interest group politics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interactions and relationships among interest groups, government officials, and policymakers in the political arena, often involving lobbying, advocacy, and the pursuit of specific policy goals.
Vietnamese Meaning
Các tương tác và mối quan hệ giữa các nhóm lợi ích, các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực chính trị, thường liên quan đến vận động hành lang, biện hộ và theo đuổi các mục tiêu chính sách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Interest group politics plays a significant role in shaping environmental policy."
"Chính trị nhóm lợi ích đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách môi trường."
-
"The influence of interest group politics is often debated in the context of campaign finance reform."
"Ảnh hưởng của chính trị nhóm lợi ích thường được tranh luận trong bối cảnh cải cách tài chính chiến dịch."
-
"Understanding interest group politics is crucial for comprehending the complexities of the legislative process."
"Hiểu về chính trị nhóm lợi ích là rất quan trọng để nắm bắt sự phức tạp của quy trình lập pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | lợi ích, sự quan tâm |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho quan tâm |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú |
| Noun | group | nhóm, đoàn thể |
| Verb | group | nhóm lại, phân loại |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một khía cạnh quan trọng của chính trị hiện đại, nơi các nhóm có chung mối quan tâm tìm cách gây ảnh hưởng đến chính sách công. Nó nhấn mạnh sự năng động và phức tạp của quá trình ra quyết định chính trị.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh chung của các hoạt động chính trị của nhóm lợi ích (ví dụ: 'in interest group politics'). 'on' được sử dụng để chỉ các vấn đề cụ thể mà các nhóm lợi ích tập trung vào (ví dụ: 'focus on interest group politics').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex interest group politics (chính trị nhóm lợi ích phức tạp)
-
effective effective interest group politics (chính trị nhóm lợi ích hiệu quả)
-
modern modern interest group politics (chính trị nhóm lợi ích hiện đại)
-
vibrant vibrant interest group politics (chính trị nhóm lợi ích sôi động)
-
shape to shape interest group politics (định hình chính trị nhóm lợi ích)
-
dominate to dominate interest group politics (thống trị chính trị nhóm lợi ích)
-
analyze to analyze interest group politics (phân tích chính trị nhóm lợi ích)
-
engage in to engage in interest group politics (tham gia vào chính trị nhóm lợi ích)
-
the dynamics of the dynamics of interest group politics (động lực của chính trị nhóm lợi ích)
-
the role of the role of interest group politics (vai trò của chính trị nhóm lợi ích)
Idioms
-
the interplay of interest group politics
sự tương tác/tác động qua lại của chính trị nhóm lợi ích
"Understanding the interplay of interest group politics is key to policy analysis."
(Hiểu được sự tương tác của chính trị nhóm lợi ích là chìa khóa để phân tích chính sách.)
-
driven by interest group politics
được thúc đẩy bởi chính trị nhóm lợi ích
"Many legislative decisions are often driven by interest group politics."
(Nhiều quyết định lập pháp thường được thúc đẩy bởi chính trị nhóm lợi ích.)
-
the challenges of interest group politics
những thách thức của chính trị nhóm lợi ích
"The government faces significant challenges in navigating the complexities of interest group politics."
(Chính phủ đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc điều hướng sự phức tạp của chính trị nhóm lợi ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interest group politics
Danh từCác tương tác và mối quan hệ giữa các nhóm lợi ích, các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực chính trị, thường liên quan đến vận động hành lang, biện hộ và theo đuổi các mục tiêu chính sách cụ thể.
"Interest group politics plays a significant role in shaping environmental policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interest group politics".
