if you please
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ lịch sự dùng khi đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Close the door, if you please."
"Làm ơn đóng cửa lại."
-
"Would you pass me the salt, if you please?"
"Làm ơn đưa cho tôi lọ muối được không?"
-
"Leave us alone, if you please."
"Xin hãy để chúng tôi yên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự lịch sự và trang trọng hơn so với việc chỉ đưa ra yêu cầu trực tiếp. Nó thường được thêm vào cuối câu để làm dịu giọng và thể hiện sự tôn trọng. Đôi khi nó có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Come in come in, if you please. (Mời vào ạ.)
-
Be quiet Be quiet, if you please. (Xin hãy im lặng ạ.)
-
Sit down Sit down, if you please. (Xin mời ngồi ạ.)
Idioms
-
if you please
một cách nói lịch sự khi đưa ra yêu cầu hoặc diễn tả sự ngạc nhiên/bực mình (tùy ngữ cảnh)
""Would you mind moving your car, if you please?" she asked politely."
("Làm ơn di chuyển xe của anh được không ạ?" cô ấy hỏi một cách lịch sự.)
-
do as you please
làm theo ý bạn muốn
"I'm not going to tell you what to do; do as you please."
(Tôi sẽ không bảo bạn phải làm gì; cứ làm theo ý bạn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if you please
Thành ngữMột cụm từ lịch sự dùng khi đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
"Close the door, if you please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if you please".
