imperfectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the piano piece imperfectly, but with great feeling."
"Cô ấy chơi bản nhạc piano không hoàn hảo, nhưng với cảm xúc tuyệt vời."
-
"The system worked imperfectly at first, but was later improved."
"Hệ thống ban đầu hoạt động không hoàn hảo, nhưng sau đó đã được cải thiện."
-
"He understood the instructions imperfectly and made several mistakes."
"Anh ấy hiểu các hướng dẫn không hoàn toàn và đã mắc một vài lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh, tuyệt vời |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperfectly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái không đạt đến mức độ hoàn hảo mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót, khuyết điểm hoặc sai sót. So với 'badly' (tệ), 'imperfectly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ ra rằng có lỗi nhưng không quá nghiêm trọng. Ví dụ, một bức tranh vẽ 'imperfectly' có thể có một vài lỗi nhỏ, nhưng vẫn có giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand imperfectly (hiểu chưa thấu đáo, hiểu một cách không đầy đủ)
-
know know imperfectly (biết chưa rõ ràng, biết một cách không hoàn chỉnh)
-
perform perform imperfectly (thực hiện không hoàn hảo, làm không đạt yêu cầu)
-
function function imperfectly (hoạt động không trôi chảy, vận hành không hoàn chỉnh)
-
only only imperfectly (chỉ ở mức độ không hoàn hảo)
-
always always imperfectly (luôn luôn không hoàn hảo)
-
formed imperfectly formed (được hình thành không hoàn chỉnh)
-
executed imperfectly executed (được thực hiện không hoàn hảo)
-
understood imperfectly understood (được hiểu một cách không đầy đủ)
Idioms
-
to know something imperfectly
biết điều gì đó không đầy đủ, không rõ ràng
"She admitted that she only knew the details of the incident imperfectly."
(Cô ấy thừa nhận rằng mình chỉ biết các chi tiết của vụ việc một cách không đầy đủ.)
-
imperfectly clear
không hoàn toàn rõ ràng, còn mơ hồ
"His instructions were imperfectly clear, leading to some confusion."
(Những hướng dẫn của anh ấy không hoàn toàn rõ ràng, dẫn đến một số nhầm lẫn.)
-
to be imperfectly suited for something
không hoàn toàn phù hợp với điều gì đó
"The old software was imperfectly suited for the new operating system."
(Phần mềm cũ không hoàn toàn phù hợp với hệ điều hành mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfectly
Trạng từMột cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.
"She played the piano piece imperfectly, but with great feeling."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand his motives imperfectly is better than not to understand them at all. |
Hiểu một cách không hoàn hảo động cơ của anh ấy vẫn tốt hơn là không hiểu gì cả. |
| Phủ định | It is important not to judge people imperfectly based on rumors. |
Điều quan trọng là không đánh giá người khác một cách không hoàn hảo dựa trên tin đồn. |
| Nghi vấn | Why do you choose to represent the data imperfectly? |
Tại sao bạn chọn trình bày dữ liệu một cách không hoàn hảo? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices imperfectly, he will still improve over time. |
Nếu anh ấy luyện tập một cách không hoàn hảo, anh ấy vẫn sẽ tiến bộ theo thời gian. |
| Phủ định | If she sings imperfectly, she won't be chosen for the solo. |
Nếu cô ấy hát không hoàn hảo, cô ấy sẽ không được chọn cho phần solo. |
| Nghi vấn | Will he succeed if he understands the task imperfectly? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy hiểu nhiệm vụ một cách không hoàn hảo? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be singing the song imperfectly at the concert tomorrow. |
Cô ấy sẽ hát bài hát một cách không hoàn hảo tại buổi hòa nhạc vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be performing the play imperfectly; they've rehearsed thoroughly. |
Họ sẽ không biểu diễn vở kịch một cách không hoàn hảo; họ đã luyện tập kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will he be playing the guitar imperfectly on purpose to annoy her? |
Liệu anh ấy có đang chơi guitar một cách không hoàn hảo một cách cố ý để chọc tức cô ấy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been singing imperfectly, struggling to hit the high notes for hours before the audition. |
Cô ấy đã hát không hoàn hảo, chật vật để đạt được những nốt cao trong nhiều giờ trước buổi thử giọng. |
| Phủ định | They hadn't been performing imperfectly on purpose; they were just nervous. |
Họ đã không biểu diễn một cách không hoàn hảo một cách có chủ ý; họ chỉ là đang lo lắng. |
| Nghi vấn | Had he been playing the piano imperfectly due to his injured hand? |
Có phải anh ấy đã chơi piano không hoàn hảo do tay bị thương không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has imperfectly completed the assignment, but she tried her best. |
Cô ấy đã hoàn thành bài tập một cách không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức. |
| Phủ định | They haven't imperfectly hidden their disappointment, it's quite obvious. |
Họ đã không che giấu sự thất vọng của mình một cách không hoàn hảo, điều đó khá rõ ràng. |
| Nghi vấn | Has he imperfectly understood the instructions, leading to this mistake? |
Có phải anh ấy đã hiểu không hoàn hảo các hướng dẫn, dẫn đến sai lầm này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to perform the piece imperfectly, but she has improved a lot since then. |
Cô ấy từng biểu diễn bản nhạc một cách không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ đó. |
| Phủ định | He didn't use to understand the instructions, so he executed them imperfectly. |
Anh ấy đã từng không hiểu các hướng dẫn, vì vậy anh ấy thực hiện chúng một cách không hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did they use to sing that song imperfectly before they had vocal training? |
Có phải họ đã từng hát bài hát đó một cách không hoàn hảo trước khi được đào tạo về thanh nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfectly".
