lazily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a lazy manner; without energy or effort.
Vietnamese Meaning
Một cách lười biếng; không có năng lượng hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat stretched lazily in the sun."
"Con mèo vươn vai một cách lười biếng dưới ánh mặt trời."
-
"He lazily flipped through the pages of the book."
"Anh ta lười biếng lật qua các trang sách."
-
"She answered the phone lazily, still half asleep."
"Cô ấy trả lời điện thoại một cách lười biếng, vẫn còn ngái ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'lazily' thường mô tả cách một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình, chậm chạp và có thể là cả sự miễn cưỡng. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hiệu quả hoặc thiếu trách nhiệm, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, mô tả một sự thư giãn thoải mái. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'idly' (nhấn mạnh sự không làm gì cả) hoặc 'sluggishly' (nhấn mạnh sự chậm chạp do mệt mỏi), 'lazily' tập trung hơn vào sự thiếu động lực và nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drift drift lazily (trôi lững lờ)
-
float float lazily (nổi lềnh bềnh một cách lười biếng)
-
hang hang lazily (treo một cách lơ đãng)
-
smile smile lazily (cười lười biếng)
-
look look lazily (nhìn một cách uể oải)
-
stretch stretch lazily (duỗi người một cách lười nhác)
Idioms
-
Lazy days of summer
Những ngày hè lười biếng
"I spent the lazy days of summer reading books in the park."
(Tôi đã trải qua những ngày hè lười biếng bằng cách đọc sách trong công viên.)
-
Laze around
Ăn không ngồi rồi, lười biếng
"He spent the whole weekend lazing around."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để ăn không ngồi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lazily
Trạng từMột cách lười biếng; không có năng lượng hoặc nỗ lực.
"The cat stretched lazily in the sun."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been working lazily all morning, so he hasn't finished much. |
Anh ấy đã làm việc một cách uể oải cả buổi sáng, vì vậy anh ấy chưa hoàn thành được nhiều. |
| Phủ định | They haven't been spending their time lazily; they've been very productive. |
Họ đã không dành thời gian một cách lười biếng; họ đã rất năng suất. |
| Nghi vấn | Has she been behaving lazily, or is there a reason she's behind schedule? |
Cô ấy có đang hành xử một cách lười biếng không, hay có lý do gì khiến cô ấy bị chậm tiến độ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazily".
