idly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an inactive or lazy way.
Vietnamese Meaning
Một cách thụ động, lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sat idly by, watching the world go by."
"Anh ta ngồi nhàn nhã, nhìn thế giới trôi qua."
-
"Don't let your talents lie idly by."
"Đừng để tài năng của bạn nằm im lãng phí."
-
"She spent the afternoon idly flipping through magazines."
"Cô ấy dành cả buổi chiều lật giở tạp chí một cách nhàn rỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "idly" thường diễn tả hành động được thực hiện một cách không mục đích, thiếu tập trung hoặc không có sự nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự nhàn rỗi và thiếu hoạt động. So với các từ như "lazily" (lười biếng), "idly" mang sắc thái trung tính hơn, không nhất thiết ám chỉ sự tiêu cực của việc lười biếng mà chỉ đơn thuần là thiếu hoạt động. "Casually" (tình cờ, ngẫu nhiên) cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh sự không trang trọng hơn là sự thiếu hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit sit idly by (ngồi yên không làm gì (khi có việc cần làm))
-
stand stand idly by (đứng nhìn không làm gì (khi có việc cần can thiệp))
-
gaze gaze idly (nhìn vu vơ, nhìn đăm chiêu mà không có mục đích)
-
wander wander idly (đi lang thang vô định, đi dạo chơi không mục đích)
-
chat chat idly (trò chuyện phiếm, nói chuyện linh tinh)
-
pass time passes idly (thời gian trôi qua một cách nhàn rỗi/vô ích)
-
simply simply idly (chỉ đơn giản là nhàn rỗi/không làm gì)
Idioms
-
sit idly by
ngồi yên, khoanh tay đứng nhìn (mà không làm gì để giúp đỡ hoặc ngăn chặn điều gì đó xấu)
"We can't just sit idly by while injustice happens."
(Chúng ta không thể chỉ ngồi yên nhìn sự bất công xảy ra.)
-
stand idly by
đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp (khi có điều gì đó cần hành động)
"She refused to stand idly by and watch her friend get bullied."
(Cô ấy từ chối đứng nhìn thờ ơ và xem bạn mình bị bắt nạt.)
-
while away idly
giết thời gian một cách nhàn rỗi, làm việc gì đó không quan trọng để thời gian trôi qua
"They spent the afternoon while away idly, reading books and listening to music."
(Họ dành cả buổi chiều nhàn rỗi giết thời gian, đọc sách và nghe nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idly
Trạng từMột cách thụ động, lười biếng.
"He sat idly by, watching the world go by."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sat idly by, watching the river flow. |
Anh ấy ngồi nhàn nhã bên cạnh, nhìn dòng sông trôi. |
| Phủ định | They didn't spend their time idly; they were always working on something. |
Họ không dành thời gian một cách nhàn rỗi; họ luôn làm việc gì đó. |
| Nghi vấn | Did she just stand there idly, or did she actually help? |
Cô ấy chỉ đứng đó một cách nhàn nhã, hay cô ấy thực sự đã giúp đỡ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sat idly by the river, watching the clouds drift. |
Cô ấy ngồi nhàn nhã bên bờ sông, ngắm nhìn những đám mây trôi. |
| Phủ định | Only idly did he consider the consequences of his actions. |
Chỉ một cách thờ ơ anh ta mới cân nhắc hậu quả từ hành động của mình. |
| Nghi vấn | Did he just sit idly while she struggled? |
Anh ấy chỉ ngồi không trong khi cô ấy đang vất vả sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idly".
