(Top Banner Ad)
ideological
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideological

UK: /ˌaɪ.di.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ • US: /ˌaɪ.di.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hệ tư tưởng mang tính hệ tư tưởng có tính chất hệ tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or relating to a particular set of ideas or beliefs.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến một hệ tư tưởng, một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict has a deep ideological basis."

    "Cuộc xung đột có một nền tảng hệ tư tưởng sâu sắc."

  • "The film explores the ideological differences between the two main characters."

    "Bộ phim khám phá những khác biệt về hệ tư tưởng giữa hai nhân vật chính."

  • "Their ideological commitment to freedom of speech is unwavering."

    "Cam kết hệ tư tưởng của họ đối với tự do ngôn luận là không lay chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology Hệ tư tưởng, ý thức hệ
Adjective ideologic Thuộc về ý thức hệ
Adverb ideologically Về mặt ý thức hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
French
idéologie
English
ideological

Nguồn gốc của 'ideological'

Từ 'ideological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Nó được phát triển thông qua tiếng Pháp 'idéologie' để chỉ một hệ thống các ý tưởng và niềm tin, đặc biệt là những ý tưởng hình thành cơ sở của các chính sách hoặc hệ thống kinh tế và chính trị.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ bị ảnh hưởng hoặc được định hình bởi một hệ tư tưởng nào đó. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể hàm ý sự thiên vị hoặc thiếu khách quan nếu hệ tư tưởng đó được coi là cực đoan hoặc không hợp lý.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', 'ideological' chỉ sự ảnh hưởng hoặc nền tảng của hệ tư tưởng lên một cái gì đó (ví dụ: 'ideological on something'). Khi sử dụng 'in', 'ideological' chỉ sự hiện diện hoặc thuộc về một hệ tư tưởng (ví dụ: 'ideological in something').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological
  • strong ideological commitment
    (Cam kết mạnh mẽ về ý thức hệ)
  • deep ideological differences
    (Những khác biệt sâu sắc về ý thức hệ)
  • pure ideological reasons
    (Những lý do thuần túy về mặt ý thức hệ)
Verb + ideological
  • promote ideological purity
    (Thúc đẩy sự thuần khiết về ý thức hệ)
  • challenge ideological assumptions
    (Thách thức các giả định về ý thức hệ)

Idioms

  • ideological divide

    Sự chia rẽ về ý thức hệ

    "The ideological divide between the two parties seems unbridgeable."

    (Sự chia rẽ về ý thức hệ giữa hai đảng dường như không thể vượt qua.)

  • ideological struggle

    Cuộc đấu tranh ý thức hệ

    "The country was consumed by an ideological struggle for years."

    (Đất nước đã bị cuốn vào một cuộc đấu tranh ý thức hệ trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến một hệ tư tưởng, một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể.

"The conflict has a deep ideological basis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological".

Ý thức hệ trong chính trị

Trong chính trị, 'ideological' thường liên quan đến các hệ thống niềm tin và giá trị khác nhau như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa xã hội, v.v. Các hệ tư tưởng này định hình các chính sách và hành động của các đảng phái chính trị và các nhà lãnh đạo.

Chiến tranh Lạnh

Chiến tranh Lạnh là một ví dụ lịch sử về một cuộc xung đột 'ideological' lớn giữa chủ nghĩa tư bản (đại diện bởi Hoa Kỳ) và chủ nghĩa cộng sản (đại diện bởi Liên Xô). Sự khác biệt về ý thức hệ đã chi phối địa chính trị toàn cầu trong nhiều thập kỷ.