(Top Banner Ad)
non-ideological
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

non-ideological

UK: /ˌnɒnˌaɪdiəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌnɑnˌaɪdiəˈlɑdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi ý thức hệ không mang tính ý thức hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or related to a particular ideology or system of beliefs.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc liên quan đến một hệ tư tưởng hoặc hệ thống niềm tin cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization claimed to be non-ideological, focusing solely on providing humanitarian aid."

    "Tổ chức tuyên bố là phi ý thức hệ, chỉ tập trung vào việc cung cấp viện trợ nhân đạo."

  • "The company adopted a non-ideological approach to management, focusing on data and results."

    "Công ty áp dụng một cách tiếp cận phi ý thức hệ đối với quản lý, tập trung vào dữ liệu và kết quả."

  • "A non-ideological analysis of the situation is needed to find a practical solution."

    "Cần một phân tích phi ý thức hệ về tình hình để tìm ra một giải pháp thiết thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology Hệ tư tưởng
Adjective ideological Thuộc về hệ tư tưởng
Adverb ideologically Theo hệ tư tưởng
Noun non-ideology Tình trạng không có hệ tư tưởng, phi ý thức hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
idea
French
idéologie
English
ideology
English
non-ideological

Nguồn gốc của 'non-ideological'

Từ 'non-ideological' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', 'phi') từ tiếng Latin và từ 'ideological' (thuộc về hệ tư tưởng). Bản thân từ 'ideological' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'idéologie', mà lại xuất phát từ gốc Hy Lạp 'idea' (hình thức, ý tưởng). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'không dựa trên hệ tư tưởng' hay 'phi ý thức hệ', thường ám chỉ một cách tiếp cận khách quan, thực tế.

Usage Note

Từ 'non-ideological' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách, hoặc tổ chức không bị chi phối bởi một hệ tư tưởng nhất định. Nó mang ý nghĩa khách quan, trung lập hoặc thực dụng, tập trung vào hiệu quả hoặc mục tiêu cụ thể hơn là tuân theo một lý thuyết chính trị hoặc triết học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-ideological
  • purely purely non-ideological
    (hoàn toàn phi ý thức hệ)
  • strictly strictly non-ideological
    (nghiêm ngặt phi ý thức hệ)
  • largely largely non-ideological
    (phần lớn phi ý thức hệ)
non-ideological + Noun
  • approach non-ideological approach
    (cách tiếp cận phi ý thức hệ)
  • stance non-ideological stance
    (lập trường phi ý thức hệ)
  • solution non-ideological solution
    (giải pháp phi ý thức hệ)
  • basis on a non-ideological basis
    (trên cơ sở phi ý thức hệ)
  • policy non-ideological policy
    (chính sách phi ý thức hệ)

Idioms

  • take a non-ideological stance

    có lập trường phi ý thức hệ

    "The committee tried to take a non-ideological stance on the issue to find a practical solution."

    (Ủy ban đã cố gắng có lập trường phi ý thức hệ về vấn đề này để tìm ra một giải pháp thực tế.)

  • pursue a non-ideological path

    theo đuổi một con đường phi ý thức hệ

    "Many leaders advocate for pursuing a non-ideological path to achieve national unity."

    (Nhiều nhà lãnh đạo ủng hộ việc theo đuổi một con đường phi ý thức hệ để đạt được sự đoàn kết dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-ideological

adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc liên quan đến một hệ tư tưởng hoặc hệ thống niềm tin cụ thể nào.

"The organization claimed to be non-ideological, focusing solely on providing humanitarian aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the organization remained non-ideological impressed many observers.
Việc tổ chức duy trì tính phi ý thức hệ đã gây ấn tượng với nhiều nhà quan sát.
Phủ định
It's a pity that the committee didn't adopt a non-ideological stance.
Thật đáng tiếc là ủy ban đã không thông qua một lập trường phi ý thức hệ.
Nghi vấn
Whether the leader's decision was non-ideological is still being debated.
Việc quyết định của nhà lãnh đạo có phi ý thức hệ hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering something non-ideological helps ensure fair evaluation.
Xem xét một điều gì đó phi ý thức hệ giúp đảm bảo đánh giá công bằng.
Phủ định
Not labeling everything as non-ideological prevents oversimplification.
Việc không dán nhãn mọi thứ là phi ý thức hệ ngăn chặn sự đơn giản hóa quá mức.
Nghi vấn
Is maintaining a non-ideological perspective crucial for objective journalism?
Duy trì một quan điểm phi ý thức hệ có phải là điều quan trọng đối với báo chí khách quan không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician said that his policies were non-ideological and focused solely on economic growth.
Nhà chính trị gia nói rằng các chính sách của ông ấy phi ý thức hệ và chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The analyst said that the party's stance was not non-ideological, as it clearly favored certain social groups.
Nhà phân tích nói rằng lập trường của đảng không phải là phi ý thức hệ, vì nó rõ ràng ưu ái một số nhóm xã hội nhất định.
Nghi vấn
The reporter asked whether the candidate's proposal was truly non-ideological or just a cleverly disguised political maneuver.
Phóng viên hỏi liệu đề xuất của ứng cử viên có thực sự phi ý thức hệ hay chỉ là một động thái chính trị được ngụy trang khéo léo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-ideological".

Sự trung lập và khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và hoạch định chính sách, việc được mô tả là 'non-ideological' thường mang ý nghĩa tích cực. Nó ám chỉ một người hoặc một cách tiếp cận có khả năng đưa ra quyết định dựa trên thực tế, dữ liệu và lý lẽ hợp lý, thay vì bị chi phối bởi niềm tin chính trị hoặc hệ tư tưởng cố định. Điều này thường được coi là cần thiết để tìm kiếm sự đồng thuận và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Thực dụng và hiệu quả

'Non-ideological' cũng thường được liên kết với chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), tức là tập trung vào kết quả và hiệu quả thực tế hơn là việc tuân thủ các nguyên tắc lý thuyết. Nó có thể được coi là một phẩm chất quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế hoặc trong việc giải quyết các thách thức xã hội phức tạp, nơi mà các giải pháp cần phải vượt qua sự chia rẽ ý thức hệ để đạt được lợi ích chung.