(Top Banner Ad)
SUGGESTION
B2
Danh từ B2 Chung

SUGGESTION

UK: /səˈdʒestʃən/ • US: /səɡˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý đề xuất lời khuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or plan put forward for consideration.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a suggestion for a better way to do this."

    "Tôi có một gợi ý cho một cách tốt hơn để làm việc này."

  • "She made a helpful suggestion."

    "Cô ấy đã đưa ra một gợi ý hữu ích."

  • "Do you have any suggestions?"

    "Bạn có gợi ý nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suggestion sự gợi ý, đề xuất
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Adjective suggestive có tính gợi ý, khêu gợi
Adverb suggestively một cách gợi ý, khêu gợi
Noun suggestor người gợi ý, người đề xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere
Latin
suggestio
Old French
suggestion
Middle English
suggestion
English
suggestion

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Gợi Ý'

Từ 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggerere', nghĩa là 'mang đến dưới' hoặc 'đặt dưới'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đưa một ý tưởng một cách nhẹ nhàng, như thể đặt nó 'dưới' sự chú ý của ai đó mà không áp đặt. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'gợi ý', một ý tưởng hay kế hoạch được đề xuất để người khác xem xét.

Usage Note

Suggestion thường mang tính chất gợi ý, đề xuất một cách nhẹ nhàng, không mang tính ép buộc. Nó khác với 'order' (mệnh lệnh) hoặc 'demand' (yêu cầu). Một suggestion có thể được chấp nhận hoặc từ chối.

Prepositions

for of about

* 'suggestion for': Đề xuất cho cái gì. Ví dụ: a suggestion for improvement.
* 'suggestion of': Gợi ý về điều gì, hoặc một lượng nhỏ của cái gì. Ví dụ: a suggestion of a smile (một thoáng nụ cười).
* 'suggestion about': Đề xuất về một chủ đề, vấn đề nào đó. Ví dụ: a suggestion about how to solve the problem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SUGGESTION
  • good good suggestion
    (một gợi ý hay)
  • helpful helpful suggestion
    (một gợi ý hữu ích)
  • constructive constructive suggestion
    (một gợi ý mang tính xây dựng)
  • practical practical suggestion
    (một gợi ý thực tế)
  • excellent excellent suggestion
    (một gợi ý tuyệt vời)
  • unsolicited unsolicited suggestion
    (một gợi ý không được yêu cầu)
Verb + SUGGESTION
  • make make a suggestion
    (đưa ra một gợi ý)
  • offer offer a suggestion
    (đề xuất một gợi ý)
  • accept accept a suggestion
    (chấp nhận một gợi ý)
  • reject reject a suggestion
    (từ chối một gợi ý)
  • follow follow a suggestion
    (làm theo một gợi ý)
  • consider consider a suggestion
    (xem xét một gợi ý)
  • welcome welcome a suggestion
    (hoan nghênh một gợi ý)

Idioms

  • at someone's suggestion

    theo gợi ý của ai đó

    "We decided to visit the new art gallery at Maria's suggestion."

    (Chúng tôi quyết định ghé thăm phòng trưng bày nghệ thuật mới theo gợi ý của Maria.)

  • the power of suggestion

    sức mạnh của sự gợi ý/ám thị (khả năng tác động đến suy nghĩ, hành động của người khác)

    "The placebo effect demonstrates the incredible power of suggestion."

    (Hiệu ứng giả dược chứng tỏ sức mạnh đáng kinh ngạc của sự ám thị.)

  • a mere suggestion

    chỉ là một gợi ý đơn thuần (không phải là mệnh lệnh hay yêu cầu bắt buộc)

    "What I proposed was a mere suggestion, not an instruction."

    (Những gì tôi đề xuất chỉ là một gợi ý đơn thuần, không phải là một chỉ thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SUGGESTION

Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.

"I have a suggestion for a better way to do this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A new approach to the problem was suggested by the team leader.
Một cách tiếp cận mới đối với vấn đề đã được đề xuất bởi trưởng nhóm.
Phủ định
That kind of suggestive advertising should not be allowed on television.
Loại quảng cáo mang tính gợi ý đó không nên được phép xuất hiện trên truyền hình.
Nghi vấn
Was any helpful suggestion offered during the meeting?
Có bất kỳ đề xuất hữu ích nào được đưa ra trong cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She suggested a new approach to the problem yesterday.
Cô ấy đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't suggest any changes to the plan at the meeting.
Họ đã không đề xuất bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch tại cuộc họp.
Nghi vấn
Did he suggest that we should take a break?
Anh ấy có đề nghị chúng ta nên nghỉ ngơi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been suggesting new approaches to the problem for months.
Ủy ban đã và đang đề xuất những cách tiếp cận mới cho vấn đề này trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been suggesting any solutions lately, which is unusual.
Gần đây cô ấy đã không đề xuất bất kỳ giải pháp nào, điều này thật bất thường.
Nghi vấn
Have you been suggesting that we need to hire more staff?
Có phải bạn đã và đang gợi ý rằng chúng ta cần thuê thêm nhân viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SUGGESTION".

Văn hóa Gợi ý và Phản hồi Mang tính Xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra và tiếp nhận gợi ý là một phần quan trọng của giao tiếp chuyên nghiệp và cá nhân. Gợi ý thường được coi là mang tính xây dựng, giúp cải thiện tình hình, ý tưởng hoặc hiệu suất. Việc khuyến khích mọi người đưa ra gợi ý là dấu hiệu của một môi trường làm việc cởi mở và tiến bộ.

Tính Lịch sự khi Đưa ra Gợi ý

Người nói tiếng Anh thường dùng các cấu trúc câu mềm mỏng và gián tiếp hơn khi đưa ra gợi ý, chẳng hạn như 'Perhaps we could...', 'What if we tried...', 'Have you considered...?' thay vì những câu trực tiếp như 'Do this...' hoặc 'You should...'. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và khuyến khích đối thoại thay vì ra lệnh hoặc áp đặt ý kiến.