(Top Banner Ad)
idleness
B2
noun B2 Hành vi học, Xã hội học

idleness

UK: /ˈaɪdəlnəs/ • US: /ˈaɪdəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lười biếng tính lười nhác sự nhàn rỗi nhàn cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inactive or lazy; avoidance of activity or exertion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không hoạt động hoặc lười biếng; sự tránh né hoạt động hoặc gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His idleness led to financial problems."

    "Sự lười biếng của anh ta dẫn đến những vấn đề tài chính."

  • "Idleness is the root of all evil."

    "Nhàn cư vi bất thiện."

  • "Prolonged idleness can lead to depression."

    "Sự lười biếng kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle nhàn rỗi, lười biếng
Verb idle ăn không ngồi rồi, không làm gì
Adverb idly một cách nhàn rỗi, lười biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īdalaz
Old English
īdelnes
English
idleness

Nguồn gốc của sự nhàn rỗi

Từ 'idleness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'īdelnes', có nghĩa là 'trạng thái vô dụng hoặc lười biếng'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īdalaz', liên quan đến sự trống rỗng và thiếu mục đích. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực về việc không làm gì cả và phí phạm thời gian.

Usage Note

Từ 'idleness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, không làm việc hoặc hoạt động gì hữu ích. Nó nhấn mạnh sự thiếu năng động và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So sánh với 'leisure' (thời gian rảnh rỗi), 'idleness' mang nghĩa tiêu cực hơn và thiếu mục đích hơn.

Prepositions

in

'In idleness' diễn tả trạng thái lười biếng, không làm gì cả. Ví dụ: 'He spent his days in idleness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idleness
  • sheer sheer idleness
    (sự nhàn rỗi hoàn toàn)
  • enforced enforced idleness
    (sự nhàn rỗi bị ép buộc)
Verb + idleness
  • breed idleness breeds mischief
    (nhàn cư vi bất thiện)
  • sink into sink into idleness
    (chìm vào sự nhàn rỗi)

Idioms

  • Idleness is the root of all evil.

    Nhàn cư vi bất thiện.

    "He started getting into trouble after he retired; idleness is the root of all evil, they say."

    (Anh ta bắt đầu gặp rắc rối sau khi nghỉ hưu; nhàn cư vi bất thiện mà.)

  • The devil makes work for idle hands.

    Nhàn cư vi bất thiện (theo nghĩa đen: Ma quỷ tạo việc cho những bàn tay nhàn rỗi).

    "He's always getting into mischief; the devil makes work for idle hands."

    (Anh ta luôn gặp rắc rối; nhàn cư vi bất thiện mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idleness

noun
Lật mặt

Trạng thái không hoạt động hoặc lười biếng; sự tránh né hoạt động hoặc gắng sức.

"His idleness led to financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he indulged in idleness, he failed the exam.
Vì anh ta đắm mình trong sự lười biếng, anh ta đã trượt kỳ thi.
Phủ định
Unless you want to fail, don't spend your time idly.
Trừ khi bạn muốn trượt, đừng lãng phí thời gian của bạn một cách lười biếng.
Nghi vấn
If you are always idle, will you ever achieve your goals?
Nếu bạn luôn lười biếng, bạn có bao giờ đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His problem was clear: idleness led to his downfall.
Vấn đề của anh ấy rất rõ ràng: sự lười biếng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.
Phủ định
She made one thing clear: idle hands were not welcome in her workshop.
Cô ấy làm rõ một điều: những bàn tay lười biếng không được chào đón trong xưởng của cô ấy.
Nghi vấn
Was there a simpler explanation for his lack of progress: was he simply idle?
Có lời giải thích đơn giản hơn cho việc anh ấy thiếu tiến bộ không: có phải anh ấy chỉ đơn giản là lười biếng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't be idle now and would have a better job.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, giờ anh ấy đã không nhàn rỗi và đã có một công việc tốt hơn.
Phủ định
If she weren't so idle, she wouldn't have lost her job last month.
Nếu cô ấy không quá lười biếng, cô ấy đã không mất việc vào tháng trước.
Nghi vấn
If they had worked diligently, would they be living idly today?
Nếu họ đã làm việc siêng năng, liệu họ có sống nhàn rỗi ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is idle, he usually watches TV all day.
Nếu anh ta nhàn rỗi, anh ta thường xem TV cả ngày.
Phủ định
When she is in idleness, she doesn't feel happy.
Khi cô ấy nhàn rỗi, cô ấy không cảm thấy hạnh phúc.
Nghi vấn
If they are idle, do they usually find something to do?
Nếu họ nhàn rỗi, họ có thường tìm việc gì đó để làm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will spend his vacation in idleness.
Anh ấy sẽ trải qua kỳ nghỉ của mình trong sự nhàn rỗi.
Phủ định
She is not going to remain idle while others are working hard.
Cô ấy sẽ không ngồi không trong khi những người khác đang làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they leave the factory idle next month?
Liệu họ có để nhà máy ngừng hoạt động vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idleness".

Giá trị của sự siêng năng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự siêng năng và làm việc chăm chỉ thường được đánh giá cao. Idleness, ngược lại, có thể bị coi là một dấu hiệu của sự thiếu động lực hoặc thiếu đạo đức làm việc. Tuy nhiên, cũng có một sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của thời gian nghỉ ngơi và thư giãn để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.