hiện nghệ thuật."

  • "The iconology of the painting revealed the artist's political views."

    "Nghiên cứu nghệ thuật biểu tượng của bức tranh đã tiết lộ quan điểm chính trị của họa sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icon biểu tượng, hình tượng
Adjective iconographic thuộc về biểu tượng học
Noun iconography nghiên cứu về biểu tượng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eikōn (εἰκών)
Greek
-logia (-λογία)
English
iconology

Nguồn gốc của 'Iconology'

Từ 'iconology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'eikōn' (hình ảnh) và '-logia' (nghiên cứu). Ban đầu, nó chỉ việc nghiên cứu và giải thích ý nghĩa của các biểu tượng và hình ảnh trong nghệ thuật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nghiên cứu về biểu tượng trong nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Iconology tập trung vào ý nghĩa biểu tượng và bối cảnh văn hóa, lịch sử của các hình ảnh và biểu tượng. Nó khác với iconography (hệ thống biểu tượng) ở chỗ iconology đi sâu vào ý nghĩa ẩn chứa và mối liên hệ giữa các biểu tượng, trong khi iconography chủ yếu mô tả và phân loại chúng. Ví dụ, iconography có thể xác định một hình ảnh là St. Peter dựa trên chìa khóa của ông, trong khi iconology sẽ xem xét chìa khóa tượng trưng cho quyền lực và thẩm quyền của Giáo hội.

Prepositions

of in

'Iconology *of* art' chỉ đối tượng nghiên cứu là nghệ thuật. 'Iconology *in* art' đề cập đến cách iconology được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iconology
  • artistic iconology
    (biểu tượng học nghệ thuật)
  • visual iconology
    (biểu tượng học thị giác)
  • modern iconology
    (biểu tượng học hiện đại)
Verb + iconology
  • study iconology
    (nghiên cứu biểu tượng học)
  • apply iconology
    (áp dụng biểu tượng học)
  • analyze iconology
    (phân tích biểu tượng học)

Idioms

  • The iconology of...

    Hệ thống biểu tượng của...

    "The iconology of the Renaissance is rich and complex."

    (Hệ thống biểu tượng của thời Phục Hưng rất phong phú và phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iconology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các biểu tượng, ký hiệu và cách diễn giải chúng, đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật.

"Panofsky's iconology revolutionized the study of Renaissance art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconology".

Biểu tượng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật, tôn giáo và chính trị. Ví dụ, hình ảnh con chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình, trong khi cây thánh giá tượng trưng cho Kitô giáo.