(Top Banner Ad)
inactive
B1
adjective B1 General

inactive

UK: /ɪnˈæktɪv/ • US: /ɪnˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động ít vận động ngưng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not active or energetic; not doing anything.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động hoặc năng động; không làm gì cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano has been inactive for centuries."

    "Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ."

  • "Regular exercise is important to avoid becoming inactive."

    "Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để tránh trở nên ít vận động."

  • "The old factory is now inactive and awaiting demolition."

    "Nhà máy cũ hiện không hoạt động và đang chờ phá dỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inactivity sự không hoạt động, sự ù lì
Adjective active năng động, hoạt bát
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Adverb actively một cách năng động, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
agere
Latin
activus
English
inactive

Nguồn gốc của 'Inactive'

Từ 'inactive' trong tiếng Anh được hình thành từ tiền tố Latin 'in-', có nghĩa là 'không', và từ 'active', bắt nguồn từ tiếng Latin 'activus' (năng động), từ động từ 'agere' (làm, hành động). Vì vậy, 'inactive' có nghĩa đen là 'không hoạt động' hoặc 'không năng động'.

Usage Note

Describes a state of being passive, idle, or dormant. It implies a lack of physical or mental engagement. Differs from 'passive' which can imply acceptance or submission. 'Idle' suggests laziness, while 'dormant' is often used for something that is temporarily inactive but may become active later.

Prepositions

in on

Inactive *in* (a field or activity): chỉ sự không tham gia hoặc không có hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Inactive *on* (social media, platform): chỉ sự không hoạt động trên một nền tảng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inactive
  • remain remain inactive
    (duy trì trạng thái không hoạt động)
  • become become inactive
    (trở nên không hoạt động, ngừng hoạt động)
  • lie lie inactive
    (nằm im lìm, không hoạt động)
Adverb + inactive
  • physically physically inactive
    (ít vận động thể chất)
  • largely largely inactive
    (phần lớn không hoạt động)
  • economically economically inactive
    (không hoạt động kinh tế (chẳng hạn như thất nghiệp hoặc không thuộc lực lượng lao động))
Inactive + Noun
  • account inactive account
    (tài khoản không hoạt động)
  • volcano inactive volcano
    (núi lửa đã tắt, không hoạt động)
  • ingredient inactive ingredient
    (thành phần không có hoạt tính (trong thuốc))

Idioms

  • go inactive

    trở nên không hoạt động, ngừng hoạt động (thường dùng cho tài khoản, thành viên, v.v.)

    "After six months without logging in, the account will go inactive."

    (Sau sáu tháng không đăng nhập, tài khoản sẽ trở nên không hoạt động.)

  • render something inactive

    làm cho cái gì không hoạt động được, vô hiệu hóa

    "The virus was designed to render certain security systems inactive."

    (Virus được thiết kế để vô hiệu hóa một số hệ thống an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactive

adjective
Lật mặt

Không hoạt động hoặc năng động; không làm gì cả.

"The volcano has been inactive for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive".

Tầm quan trọng của sự năng động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'inactive' (không hoạt động) thường mang ý nghĩa tiêu cực, đối lập với các giá trị như năng suất, chủ động và phát triển. Có một câu ngạn ngữ phổ biến là 'An idle mind is the devil's workshop' (Tâm trí nhàn rỗi là nơi làm việc của quỷ dữ), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn bận rộn và năng động để tránh những suy nghĩ hoặc hành động tiêu cực.

Lối sống ít vận động và sức khỏe hiện đại

'Inactive' cũng thường được dùng để chỉ lối sống ít vận động (sedentary lifestyle) trong bối cảnh sức khỏe hiện đại. Sự thiếu vận động thể chất (physical inactivity) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, liên quan đến nhiều bệnh mãn tính như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường, khiến việc duy trì một lối sống năng động trở nên cực kỳ quan trọng.