(Top Banner Ad)
if you please
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp xã hội

if you please

Nghĩa tiếng Việt

làm ơn xin vui lòng xin mời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite phrase used when making a request or giving an order.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ lịch sự dùng khi đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Close the door, if you please."

    "Làm ơn đóng cửa lại."

  • "Would you pass me the salt, if you please?"

    "Làm ơn đưa cho tôi lọ muối được không?"

  • "Leave us alone, if you please."

    "Xin hãy để chúng tôi yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasing dễ chịu, làm hài lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
if it please you

Nguồn gốc lịch sự

Cụm từ 'if you please' bắt nguồn từ cách nói trang trọng 'if it please you' trong tiếng Anh trung đại. Nó thể hiện một yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự, ám chỉ rằng người nói tôn trọng ý muốn của người nghe và không ép buộc họ. Nó cho thấy một mức độ tôn trọng và lịch thiệp cao.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự lịch sự và trang trọng hơn so với việc chỉ đưa ra yêu cầu trực tiếp. Nó thường được thêm vào cuối câu để làm dịu giọng và thể hiện sự tôn trọng. Đôi khi nó có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative + if you please
  • Come in come in, if you please.
    (Mời vào ạ.)
  • Be quiet Be quiet, if you please.
    (Xin hãy im lặng ạ.)
  • Sit down Sit down, if you please.
    (Xin mời ngồi ạ.)

Idioms

  • if you please

    một cách nói lịch sự khi đưa ra yêu cầu hoặc diễn tả sự ngạc nhiên/bực mình (tùy ngữ cảnh)

    ""Would you mind moving your car, if you please?" she asked politely."

    ("Làm ơn di chuyển xe của anh được không ạ?" cô ấy hỏi một cách lịch sự.)

  • do as you please

    làm theo ý bạn muốn

    "I'm not going to tell you what to do; do as you please."

    (Tôi sẽ không bảo bạn phải làm gì; cứ làm theo ý bạn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if you please

Thành ngữ
Lật mặt

Một cụm từ lịch sự dùng khi đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

"Close the door, if you please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if you please".

Sử dụng trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'if you please' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn để thể hiện sự tôn trọng. Mặc dù nó có thể nghe hơi cổ điển, nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt là ở Anh.