(Top Banner Ad)
iir filter
C1
noun C1 Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu số

iir filter

UK: ˌaɪˌaɪˈɑː ˈfɪltə • US: ˌaɪˌaɪˈɑːr ˈfɪltər

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc IIR bộ lọc đáp ứng xung vô hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of digital filter whose impulse response is infinite in duration, meaning it uses feedback in its design.

Vietnamese Meaning

Một loại bộ lọc kỹ thuật số có đáp ứng xung vô hạn về thời gian, nghĩa là nó sử dụng phản hồi trong thiết kế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An IIR filter is often used in audio processing to remove unwanted frequencies."

    "Bộ lọc IIR thường được sử dụng trong xử lý âm thanh để loại bỏ các tần số không mong muốn."

  • "The IIR filter design requires careful consideration of stability."

    "Thiết kế bộ lọc IIR đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về tính ổn định."

  • "We implemented an IIR filter to reduce noise in the audio signal."

    "Chúng tôi đã triển khai một bộ lọc IIR để giảm nhiễu trong tín hiệu âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc
Verb to filter lọc, gạn
Adjective filtered đã lọc, được lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu số

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Latin
impulsus
Latin
respondere
Old French
filtrer
Modern English
IIR Filter

Nguồn gốc tên gọi

IIR filter là viết tắt của 'Infinite Impulse Response filter' (bộ lọc đáp ứng xung vô hạn). Tên gọi này mô tả một loại bộ lọc tín hiệu kỹ thuật số hoặc tương tự mà đầu ra của nó không chỉ phụ thuộc vào các tín hiệu đầu vào hiện tại và quá khứ, mà còn phụ thuộc vào các tín hiệu đầu ra trong quá khứ. Điều này tạo ra một 'bộ nhớ' cho bộ lọc, cho phép nó có đáp ứng xung kéo dài vô hạn về mặt lý thuyết.

Usage Note

Bộ lọc IIR, viết tắt của Infinite Impulse Response filter, là một loại bộ lọc sử dụng cả đầu vào và đầu ra trước đó để xác định đầu ra hiện tại. Điều này trái ngược với bộ lọc FIR (Finite Impulse Response) chỉ sử dụng đầu vào hiện tại và trước đó. Do sử dụng phản hồi, bộ lọc IIR có thể đạt được độ dốc chuyển tiếp sắc nét hơn so với bộ lọc FIR có cùng bậc, nhưng chúng cũng có thể không ổn định nếu không được thiết kế cẩn thận. So với bộ lọc FIR, IIR thường hiệu quả hơn về mặt tính toán để đạt được các thông số kỹ thuật tương tự, đặc biệt đối với các ứng dụng đòi hỏi độ dốc chuyển tiếp rất sắc nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + IIR filter
  • digital digital IIR filter
    (bộ lọc IIR số)
  • analog analog IIR filter
    (bộ lọc IIR tương tự)
  • stable stable IIR filter
    (bộ lọc IIR ổn định)
  • low-pass low-pass IIR filter
    (bộ lọc IIR thông thấp)
  • high-pass high-pass IIR filter
    (bộ lọc IIR thông cao)
Verb + IIR filter
  • design design an IIR filter
    (thiết kế một bộ lọc IIR)
  • implement implement an IIR filter
    (triển khai/thực hiện một bộ lọc IIR)
  • apply apply an IIR filter
    (áp dụng một bộ lọc IIR)
Noun + IIR filter
  • IIR filter IIR filter design
    (thiết kế bộ lọc IIR)
  • IIR filter IIR filter coefficients
    (các hệ số của bộ lọc IIR)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iir filter

noun
Lật mặt

Một loại bộ lọc kỹ thuật số có đáp ứng xung vô hạn về thời gian, nghĩa là nó sử dụng phản hồi trong thiết kế của nó.

"An IIR filter is often used in audio processing to remove unwanted frequencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iir filter".

Tầm quan trọng trong công nghệ số

Bộ lọc IIR là một thành phần cơ bản và quan trọng trong kỹ thuật xử lý tín hiệu số (DSP). Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xử lý âm thanh (ví dụ, bộ cân bằng âm thanh, hiệu ứng âm thanh), viễn thông (ví dụ, loại bỏ nhiễu, điều chế), hệ thống điều khiển và xử lý hình ảnh. Ưu điểm của IIR filter là hiệu quả tính toán cao và khả năng tạo ra đáp ứng tần số sắc nét với ít tài nguyên hơn so với bộ lọc FIR.