iir filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of digital filter whose impulse response is infinite in duration, meaning it uses feedback in its design.
Vietnamese Meaning
Một loại bộ lọc kỹ thuật số có đáp ứng xung vô hạn về thời gian, nghĩa là nó sử dụng phản hồi trong thiết kế của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An IIR filter is often used in audio processing to remove unwanted frequencies."
"Bộ lọc IIR thường được sử dụng trong xử lý âm thanh để loại bỏ các tần số không mong muốn."
-
"The IIR filter design requires careful consideration of stability."
"Thiết kế bộ lọc IIR đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về tính ổn định."
-
"We implemented an IIR filter to reduce noise in the audio signal."
"Chúng tôi đã triển khai một bộ lọc IIR để giảm nhiễu trong tín hiệu âm thanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filter | bộ lọc |
| Verb | to filter | lọc, gạn |
| Adjective | filtered | đã lọc, được lọc |
| Noun | filtration | sự lọc, quá trình lọc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ lọc IIR, viết tắt của Infinite Impulse Response filter, là một loại bộ lọc sử dụng cả đầu vào và đầu ra trước đó để xác định đầu ra hiện tại. Điều này trái ngược với bộ lọc FIR (Finite Impulse Response) chỉ sử dụng đầu vào hiện tại và trước đó. Do sử dụng phản hồi, bộ lọc IIR có thể đạt được độ dốc chuyển tiếp sắc nét hơn so với bộ lọc FIR có cùng bậc, nhưng chúng cũng có thể không ổn định nếu không được thiết kế cẩn thận. So với bộ lọc FIR, IIR thường hiệu quả hơn về mặt tính toán để đạt được các thông số kỹ thuật tương tự, đặc biệt đối với các ứng dụng đòi hỏi độ dốc chuyển tiếp rất sắc nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital IIR filter (bộ lọc IIR số)
-
analog analog IIR filter (bộ lọc IIR tương tự)
-
stable stable IIR filter (bộ lọc IIR ổn định)
-
low-pass low-pass IIR filter (bộ lọc IIR thông thấp)
-
high-pass high-pass IIR filter (bộ lọc IIR thông cao)
-
design design an IIR filter (thiết kế một bộ lọc IIR)
-
implement implement an IIR filter (triển khai/thực hiện một bộ lọc IIR)
-
apply apply an IIR filter (áp dụng một bộ lọc IIR)
-
IIR filter IIR filter design (thiết kế bộ lọc IIR)
-
IIR filter IIR filter coefficients (các hệ số của bộ lọc IIR)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iir filter
nounMột loại bộ lọc kỹ thuật số có đáp ứng xung vô hạn về thời gian, nghĩa là nó sử dụng phản hồi trong thiết kế của nó.
"An IIR filter is often used in audio processing to remove unwanted frequencies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iir filter".
