if you would
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite and formal way of making a request or suggestion.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự và trang trọng để đưa ra một yêu cầu hoặc gợi ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you would just sign here, please."
"Nếu bạn vui lòng ký vào đây ạ."
-
"If you would take a seat, the doctor will see you shortly."
"Nếu bạn vui lòng ngồi, bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay."
-
"If you would like to leave a message, please do so after the beep."
"Nếu bạn muốn để lại tin nhắn, vui lòng làm sau tiếng bíp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'if you would' là một cách diễn đạt lịch sự hơn so với việc sử dụng trực tiếp 'please' hoặc 'can you'. Nó thường được sử dụng để mời ai đó làm điều gì đó, đưa ra gợi ý một cách tế nhị, hoặc thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ. 'Would' ở đây là hình thức quá khứ giả định, làm giảm tính trực tiếp và tăng tính lịch sự. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và cho phép họ tự do lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pass Pass me the salt, if you would. (Làm ơn chuyển lọ muối cho tôi nhé, nếu bạn không phiền.)
-
Open Open the window, if you would. (Bạn mở cửa sổ ra nhé, nếu bạn có thể/muốn.)
-
Take Take a seat, if you would. (Mời bạn ngồi xuống nhé, nếu bạn không phiền.)
-
Let me know Let me know your decision, if you would. (Bạn cho tôi biết quyết định của bạn nhé, nếu bạn có thể.)
-
Could you Could you elaborate on that, if you would? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về điều đó được không, nếu bạn không phiền?)
-
Would you mind Would you mind closing the door, if you would? (Bạn làm ơn đóng cửa giúp tôi được không, nếu bạn không phiền?)
Idioms
-
Just a moment, if you would.
Xin đợi một lát nhé, nếu bạn không phiền.
"I need to grab my keys. Just a moment, if you would."
(Tôi cần lấy chìa khóa của mình. Xin đợi một lát nhé, nếu bạn không phiền.)
-
Follow me, if you would.
Xin mời đi theo tôi, nếu bạn không phiền.
"Your table is ready. Follow me, if you would."
(Bàn của quý khách đã sẵn sàng. Xin mời đi theo tôi, nếu bạn không phiền.)
-
Help yourself, if you would.
Cứ tự nhiên nhé, nếu bạn không phiền (dùng khi mời ai đó lấy đồ ăn, thức uống, v.v.).
"There are some snacks on the table. Help yourself, if you would."
(Có một ít đồ ăn nhẹ trên bàn. Bạn cứ tự nhiên nhé, nếu bạn không phiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if you would
Cụm từMột cách lịch sự và trang trọng để đưa ra một yêu cầu hoặc gợi ý.
"If you would just sign here, please."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you would, what a delightful surprise to see you here! |
Nếu bạn muốn, thật là một bất ngờ thú vị khi thấy bạn ở đây! |
| Phủ định | If you would, no, I can't believe he actually said that! |
Nếu bạn muốn, không, tôi không thể tin rằng anh ấy thực sự đã nói điều đó! |
| Nghi vấn | If you would, really? You're telling me the truth? |
Nếu bạn muốn, thật sao? Bạn đang nói thật với tôi chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I would appreciate it if you would close the window. |
Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn đóng cửa sổ. |
| Phủ định | I wouldn't mind if you would join us for dinner. |
Tôi sẽ không phiền nếu bạn tham gia bữa tối với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Would you mind if you would help me with this task? |
Bạn có phiền không nếu bạn giúp tôi việc này? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would travel the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't study harder, she wouldn't pass the exam. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you accept the job if they offered you a higher salary? |
Bạn có chấp nhận công việc nếu họ trả cho bạn mức lương cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if you would".
