(Top Banner Ad)
imperfectly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

imperfectly

UK: /ɪmˈpɜːfɪktli/ • US: /ɪmˈpɜːrfɪktli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hoàn hảo không hoàn toàn chưa hoàn thiện một cách khiếm khuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an imperfect manner; not perfectly.

Vietnamese Meaning

Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the piano piece imperfectly, but with great feeling."

    "Cô ấy chơi bản nhạc piano không hoàn hảo, nhưng với cảm xúc tuyệt vời."

  • "The system worked imperfectly at first, but was later improved."

    "Hệ thống ban đầu hoạt động không hoàn hảo, nhưng sau đó đã được cải thiện."

  • "He understood the instructions imperfectly and made several mistakes."

    "Anh ấy hiểu các hướng dẫn không hoàn toàn và đã mắc một vài lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperfect không hoàn hảo, khiếm khuyết
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh, tuyệt vời
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
imperfectly
English
imperfect
Latin
imperfectus
Latin
im-
Latin
perfectus
Latin
perficere
Latin
per-
Latin
facere

Nguồn gốc của sự 'không hoàn hảo'

Từ 'imperfectly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua từ 'imperfectus' (không hoàn thành, chưa hoàn hảo). 'Imperfectus' được ghép từ tiền tố phủ định 'im-' (không) và 'perfectus' (hoàn hảo, hoàn thành). 'Perfectus' lại xuất phát từ động từ 'perficere' (hoàn thành, làm cho xong), mà bản thân nó là sự kết hợp của 'per-' (thông qua, triệt để) và 'facere' (làm). Vì vậy, 'imperfectly' theo nghĩa đen có nghĩa là 'một cách không được làm cho hoàn chỉnh' hay 'một cách chưa hoàn thành'.

Usage Note

Từ 'imperfectly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái không đạt đến mức độ hoàn hảo mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót, khuyết điểm hoặc sai sót. So với 'badly' (tệ), 'imperfectly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ ra rằng có lỗi nhưng không quá nghiêm trọng. Ví dụ, một bức tranh vẽ 'imperfectly' có thể có một vài lỗi nhỏ, nhưng vẫn có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperfectly
  • understand understand imperfectly
    (hiểu chưa thấu đáo, hiểu một cách không đầy đủ)
  • know know imperfectly
    (biết chưa rõ ràng, biết một cách không hoàn chỉnh)
  • perform perform imperfectly
    (thực hiện không hoàn hảo, làm không đạt yêu cầu)
  • function function imperfectly
    (hoạt động không trôi chảy, vận hành không hoàn chỉnh)
Adverb + imperfectly
  • only only imperfectly
    (chỉ ở mức độ không hoàn hảo)
  • always always imperfectly
    (luôn luôn không hoàn hảo)
Imperfectly + Past Participle
  • formed imperfectly formed
    (được hình thành không hoàn chỉnh)
  • executed imperfectly executed
    (được thực hiện không hoàn hảo)
  • understood imperfectly understood
    (được hiểu một cách không đầy đủ)

Idioms

  • to know something imperfectly

    biết điều gì đó không đầy đủ, không rõ ràng

    "She admitted that she only knew the details of the incident imperfectly."

    (Cô ấy thừa nhận rằng mình chỉ biết các chi tiết của vụ việc một cách không đầy đủ.)

  • imperfectly clear

    không hoàn toàn rõ ràng, còn mơ hồ

    "His instructions were imperfectly clear, leading to some confusion."

    (Những hướng dẫn của anh ấy không hoàn toàn rõ ràng, dẫn đến một số nhầm lẫn.)

  • to be imperfectly suited for something

    không hoàn toàn phù hợp với điều gì đó

    "The old software was imperfectly suited for the new operating system."

    (Phần mềm cũ không hoàn toàn phù hợp với hệ điều hành mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfectly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.

