(Top Banner Ad)
idly
B2
Trạng từ B2 Chung

idly

UK: /ˈaɪdli/ • US: /ˈaɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

nhàn rỗi lười biếng thụ động một cách vô vị không làm gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an inactive or lazy way.

Vietnamese Meaning

Một cách thụ động, lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat idly by, watching the world go by."

    "Anh ta ngồi nhàn nhã, nhìn thế giới trôi qua."

  • "Don't let your talents lie idly by."

    "Đừng để tài năng của bạn nằm im lãng phí."

  • "She spent the afternoon idly flipping through magazines."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều lật giở tạp chí một cách nhàn rỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle nhàn rỗi, lười biếng, vô công rồi nghề
Verb idle thì giờ (trôi qua), chạy không tải (động cơ), lười biếng
Noun idleness sự nhàn rỗi, sự lười biếng, sự vô công rồi nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īdel
Middle English
idel
English
idle
English
idly

Nguồn gốc của 'idly'

Từ 'idly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'idle'. 'Idle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īdel', mang nghĩa 'trống rỗng', 'vô dụng', hoặc 'phù phiếm'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'không làm gì', 'lười biếng', và sau đó 'idly' mô tả hành động được thực hiện mà không có mục đích rõ ràng hoặc trong trạng thái nhàn rỗi.

Usage Note

Từ "idly" thường diễn tả hành động được thực hiện một cách không mục đích, thiếu tập trung hoặc không có sự nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự nhàn rỗi và thiếu hoạt động. So với các từ như "lazily" (lười biếng), "idly" mang sắc thái trung tính hơn, không nhất thiết ám chỉ sự tiêu cực của việc lười biếng mà chỉ đơn thuần là thiếu hoạt động. "Casually" (tình cờ, ngẫu nhiên) cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh sự không trang trọng hơn là sự thiếu hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + idly
  • sit sit idly by
    (ngồi yên không làm gì (khi có việc cần làm))
  • stand stand idly by
    (đứng nhìn không làm gì (khi có việc cần can thiệp))
  • gaze gaze idly
    (nhìn vu vơ, nhìn đăm chiêu mà không có mục đích)
  • wander wander idly
    (đi lang thang vô định, đi dạo chơi không mục đích)
  • chat chat idly
    (trò chuyện phiếm, nói chuyện linh tinh)
  • pass time passes idly
    (thời gian trôi qua một cách nhàn rỗi/vô ích)
Adverb + idly
  • simply simply idly
    (chỉ đơn giản là nhàn rỗi/không làm gì)

Idioms

  • sit idly by

    ngồi yên, khoanh tay đứng nhìn (mà không làm gì để giúp đỡ hoặc ngăn chặn điều gì đó xấu)

    "We can't just sit idly by while injustice happens."

    (Chúng ta không thể chỉ ngồi yên nhìn sự bất công xảy ra.)

  • stand idly by

    đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp (khi có điều gì đó cần hành động)

    "She refused to stand idly by and watch her friend get bullied."

    (Cô ấy từ chối đứng nhìn thờ ơ và xem bạn mình bị bắt nạt.)

  • while away idly

    giết thời gian một cách nhàn rỗi, làm việc gì đó không quan trọng để thời gian trôi qua

    "They spent the afternoon while away idly, reading books and listening to music."

    (Họ dành cả buổi chiều nhàn rỗi giết thời gian, đọc sách và nghe nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thụ động, lười biếng.

"He sat idly by, watching the world go by."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sat idly by, watching the river flow.
Anh ấy ngồi nhàn nhã bên cạnh, nhìn dòng sông trôi.
Phủ định
They didn't spend their time idly; they were always working on something.
Họ không dành thời gian một cách nhàn rỗi; họ luôn làm việc gì đó.
Nghi vấn
Did she just stand there idly, or did she actually help?
Cô ấy chỉ đứng đó một cách nhàn nhã, hay cô ấy thực sự đã giúp đỡ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sat idly by the river, watching the clouds drift.
Cô ấy ngồi nhàn nhã bên bờ sông, ngắm nhìn những đám mây trôi.
Phủ định
Only idly did he consider the consequences of his actions.
Chỉ một cách thờ ơ anh ta mới cân nhắc hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Did he just sit idly while she struggled?
Anh ấy chỉ ngồi không trong khi cô ấy đang vất vả sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idly".

Giá trị của sự làm việc và nhàn rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị của sự làm việc chăm chỉ (Protestant work ethic). Việc 'idly' (nhàn rỗi) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự lãng phí thời gian hoặc thiếu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, có xu hướng xem trọng việc 'nghỉ ngơi có ý thức' hoặc 'tận hưởng thời gian rảnh rỗi' như một phần quan trọng để tái tạo năng lượng và cân bằng cuộc sống.