intersectionality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interconnected nature of social categorizations such as race, class, and gender as they apply to a given individual or group, regarded as creating overlapping and interdependent systems of discrimination or disadvantage.
Vietnamese Meaning
Bản chất liên kết lẫn nhau của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi chúng áp dụng cho một cá nhân hoặc nhóm nhất định, được xem là tạo ra các hệ thống phân biệt đối xử hoặc bất lợi chồng chéo và phụ thuộc lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intersectionality is a key concept in understanding systemic inequality."
"Tính giao thoa là một khái niệm quan trọng để hiểu sự bất bình đẳng có hệ thống."
-
"The study examines the intersectionality of gender, race, and class in the workplace."
"Nghiên cứu xem xét sự giao thoa giữa giới tính, chủng tộc và giai cấp tại nơi làm việc."
-
"Understanding intersectionality helps us address complex social problems more effectively."
"Hiểu về tính giao thoa giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp một cách hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intersection | Điểm giao nhau, sự giao cắt; ngã tư |
| Verb | intersect | Cắt nhau, giao nhau |
| Adjective | intersectional | Thuộc về sự giao thoa, đa giao thoa |
| Adverb | intersectionally | Một cách giao thoa, theo hướng đa giao thoa |
| Noun | intersectionality | Thuyết giao thoa, tính giao thoa (trong các bản dạng xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intersectionality nhấn mạnh rằng các hình thức áp bức (oppression) như phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính, phân biệt giai cấp, v.v., không hoạt động độc lập mà liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau, tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho những người thuộc nhiều nhóm thiểu số. Khái niệm này khác với việc chỉ xem xét một khía cạnh của bản sắc (ví dụ: giới tính) mà bỏ qua các khía cạnh khác (ví dụ: chủng tộc).
Prepositions
intersectionality *of*: Diễn tả sự giao thoa của các yếu tố nào. Ví dụ: "the intersectionality of race and gender"
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical intersectionality (tính giao thoa mang tính phê phán)
-
structural structural intersectionality (tính giao thoa cấu trúc)
-
complex complex intersectionality (tính giao thoa phức tạp)
-
underlying underlying intersectionality (tính giao thoa tiềm ẩn)
-
unique unique intersectionality (tính giao thoa độc đáo)
-
multiple multiple intersectionality (tính giao thoa đa chiều)
-
diverse diverse intersectionality (tính giao thoa đa dạng)
-
understand understand intersectionality (hiểu về tính giao thoa)
-
recognize recognize intersectionality (công nhận tính giao thoa)
-
explore explore intersectionality (khám phá tính giao thoa)
-
address address intersectionality (giải quyết tính giao thoa)
-
apply apply intersectionality (áp dụng tính giao thoa)
-
examine examine intersectionality (kiểm tra tính giao thoa)
-
reveal reveal intersectionality (tiết lộ tính giao thoa)
-
theory the theory of intersectionality (lý thuyết giao thoa)
-
framework a framework of intersectionality (một khuôn khổ về tính giao thoa)
-
lens an intersectional lens (một lăng kính giao thoa)
-
approach an intersectional approach (một cách tiếp cận giao thoa)
-
study a study of intersectionality (một nghiên cứu về tính giao thoa)
-
analysis an analysis of intersectionality (một phân tích về tính giao thoa)
Idioms
-
apply an intersectional lens
áp dụng lăng kính giao thoa (để nhìn nhận, phân tích một vấn đề)
"To truly understand social injustice, we must apply an intersectional lens."
(Để thực sự hiểu bất công xã hội, chúng ta phải áp dụng lăng kính giao thoa.)
-
a framework of intersectionality
một khuôn khổ/khung lý thuyết về tính giao thoa
"The report used a framework of intersectionality to analyze the experiences of marginalized women."
(Báo cáo đã sử dụng một khuôn khổ về tính giao thoa để phân tích trải nghiệm của những người phụ nữ bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
-
at the intersection of X and Y
tại điểm giao thoa của X và Y (nơi các yếu tố X và Y gặp nhau và tương tác)
"Her research focuses on the challenges faced by individuals at the intersection of race and gender."
(Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những thách thức mà các cá nhân phải đối mặt tại điểm giao thoa giữa chủng tộc và giới tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intersectionality
NounBản chất liên kết lẫn nhau của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi chúng áp dụng cho một cá nhân hoặc nhóm nhất định, được xem là tạo ra các hệ thống phân biệt đối xử hoặc bất lợi chồng chéo và phụ thuộc lẫn nhau.
"Intersectionality is a key concept in understanding systemic inequality."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She intersectionally analyzes social issues, considering how different forms of discrimination overlap. |
Cô ấy phân tích các vấn đề xã hội một cách giao thoa, xem xét cách các hình thức phân biệt đối xử khác nhau chồng chéo lên nhau. |
| Phủ định | He doesn't always approach problems intersectionally, sometimes overlooking the complexities of identity. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng tiếp cận các vấn đề một cách giao thoa, đôi khi bỏ qua sự phức tạp của bản sắc. |
| Nghi vấn | Do they intersectionally address the needs of marginalized communities in their policy-making? |
Liệu họ có giải quyết một cách giao thoa các nhu cầu của cộng đồng bị thiệt thòi trong quá trình hoạch định chính sách của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intersectionality".
