idle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not active or in use.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động, không được sử dụng, nhàn rỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory stood idle during the strike."
"Nhà máy ngừng hoạt động trong suốt cuộc đình công."
-
"The car was left idling at the curb."
"Chiếc xe vẫn nổ máy chờ ở lề đường."
-
"Idle hands are the devil's workshop."
"Nhàn cư vi bất thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'idle' trong vai trò tính từ thường mang ý nghĩa một cái gì đó không hoạt động, không được sử dụng hoặc lãng phí. Nó có thể ám chỉ trạng thái tạm thời hoặc trạng thái mặc định của một thứ gì đó. So sánh với 'lazy' (lười biếng), 'idle' tập trung vào việc thiếu hoạt động, trong khi 'lazy' nhấn mạnh sự miễn cưỡng làm việc.
Khi là động từ, 'idle' có nghĩa là dành thời gian không làm gì, hoặc để một cái gì đó (ví dụ, động cơ) chạy chậm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'relax' (thư giãn), vì 'idle' gợi ý sự lãng phí thời gian hoặc tiềm năng. Cần phân biệt với 'loiter' (lảng vảng), 'idle' chỉ việc không làm gì nói chung, trong khi 'loiter' chỉ việc ở một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely idle (hoàn toàn nhàn rỗi)
-
relatively relatively idle (tương đối nhàn rỗi)
-
stand stand idle (đứng không)
-
sit sit idle (ngồi không)
-
leave leave idle (để không)
Idioms
-
idle hands are the devil's tools
nhàn cư vi bất thiện
"My mom always told me that idle hands are the devil's tools, so I should always find something to do."
(Mẹ tôi luôn bảo tôi rằng nhàn cư vi bất thiện, vì vậy tôi nên luôn tìm việc gì đó để làm.)
-
idle talk
chuyện tầm phào, chuyện vô bổ
"Don't pay attention to their idle talk; they're just gossiping."
(Đừng để ý đến những chuyện tầm phào của họ; họ chỉ đang ngồi lê đôi mách thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idle
adjectiveKhông hoạt động, không được sử dụng, nhàn rỗi.
"The factory stood idle during the strike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle".
