icons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small picture or symbol on a computer screen that represents a program, file, etc.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh hoặc biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính đại diện cho một chương trình, tệp, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Click the icon to open the application."
"Nhấn vào biểu tượng để mở ứng dụng."
-
"The recycle icon is easily recognizable."
"Biểu tượng tái chế rất dễ nhận biết."
-
"He became an icon of the environmental movement."
"Ông trở thành một biểu tượng của phong trào bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | icon | biểu tượng, hình tượng |
| Adjective | iconic | mang tính biểu tượng, nổi tiếng, đặc trưng |
| Noun | iconography | nghệ thuật/nghiên cứu biểu tượng, khoa biểu tượng |
| Noun | iconoclast | người đả phá biểu tượng/tín ngưỡng truyền thống |
| Noun | iconoclasm | sự đả phá biểu tượng/tín ngưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'icon' chỉ các biểu tượng đồ họa nhỏ, dễ nhận biết, dùng để truy cập nhanh các ứng dụng, tệp tin hoặc chức năng. Khác với 'logo' (thường đại diện cho một thương hiệu hoặc tổ chức), 'icon' thường mang tính chất chức năng hơn. Cần phân biệt với 'symbol' (biểu tượng), 'icon' thường có tính trực quan hơn và liên kết trực tiếp đến một hành động cụ thể.
Trong nghĩa rộng hơn, 'icon' chỉ người hoặc vật được tôn sùng, ngưỡng mộ và đại diện cho một ý tưởng, phong trào, hoặc giai đoạn lịch sử nào đó. Khác với 'idol' (thần tượng), 'icon' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, có tầm ảnh hưởng lớn và lâu dài. Cần phân biệt với 'legend' (huyền thoại), 'icon' thường mang tính hiện thực hơn, mặc dù tầm ảnh hưởng có thể mang tính huyền thoại.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Chính Thống giáo Đông phương, 'icon' chỉ các bức tranh tôn giáo được coi là linh thiêng và được dùng để thờ cúng. Nghĩa này khác biệt hẳn so với các nghĩa khác, nhấn mạnh vào giá trị tôn giáo và tâm linh. Cần phân biệt với 'image' (hình ảnh), 'icon' mang tính biểu tượng và linh thiêng hơn.
Prepositions
Khi nói về vị trí, sử dụng 'on' (e.g., "The icon is on the desktop."). Sử dụng 'of' khi nói về bản chất hoặc mục đích (e.g., "an icon of the settings menu").
Collocations (Từ đi kèm)
-
religious religious icons (các biểu tượng tôn giáo)
-
cultural cultural icons (các biểu tượng văn hóa)
-
fashion fashion icons (các biểu tượng thời trang)
-
digital digital icons (các biểu tượng kỹ thuật số (trên máy tính/điện thoại))
-
pop pop icons (các biểu tượng nhạc pop/văn hóa đại chúng)
-
click click icons (nhấp vào các biểu tượng)
-
display display icons (hiển thị các biểu tượng)
-
create create icons (tạo các biểu tượng)
-
become become an icon (trở thành một biểu tượng)
-
set of set of icons (một bộ các biểu tượng)
-
collection of collection of icons (một bộ sưu tập các biểu tượng)
Idioms
-
a living icon
một biểu tượng sống (chỉ người còn sống được kính trọng và có ảnh hưởng lớn)
"She is considered a living icon of environmental activism."
(Bà ấy được xem là một biểu tượng sống của hoạt động vì môi trường.)
-
achieve icon status
đạt được địa vị biểu tượng (trở nên nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng lớn)
"The band achieved icon status in the 1980s."
(Ban nhạc đã đạt được địa vị biểu tượng vào những năm 1980.)
-
be a true icon of something
là một biểu tượng đích thực/điển hình của điều gì đó
"The Eiffel Tower is a true icon of Paris."
(Tháp Eiffel là một biểu tượng đích thực của Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icons
nounMột hình ảnh hoặc biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính đại diện cho một chương trình, tệp, v.v.
"Click the icon to open the application."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These icons are what I need for my design project. |
Những biểu tượng này là những gì tôi cần cho dự án thiết kế của mình. |
| Phủ định | None of the icons are showing up on the screen. |
Không có biểu tượng nào hiển thị trên màn hình. |
| Nghi vấn | Which icons are theirs and which ones are ours? |
Những biểu tượng nào là của họ và những biểu tượng nào là của chúng ta? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The icons on the desktop are well-organized. |
Các biểu tượng trên màn hình desktop được sắp xếp gọn gàng. |
| Phủ định | Are these icons not from the original software? |
Có phải những biểu tượng này không phải từ phần mềm gốc? |
| Nghi vấn | Does the new phone have different icons? |
Điện thoại mới có các biểu tượng khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icons".
