(Top Banner Ad)
sagacity
C1
noun C1 Chủ yếu liên quan đến phẩm chất đạo đức và trí tuệ

sagacity

UK: /səˈɡæsəti/ • US: /səˈɡæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khôn ngoan sự sáng suốt sự thông thái tài trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being sagacious

Vietnamese Meaning

sự khôn ngoan, sự sáng suốt, sự thông thái

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sagacity allowed her to navigate the complex political landscape."

    "Sự sáng suốt của bà ấy đã cho phép bà ấy điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp."

  • "We were impressed by the sagacity of her remarks."

    "Chúng tôi đã rất ấn tượng bởi sự sáng suốt trong những nhận xét của cô ấy."

  • "The judge's sagacity was evident in his fair rulings."

    "Sự thông thái của vị thẩm phán thể hiện rõ trong những phán quyết công bằng của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sagacity sự sáng suốt, sự tinh tường, sự khôn ngoan
Adjective sagacious sáng suốt, tinh tường, khôn ngoan
Adverb sagaciously một cách sáng suốt/khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu liên quan đến phẩm chất đạo đức và trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sāgīre
Latin
sāgāx
Latin
sāgācitās
Old French
sagacité
English
sagacity

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'sagacity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'sāgīre' có nghĩa là 'nhận biết một cách tinh tường, ngửi được' và tính từ 'sāgāx' (sắc sảo, tinh khôn, có óc phán đoán tốt). Sau đó, từ này trở thành 'sāgācitās' trong tiếng Latin, chỉ phẩm chất của sự sáng suốt, khả năng nhận thức nhạy bén. Trải qua tiếng Pháp cổ ('sagacité'), nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại.

Usage Note

Sagacity chỉ khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn và phán đoán tốt dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc. Nó không chỉ là trí thông minh mà còn bao gồm sự khôn ngoan và khả năng nhìn xa trông rộng. Khác với 'wisdom' (sự uyên bác, sự thông thái) mang tính tổng quát hơn và thường liên quan đến kiến thức sâu rộng về cuộc sống và đạo đức, 'sagacity' nhấn mạnh đến khả năng thực tế để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sagacity
  • profound profound sagacity
    (sự sáng suốt sâu sắc)
  • remarkable remarkable sagacity
    (sự sáng suốt đáng nể)
  • political political sagacity
    (sự sáng suốt chính trị)
  • uncommon uncommon sagacity
    (sự sáng suốt hiếm có)
Verb + sagacity
  • demonstrate demonstrate sagacity
    (thể hiện sự sáng suốt)
  • show show sagacity
    (cho thấy sự sáng suốt)
  • possess possess sagacity
    (sở hữu sự sáng suốt)
  • exercise exercise sagacity
    (vận dụng sự sáng suốt)

Idioms

  • sagacity of judgment

    sự sáng suốt trong phán đoán

    "Her sagacity of judgment saved the company from a major crisis."

    (Sự sáng suốt trong phán đoán của cô ấy đã cứu công ty thoát khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.)

  • a person of great sagacity

    một người có sự sáng suốt tuyệt vời

    "The old professor was a person of great sagacity, always offering wise advice."

    (Vị giáo sư già là một người có sự sáng suốt tuyệt vời, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.)

  • with remarkable sagacity

    với sự sáng suốt đáng nể

    "He analyzed the complex situation with remarkable sagacity."

    (Anh ấy đã phân tích tình hình phức tạp với sự sáng suốt đáng nể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sagacity

noun
Lật mặt

sự khôn ngoan, sự sáng suốt, sự thông thái

"Her sagacity allowed her to navigate the complex political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to her advice, you will benefit from her sagacity.
Nếu bạn nghe theo lời khuyên của cô ấy, bạn sẽ hưởng lợi từ sự sáng suốt của cô ấy.
Phủ định
If he doesn't value experience, he won't appreciate the sagacity of his elders.
Nếu anh ấy không coi trọng kinh nghiệm, anh ấy sẽ không đánh giá cao sự sáng suốt của những người lớn tuổi.
Nghi vấn
Will the company succeed if it relies on the sagacity of its advisors?
Liệu công ty có thành công nếu dựa vào sự sáng suốt của các cố vấn của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader shows sagacity, they often gain the respect of their followers.
Nếu một nhà lãnh đạo thể hiện sự khôn ngoan, họ thường nhận được sự tôn trọng từ những người theo dõi họ.
Phủ định
If someone lacks sagacity, they do not usually make wise decisions.
Nếu một người thiếu sự khôn ngoan, họ thường không đưa ra những quyết định sáng suốt.
Nghi vấn
If a person faces a complex problem, does their sagacity help them find a solution?
Nếu một người đối mặt với một vấn đề phức tạp, liệu sự khôn ngoan của họ có giúp họ tìm ra giải pháp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge demonstrated sagacity in his decision.
Vị thẩm phán đã thể hiện sự khôn ngoan trong quyết định của mình.
Phủ định
Seldom has such sagacity been witnessed in a leader facing such a crisis.
Hiếm khi thấy sự khôn ngoan như vậy ở một nhà lãnh đạo khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng như vậy.
Nghi vấn
Should a leader possess sagacity, would they not be better equipped to handle complex situations?
Nếu một nhà lãnh đạo sở hữu sự khôn ngoan, liệu họ có được trang bị tốt hơn để xử lý các tình huống phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagacity".

Sự tôn vinh trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'sagacity' (sự sáng suốt) thường được tôn vinh như một phẩm chất lãnh đạo và ra quyết định. Nó không chỉ là thông minh đơn thuần mà còn là khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm một cách khôn ngoan, đặc biệt trong những tình huống phức tạp hoặc đạo đức. Những người sở hữu sự sáng suốt thường được xem là đáng tin cậy và có khả năng đưa ra những lựa chọn đúng đắn vì lợi ích chung.

Khác biệt với trí thông minh

Điều quan trọng là phân biệt 'sagacity' với 'intelligence' (trí thông minh). Trong khi trí thông minh thường liên quan đến khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề logic, thì sự sáng suốt lại thiên về trí tuệ thực tế, sự hiểu biết sâu sắc về con người và tình huống, và khả năng nhìn xa trông rộng. Một người có thể rất thông minh nhưng thiếu sự sáng suốt trong việc đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.