(Top Banner Ad)
perfectly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

perfectly

UK: /ˈpɜːfɪktli/ • US: /ˈpɜːrfɪktli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hoàn hảo một cách tuyệt vời không chê vào đâu được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfect manner; flawlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo; không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke French perfectly."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo."

  • "The plan worked perfectly."

    "Kế hoạch đã diễn ra một cách hoàn hảo."

  • "The two colors match perfectly."

    "Hai màu này hợp nhau một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect
Verb perfect
Noun perfection
Adjective imperfect
Noun imperfection

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit, perfet
English
perfect
English
perfectly

Nguồn gốc của 'perfectly'

Từ 'perfectly' xuất phát từ tính từ 'perfect'. Gốc rễ của 'perfect' nằm ở từ 'perfectus' trong tiếng Latin, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'perficio' mang nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'làm cho trọn vẹn'. Do đó, khi bạn dùng 'perfectly', bạn đang muốn diễn tả một hành động hay trạng thái đã đạt đến mức hoàn hảo, không còn gì để cải thiện, như thể nó đã được 'hoàn tất một cách tuyệt đối'.

Usage Note

Từ 'perfectly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn hảo, không có sai sót. Nó có thể dùng để miêu tả hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. So với các từ như 'well' (tốt) hay 'adequately' (đầy đủ), 'perfectly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn thiện. Cần phân biệt với 'completely' (hoàn toàn), mặc dù có nét nghĩa tương đồng, 'completely' thường chỉ sự toàn vẹn về số lượng hoặc phạm vi, trong khi 'perfectly' tập trung vào chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfectly
  • clear perfectly clear
    (hoàn toàn rõ ràng)
  • good perfectly good
    (vẫn tốt/dùng tốt, hoàn toàn ổn)
  • natural perfectly natural
    (hoàn toàn tự nhiên, rất đỗi bình thường)
  • normal perfectly normal
    (hoàn toàn bình thường)
  • reasonable perfectly reasonable
    (hoàn toàn hợp lý, rất phải chăng)
  • capable perfectly capable
    (hoàn toàn có khả năng)
Verb + perfectly
  • fit fit perfectly
    (vừa vặn một cách hoàn hảo)
  • understand understand perfectly
    (hiểu rõ ràng/hoàn toàn)
  • work work perfectly
    (hoạt động hoàn hảo/suôn sẻ)
  • know know perfectly well
    (biết rất rõ/biết thừa (rằng...))

Idioms

  • know perfectly well

    biết rõ mồn một, biết thừa (điều gì đó)

    "I know perfectly well what you're trying to do."

    (Tôi biết thừa bạn đang cố gắng làm gì.)

  • perfectly good reason

    lý do hoàn toàn chính đáng/hợp lý

    "She had a perfectly good reason for declining the offer."

    (Cô ấy có một lý do hoàn toàn chính đáng để từ chối lời đề nghị.)

  • perfectly fine

    hoàn toàn ổn, không sao cả

    "Don't worry, the car is perfectly fine after the minor accident."

    (Đừng lo, chiếc xe hoàn toàn ổn sau tai nạn nhỏ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoàn hảo; không tì vết.

"She spoke French perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang the song perfectly, although she had only practiced it once.
Cô ấy hát bài hát một cách hoàn hảo, mặc dù cô ấy chỉ mới luyện tập nó một lần.
Phủ định
Even though he tried hard, he didn't understand the instructions perfectly.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, anh ấy vẫn không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did she perform the surgery perfectly, even though it was her first time?
Cô ấy đã thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo phải không, mặc dù đó là lần đầu tiên của cô ấy?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks French perfectly.
Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo.
Phủ định
He didn't understand the instructions perfectly.
Anh ấy đã không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did she perform the song perfectly?
Cô ấy đã trình diễn bài hát một cách hoàn hảo phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sing perfectly!
Hát thật hoàn hảo!
Phủ định
Don't act perfectly!
Đừng diễn một cách hoàn hảo!
Nghi vấn
Do play the piano perfectly!
Hãy chơi piano một cách thật hoàn hảo!

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing the piano perfectly before the concert.
Cô ấy đã luyện tập piano một cách hoàn hảo trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
He hadn't been performing perfectly, which is why he felt nervous.
Anh ấy đã không biểu diễn một cách hoàn hảo, đó là lý do tại sao anh ấy cảm thấy lo lắng.
Nghi vấn
Had they been playing perfectly together before the judge arrived?
Có phải họ đã chơi hoàn hảo cùng nhau trước khi thẩm phán đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks French perfectly.
Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo.
Phủ định
He does not understand the instructions perfectly.
Anh ấy không hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Do they sing perfectly?
Họ có hát một cách hoàn hảo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to sing perfectly when she was younger.
Cô ấy từng hát rất hoàn hảo khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to play the piano perfectly.
Anh ấy đã không từng chơi piano một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did they use to understand English perfectly?
Họ đã từng hiểu tiếng Anh một cách hoàn hảo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly".

Áp lực của sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực ngầm phải đạt được 'sự hoàn hảo' trong mọi khía cạnh, từ công việc, học tập đến ngoại hình. Việc sử dụng 'perfectly' thường nhấn mạnh mong muốn đạt đến một tiêu chuẩn cao nhất, đôi khi dẫn đến sự lo lắng hoặc tự phê bình khi không đạt được điều đó.

Dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, 'perfectly' thường được dùng như một từ để nhấn mạnh, cường điệu hóa hơn là mang nghĩa đen 'một cách hoàn hảo tuyệt đối'. Ví dụ, 'perfectly understandable' có thể chỉ đơn giản là 'rất dễ hiểu', chứ không nhất thiết là 'hiểu một cách hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ nhất', hoặc 'perfectly happy' chỉ là 'rất hạnh phúc'.