(Top Banner Ad)
lazily
B2
Trạng từ B2 Chung

lazily

UK: /ˈleɪzɪli/ • US: /ˈleɪzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lười biếng lười biếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lazy manner; without energy or effort.

Vietnamese Meaning

Một cách lười biếng; không có năng lượng hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat stretched lazily in the sun."

    "Con mèo vươn vai một cách lười biếng dưới ánh mặt trời."

  • "He lazily flipped through the pages of the book."

    "Anh ta lười biếng lật qua các trang sách."

  • "She answered the phone lazily, still half asleep."

    "Cô ấy trả lời điện thoại một cách lười biếng, vẫn còn ngái ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lazy lười biếng
Noun laziness sự lười biếng
Verb laze nằm ườn, nghỉ ngơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēgijaną
Old English
læg
Middle English
lay
English
lazy
English
lazily

Nguồn gốc của 'lazily'

Từ 'lazily' bắt nguồn từ 'lazy', có gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến sự yếu đuối và lười biếng. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'lười biếng', nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thành trạng từ 'lazily' để mô tả cách một hành động được thực hiện một cách lười biếng.

Usage Note

Trạng từ 'lazily' thường mô tả cách một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình, chậm chạp và có thể là cả sự miễn cưỡng. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hiệu quả hoặc thiếu trách nhiệm, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, mô tả một sự thư giãn thoải mái. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'idly' (nhấn mạnh sự không làm gì cả) hoặc 'sluggishly' (nhấn mạnh sự chậm chạp do mệt mỏi), 'lazily' tập trung hơn vào sự thiếu động lực và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lazily
  • drift drift lazily
    (trôi lững lờ)
  • float float lazily
    (nổi lềnh bềnh một cách lười biếng)
  • hang hang lazily
    (treo một cách lơ đãng)
Verb + lazily
  • smile smile lazily
    (cười lười biếng)
  • look look lazily
    (nhìn một cách uể oải)
  • stretch stretch lazily
    (duỗi người một cách lười nhác)

Idioms

  • Lazy days of summer

    Những ngày hè lười biếng

    "I spent the lazy days of summer reading books in the park."

    (Tôi đã trải qua những ngày hè lười biếng bằng cách đọc sách trong công viên.)

  • Laze around

    Ăn không ngồi rồi, lười biếng

    "He spent the whole weekend lazing around."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để ăn không ngồi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lười biếng; không có năng lượng hoặc nỗ lực.

"The cat stretched lazily in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working lazily all morning, so he hasn't finished much.
Anh ấy đã làm việc một cách uể oải cả buổi sáng, vì vậy anh ấy chưa hoàn thành được nhiều.
Phủ định
They haven't been spending their time lazily; they've been very productive.
Họ đã không dành thời gian một cách lười biếng; họ đã rất năng suất.
Nghi vấn
Has she been behaving lazily, or is there a reason she's behind schedule?
Cô ấy có đang hành xử một cách lười biếng không, hay có lý do gì khiến cô ấy bị chậm tiến độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazily".

Quan niệm về sự lười biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và năng suất được đánh giá cao. Ngược lại, sự lười biếng thường bị coi là một đức tính tiêu cực. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm cho rằng việc nghỉ ngơi và thư giãn là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.