(Top Banner Ad)
actively
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

actively

UK: /ˈæktɪvli/ • US: /ˈæktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tích cực chủ động hăng hái nhiệt tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an active manner; energetically; vigorously.

Vietnamese Meaning

Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She actively participates in class discussions."

    "Cô ấy tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp."

  • "The company is actively seeking new investors."

    "Công ty đang tích cực tìm kiếm các nhà đầu tư mới."

  • "He is actively involved in community service."

    "Anh ấy tích cực tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ act hành động, diễn
Động từ activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Danh từ action hành động
Danh từ activity hoạt động
Danh từ activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)
Tính từ active năng động, tích cực
Tính từ inactive thụ động, không hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Latin
activus
Old French
actif
Middle English
active
English
actively

Từ 'Lái xe' đến 'Hành động'

Gốc từ xa xưa nhất của 'actively' mang nghĩa là 'lái' hoặc 'di chuyển'. Trong tiếng Latin, từ 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động'. Từ này cho thấy một sự chuyển biến ý nghĩa từ việc di chuyển vật lý sang thực hiện một hành động có chủ đích. Vì vậy, khi bạn 'actively' làm gì đó, bạn đang 'thúc đẩy' hành động đó tiến về phía trước.

Hậu tố -ly: Người biến hóa

Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh là một công cụ thần kỳ, thường biến một tính từ (adjective) thành một trạng từ (adverb). Ở đây, nó biến tính từ 'active' (năng động, tích cực) thành trạng từ 'actively', dùng để mô tả một hành động được thực hiện một cách năng động và chủ động.

Usage Note

Từ 'actively' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động đang được thực hiện một cách chủ động, có mục đích và có sự tham gia tích cực của người thực hiện. Nó khác với việc làm một việc gì đó một cách thụ động hoặc chỉ đơn giản là tham gia vào một hoạt động nào đó mà không có sự nỗ lực đáng kể. So sánh với 'passively' (thụ động) để thấy rõ sự khác biệt. 'Actively' thể hiện sự chủ động và nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actively
  • participate actively
    (tham gia một cách tích cực)
  • seek actively
    (tích cực tìm kiếm)
  • promote actively
    (tích cực quảng bá, thúc đẩy)
  • encourage actively
    (tích cực khuyến khích)
  • listen actively
    (chủ động lắng nghe)
  • support actively
    (tích cực ủng hộ)
Adverb + actively
  • very actively
    (rất tích cực)
  • quite actively
    (khá tích cực)
  • so actively
    (tích cực đến nỗi/đến mức)

Idioms

  • to be actively looking for something

    đang tích cực/ráo riết tìm kiếm một thứ gì đó (công việc, giải pháp, nhà ở...)

    "She is actively looking for a new apartment closer to her office."

    (Cô ấy đang tích cực tìm một căn hộ mới gần văn phòng hơn.)

  • to be actively involved in something

    tham gia một cách tích cực và sâu sắc vào việc gì (một dự án, một cộng đồng...)

    "He is actively involved in the local charity, organizing events every month."

    (Anh ấy tham gia rất tích cực vào tổ chức từ thiện địa phương, mỗi tháng đều tổ chức sự kiện.)

  • to actively discourage someone from doing something

    chủ động can ngăn, làm nản lòng ai đó làm việc gì

    "The government is actively discouraging smoking through high taxes and ad campaigns."

    (Chính phủ đang tích cực làm nản lòng việc hút thuốc thông qua thuế cao và các chiến dịch quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.

"She actively participates in class discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actively".

Đạo đức làm việc và sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Bắc Âu, có một khái niệm gọi là 'Protestant work ethic' (Đạo đức làm việc của Tin lành). Nó đề cao sự chăm chỉ, siêng năng và việc 'chủ động' (actively) theo đuổi thành công. Việc một người 'actively working' (làm việc tích cực) không chỉ để kiếm sống mà còn được coi là một phẩm chất đạo đức tốt.

Kỹ năng 'Lắng nghe Chủ động' (Active Listening)

Trong giao tiếp ở phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và tư vấn, 'active listening' là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là im lặng lắng nghe, mà là 'actively' (chủ động) tham gia vào cuộc hội thoại bằng cách gật đầu, đặt câu hỏi làm rõ, và tóm tắt lại ý của người nói. Điều này thể hiện sự tôn trọng và thực sự thấu hiểu.