(Top Banner Ad)
ignoramus
C1
Danh từ C1 Chung

ignoramus

UK: /ˌɪɡnəˈreɪməs/ • US: /ˌɪɡnəˈreɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ dốt nát người ngu dốt kẻ kém hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ignorant or stupid person.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an ignoramus when it comes to politics."

    "Anh ta là một kẻ ngu ngốc khi nói đến chính trị."

  • "Don't be such an ignoramus; read a book!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy đọc sách đi!"

  • "The report was full of errors, clearly written by an ignoramus."

    "Bản báo cáo đầy lỗi, rõ ràng là do một kẻ ngu ngốc viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignorance sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết
Adjective ignorant ngu dốt, thiếu hiểu biết
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignoramus
English
ignoramus

Nguồn gốc Pháp lý Từ La Tinh

Từ 'ignoramus' xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'chúng tôi không biết'. Ban đầu, nó là một thuật ngữ được sử dụng trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là bởi đại bồi thẩm đoàn (grand jury) ở Anh và Mỹ. Khi một đại bồi thẩm đoàn không tìm thấy đủ bằng chứng để buộc tội ai đó, họ sẽ viết 'ignoramus' lên bản cáo trạng để chỉ ra rằng họ không có đủ thông tin để tiến hành truy tố. Dần dần, từ này được dùng để chỉ một người thiếu hiểu biết hoặc dốt nát.

Usage Note

Từ 'ignoramus' mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế nhạo người khác vì sự thiếu hiểu biết của họ. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức mà còn ngụ ý sự ngu ngốc hoặc cố chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoramus
  • utter utter ignoramus
    (một kẻ hoàn toàn dốt nát)
  • complete complete ignoramus
    (một kẻ hoàn toàn dốt nát)
  • blithering blithering ignoramus
    (một kẻ dốt nát ngớ ngẩn (mang tính xúc phạm nặng))
Verb + ignoramus
  • call call someone an ignoramus
    (gọi ai đó là một kẻ dốt nát)
  • be be an ignoramus
    (là một kẻ dốt nát)
  • sound sound like an ignoramus
    (nghe có vẻ như một kẻ dốt nát)

Idioms

  • a complete ignoramus

    một kẻ hoàn toàn dốt nát, ngu ngốc

    "Don't ask him about politics; he's a complete ignoramus."

    (Đừng hỏi anh ta về chính trị; anh ta hoàn toàn không biết gì.)

  • to be an ignoramus about/on something

    hoàn toàn không biết gì, dốt đặc về một vấn đề nào đó

    "I'm an ignoramus about modern art, so please explain it to me."

    (Tôi hoàn toàn không biết gì về nghệ thuật hiện đại, nên xin hãy giải thích cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoramus

Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc.

"He's an ignoramus when it comes to politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoramus".

Nguồn gốc từ ngữ pháp lý

Từ 'ignoramus' có nguồn gốc từ tiếng Latin trong lĩnh vực pháp luật. Ban đầu, nó được đại bồi thẩm đoàn sử dụng để đánh dấu các cáo trạng mà họ không tìm thấy đủ bằng chứng để buộc tội ('chúng tôi không biết'). Việc hiểu được nguồn gốc này giúp người học hình dung được sự 'thiếu kiến thức' sâu sắc mà từ này ám chỉ.

Tính chất xúc phạm và cường điệu

'Ignoramus' là một từ mang tính xúc phạm mạnh mẽ, dùng để chỉ trích gay gắt một người thiếu kiến thức, ngu dốt một cách rõ ràng. Việc sử dụng nó có thể bị coi là thô lỗ, hạ thấp người khác và thường mang tính cường điệu. Do đó, người học cần cẩn trọng khi sử dụng từ này trong giao tiếp.