"She played the piano piece imperfectly, but with great feeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand his motives imperfectly is better than not to understand them at all.
Hiểu một cách không hoàn hảo động cơ của anh ấy vẫn tốt hơn là không hiểu gì cả.
Phủ định
It is important not to judge people imperfectly based on rumors.
Điều quan trọng là không đánh giá người khác một cách không hoàn hảo dựa trên tin đồn.
Nghi vấn
Why do you choose to represent the data imperfectly?
Tại sao bạn chọn trình bày dữ liệu một cách không hoàn hảo?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices imperfectly, he will still improve over time.
Nếu anh ấy luyện tập một cách không hoàn hảo, anh ấy vẫn sẽ tiến bộ theo thời gian.
Phủ định
If she sings imperfectly, she won't be chosen for the solo.
Nếu cô ấy hát không hoàn hảo, cô ấy sẽ không được chọn cho phần solo.
Nghi vấn
Will he succeed if he understands the task imperfectly?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy hiểu nhiệm vụ một cách không hoàn hảo?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be singing the song imperfectly at the concert tomorrow.
Cô ấy sẽ hát bài hát một cách không hoàn hảo tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Phủ định
They won't be performing the play imperfectly; they've rehearsed thoroughly.
Họ sẽ không biểu diễn vở kịch một cách không hoàn hảo; họ đã luyện tập kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will he be playing the guitar imperfectly on purpose to annoy her?
Liệu anh ấy có đang chơi guitar một cách không hoàn hảo một cách cố ý để chọc tức cô ấy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been singing imperfectly, struggling to hit the high notes for hours before the audition.
Cô ấy đã hát không hoàn hảo, chật vật để đạt được những nốt cao trong nhiều giờ trước buổi thử giọng.
Phủ định
They hadn't been performing imperfectly on purpose; they were just nervous.
Họ đã không biểu diễn một cách không hoàn hảo một cách có chủ ý; họ chỉ là đang lo lắng.
Nghi vấn
Had he been playing the piano imperfectly due to his injured hand?
Có phải anh ấy đã chơi piano không hoàn hảo do tay bị thương không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has imperfectly completed the assignment, but she tried her best.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập một cách không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức.
Phủ định
They haven't imperfectly hidden their disappointment, it's quite obvious.
Họ đã không che giấu sự thất vọng của mình một cách không hoàn hảo, điều đó khá rõ ràng.
Nghi vấn
Has he imperfectly understood the instructions, leading to this mistake?
Có phải anh ấy đã hiểu không hoàn hảo các hướng dẫn, dẫn đến sai lầm này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to perform the piece imperfectly, but she has improved a lot since then.
Cô ấy từng biểu diễn bản nhạc một cách không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ đó.
Phủ định
He didn't use to understand the instructions, so he executed them imperfectly.
Anh ấy đã từng không hiểu các hướng dẫn, vì vậy anh ấy thực hiện chúng một cách không hoàn hảo.
Nghi vấn
Did they use to sing that song imperfectly before they had vocal training?
Có phải họ đã từng hát bài hát đó một cách không hoàn hảo trước khi được đào tạo về thanh nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfectly".

Vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù có xu hướng theo đuổi sự hoàn hảo, nhưng cũng có sự thừa nhận về vẻ đẹp và giá trị trong sự không hoàn hảo. Khuyết điểm hay lỗi lầm thường được xem là một phần của bản chất con người, thể hiện sự độc đáo và chân thực. Ví dụ, một đồ vật thủ công có những lỗi nhỏ có thể được trân trọng hơn vì nó mang dấu ấn của người tạo ra, chứ không phải là sản phẩm sản xuất hàng loạt không tì vết.

Chấp nhận sự không hoàn hảo trong cuộc sống

Trong tâm lý học hiện đại và các quan điểm về phát triển cá nhân, việc chấp nhận rằng mọi thứ – bao gồm cả bản thân chúng ta và những người xung quanh – đều 'imperfectly' (không hoàn hảo) là một yếu tố quan trọng để có cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh. Thay vì cố gắng đạt đến một lý tưởng hoàn hảo không thể, việc trân trọng những gì có sẵn và chấp nhận những khuyết điểm giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự hài lòng.