(Top Banner Ad)
interest group politics
C1
Danh từ C1 Khoa học chính trị

interest group politics

UK: /ˈɪntrəst ɡruːp ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈɪntrəst ɡruːp ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị nhóm lợi ích hoạt động chính trị của các nhóm lợi ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interactions and relationships among interest groups, government officials, and policymakers in the political arena, often involving lobbying, advocacy, and the pursuit of specific policy goals.

Vietnamese Meaning

Các tương tác và mối quan hệ giữa các nhóm lợi ích, các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực chính trị, thường liên quan đến vận động hành lang, biện hộ và theo đuổi các mục tiêu chính sách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interest group politics plays a significant role in shaping environmental policy."

    "Chính trị nhóm lợi ích đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách môi trường."

  • "The influence of interest group politics is often debated in the context of campaign finance reform."

    "Ảnh hưởng của chính trị nhóm lợi ích thường được tranh luận trong bối cảnh cải cách tài chính chiến dịch."

  • "Understanding interest group politics is crucial for comprehending the complexities of the legislative process."

    "Hiểu về chính trị nhóm lợi ích là rất quan trọng để nắm bắt sự phức tạp của quy trình lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest lợi ích, sự quan tâm
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
Ancient Greek
pólis
Ancient Greek
politiká
English
politics

Nguồn gốc của 'interest group politics'

Cụm từ 'interest group politics' (chính trị nhóm lợi ích) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong khoa học chính trị. Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', mang nghĩa 'quan trọng' hoặc 'liên quan đến', sau này phát triển thành 'lợi ích' hay 'sự quan tâm'. Từ 'politics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pólis' (thành phố) và 'politiká' (các vấn đề của thành phố). 'Group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'groppo' (khối, cụm). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hệ thống chính trị nơi các nhóm người có chung lợi ích cạnh tranh và tương tác để tác động đến quá trình ra quyết định của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một khía cạnh quan trọng của chính trị hiện đại, nơi các nhóm có chung mối quan tâm tìm cách gây ảnh hưởng đến chính sách công. Nó nhấn mạnh sự năng động và phức tạp của quá trình ra quyết định chính trị.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh chung của các hoạt động chính trị của nhóm lợi ích (ví dụ: 'in interest group politics'). 'on' được sử dụng để chỉ các vấn đề cụ thể mà các nhóm lợi ích tập trung vào (ví dụ: 'focus on interest group politics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interest group politics
  • complex complex interest group politics
    (chính trị nhóm lợi ích phức tạp)
  • effective effective interest group politics
    (chính trị nhóm lợi ích hiệu quả)
  • modern modern interest group politics
    (chính trị nhóm lợi ích hiện đại)
  • vibrant vibrant interest group politics
    (chính trị nhóm lợi ích sôi động)
Verb + interest group politics
  • shape to shape interest group politics
    (định hình chính trị nhóm lợi ích)
  • dominate to dominate interest group politics
    (thống trị chính trị nhóm lợi ích)
  • analyze to analyze interest group politics
    (phân tích chính trị nhóm lợi ích)
  • engage in to engage in interest group politics
    (tham gia vào chính trị nhóm lợi ích)
Noun + interest group politics
  • the dynamics of the dynamics of interest group politics
    (động lực của chính trị nhóm lợi ích)
  • the role of the role of interest group politics
    (vai trò của chính trị nhóm lợi ích)

Idioms

  • the interplay of interest group politics

    sự tương tác/tác động qua lại của chính trị nhóm lợi ích

    "Understanding the interplay of interest group politics is key to policy analysis."

    (Hiểu được sự tương tác của chính trị nhóm lợi ích là chìa khóa để phân tích chính sách.)

  • driven by interest group politics

    được thúc đẩy bởi chính trị nhóm lợi ích

    "Many legislative decisions are often driven by interest group politics."

    (Nhiều quyết định lập pháp thường được thúc đẩy bởi chính trị nhóm lợi ích.)

  • the challenges of interest group politics

    những thách thức của chính trị nhóm lợi ích

    "The government faces significant challenges in navigating the complexities of interest group politics."

    (Chính phủ đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc điều hướng sự phức tạp của chính trị nhóm lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interest group politics

Danh từ
Lật mặt

Các tương tác và mối quan hệ giữa các nhóm lợi ích, các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực chính trị, thường liên quan đến vận động hành lang, biện hộ và theo đuổi các mục tiêu chính sách cụ thể.

"Interest group politics plays a significant role in shaping environmental policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interest group politics".

Vận động hành lang (Lobbying)

Vận động hành lang là một hoạt động chủ yếu trong chính trị nhóm lợi ích, nơi các tổ chức, công ty hoặc cá nhân tìm cách gây ảnh hưởng trực tiếp đến các nhà lập pháp hoặc quan chức chính phủ. Mục đích là để ủng hộ hoặc phản đối một chính sách cụ thể, thông qua việc cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính hoặc xây dựng mối quan hệ. Đây là một phần hợp pháp và phổ biến trong các nền dân chủ phương Tây, mặc dù nó thường gây tranh cãi về sự minh bạch và ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.

Chủ nghĩa đa nguyên (Pluralism)

Trong các nền dân chủ phương Tây, chủ nghĩa đa nguyên là một lý thuyết cho rằng quyền lực chính trị được phân tán giữa nhiều nhóm lợi ích đa dạng khác nhau. Các nhóm này (ví dụ: công đoàn, hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức môi trường) cạnh tranh để tác động đến chính phủ, và kết quả là các chính sách công được hình thành từ sự thỏa hiệp và cân bằng giữa các lợi ích đối lập. Chủ nghĩa đa nguyên được xem là một đặc trưng của xã hội dân chủ, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích vì có thể làm méo mó ý chí của đa số hoặc chỉ phục vụ một số nhóm có nguồn lực mạnh mẽ.