(Top Banner Ad)
ignore instructions
Tổng quát

ignore instructions

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, phớt lờ
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ thị

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
English
ignore
English
instructions

Nguồn gốc của 'ignore'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'bỏ qua'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thiếu kiến thức về điều gì đó, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa chủ động bỏ qua hoặc phớt lờ. Việc phớt lờ hướng dẫn có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn!

Nguồn gốc của 'instructions'

Từ 'instructions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Nó ám chỉ những hướng dẫn, chỉ dẫn cụ thể để xây dựng hoặc thực hiện một điều gì đó. Việc tuân thủ theo hướng dẫn giúp đạt được kết quả tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignore instructions
  • clear ignore clear instructions
    (lờ đi những hướng dẫn rõ ràng)
  • explicit ignore explicit instructions
    (lờ đi những hướng dẫn tường minh)
  • simple ignore simple instructions
    (lờ đi những hướng dẫn đơn giản)
Verb + ignore instructions
  • choose to choose to ignore instructions
    (chọn lờ đi các hướng dẫn)
  • tend to tend to ignore instructions
    (có xu hướng lờ đi các hướng dẫn)
  • decide to decide to ignore instructions
    (quyết định lờ đi các hướng dẫn)

Idioms

  • At your own risk (if you ignore instructions)

    Tự chịu trách nhiệm (nếu bạn bỏ qua các hướng dẫn)

    "If you ignore instructions and break the device, you do so at your own risk."

    (Nếu bạn bỏ qua hướng dẫn và làm hỏng thiết bị, bạn tự chịu trách nhiệm.)

  • Ask for trouble (if you ignore instructions)

    Gây rắc rối cho bản thân (nếu bạn bỏ qua các hướng dẫn)

    "You're just asking for trouble if you ignore instructions like that."

    (Bạn đang tự gây rắc rối cho bản thân nếu bạn bỏ qua những hướng dẫn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore instructions

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore instructions".

Cá nhân chủ nghĩa vs. Tuân thủ

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và cá nhân chủ nghĩa được đề cao. Đôi khi, việc 'phá vỡ quy tắc' hoặc 'đi ngược lại' được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo và độc đáo. Tuy nhiên, việc cố ý bỏ qua hướng dẫn có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc vô trách nhiệm.

Hậu quả của việc không tuân thủ

Việc bỏ qua hướng dẫn có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, từ những lỗi nhỏ trong công việc đến những tai nạn nghiêm trọng. Trong nhiều lĩnh vực, tuân thủ hướng dẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.