perfectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a perfect manner; flawlessly.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn hảo; không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke French perfectly."
"Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo."
-
"The plan worked perfectly."
"Kế hoạch đã diễn ra một cách hoàn hảo."
-
"The two colors match perfectly."
"Hai màu này hợp nhau một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | |
| Verb | perfect | |
| Noun | perfection | |
| Adjective | imperfect | |
| Noun | imperfection |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perfectly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn hảo, không có sai sót. Nó có thể dùng để miêu tả hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. So với các từ như 'well' (tốt) hay 'adequately' (đầy đủ), 'perfectly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn thiện. Cần phân biệt với 'completely' (hoàn toàn), mặc dù có nét nghĩa tương đồng, 'completely' thường chỉ sự toàn vẹn về số lượng hoặc phạm vi, trong khi 'perfectly' tập trung vào chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear perfectly clear (hoàn toàn rõ ràng)
-
good perfectly good (vẫn tốt/dùng tốt, hoàn toàn ổn)
-
natural perfectly natural (hoàn toàn tự nhiên, rất đỗi bình thường)
-
normal perfectly normal (hoàn toàn bình thường)
-
reasonable perfectly reasonable (hoàn toàn hợp lý, rất phải chăng)
-
capable perfectly capable (hoàn toàn có khả năng)
-
fit fit perfectly (vừa vặn một cách hoàn hảo)
-
understand understand perfectly (hiểu rõ ràng/hoàn toàn)
-
work work perfectly (hoạt động hoàn hảo/suôn sẻ)
-
know know perfectly well (biết rất rõ/biết thừa (rằng...))
Idioms
-
know perfectly well
biết rõ mồn một, biết thừa (điều gì đó)
"I know perfectly well what you're trying to do."
(Tôi biết thừa bạn đang cố gắng làm gì.)
-
perfectly good reason
lý do hoàn toàn chính đáng/hợp lý
"She had a perfectly good reason for declining the offer."
(Cô ấy có một lý do hoàn toàn chính đáng để từ chối lời đề nghị.)
-
perfectly fine
hoàn toàn ổn, không sao cả
"Don't worry, the car is perfectly fine after the minor accident."
(Đừng lo, chiếc xe hoàn toàn ổn sau tai nạn nhỏ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfectly
Trạng từMột cách hoàn hảo; không tì vết.
"She spoke French perfectly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sang the song perfectly, although she had only practiced it once. |
Cô ấy hát bài hát một cách hoàn hảo, mặc dù cô ấy chỉ mới luyện tập nó một lần. |
| Phủ định | Even though he tried hard, he didn't understand the instructions perfectly. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, anh ấy vẫn không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did she perform the surgery perfectly, even though it was her first time? |
Cô ấy đã thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo phải không, mặc dù đó là lần đầu tiên của cô ấy? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks French perfectly. |
Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | He didn't understand the instructions perfectly. |
Anh ấy đã không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did she perform the song perfectly? |
Cô ấy đã trình diễn bài hát một cách hoàn hảo phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sing perfectly! |
Hát thật hoàn hảo! |
| Phủ định | Don't act perfectly! |
Đừng diễn một cách hoàn hảo! |
| Nghi vấn | Do play the piano perfectly! |
Hãy chơi piano một cách thật hoàn hảo! |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing the piano perfectly before the concert. |
Cô ấy đã luyện tập piano một cách hoàn hảo trước buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He hadn't been performing perfectly, which is why he felt nervous. |
Anh ấy đã không biểu diễn một cách hoàn hảo, đó là lý do tại sao anh ấy cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Had they been playing perfectly together before the judge arrived? |
Có phải họ đã chơi hoàn hảo cùng nhau trước khi thẩm phán đến không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks French perfectly. |
Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | He does not understand the instructions perfectly. |
Anh ấy không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Do they sing perfectly? |
Họ có hát một cách hoàn hảo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to sing perfectly when she was younger. |
Cô ấy từng hát rất hoàn hảo khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to play the piano perfectly. |
Anh ấy đã không từng chơi piano một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did they use to understand English perfectly? |
Họ đã từng hiểu tiếng Anh một cách hoàn hảo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly".
