(Top Banner Ad)
fir filter
B1
danh từ B1 Công nghệ, Môi trường

fir filter

UK: /fɜː ˈfɪltə/ • US: /fɜːr ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc linh sam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A filter made using fir wood or designed to filter substances used in fir-related processes.

Vietnamese Meaning

Một bộ lọc được làm từ gỗ cây linh sam hoặc được thiết kế để lọc các chất được sử dụng trong các quy trình liên quan đến cây linh sam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sawmill uses a fir filter to remove impurities from the water used in processing the wood."

    "Xưởng cưa sử dụng một bộ lọc linh sam để loại bỏ tạp chất khỏi nước dùng trong quá trình xử lý gỗ."

  • "The research team is testing a new type of fir filter for its efficiency in purifying water."

    "Đội ngũ nghiên cứu đang thử nghiệm một loại bộ lọc linh sam mới để đánh giá hiệu quả của nó trong việc làm sạch nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter Bộ lọc; cái lọc
Verb filter Lọc; thấm qua
Noun filtering Sự lọc; quá trình lọc
Adjective filtered Đã được lọc

Synonyms

wood filter (bộ lọc gỗ)pine filter (bộ lọc thông)

Related Words

fir tree (cây linh sam)wood pulp (bột gỗ)

Subject Area

Công nghệ, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
filtrum
Medieval Latin
filt(e)rare
English
filter

Nguồn gốc của từ 'Filter'

Từ 'filter' (bộ lọc) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'filtrum' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'vải nỉ dùng để lọc'. Sau đó phát triển thành 'filt(e)rare' trong tiếng Latin Trung Cổ, có nghĩa là 'lọc qua vải nỉ'. Từ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, giữ ý nghĩa về việc loại bỏ các phần không mong muốn khỏi một chất lỏng hoặc tín hiệu.

FIR là gì?

FIR là viết tắt của 'Finite Impulse Response', có nghĩa là 'Đáp ứng Xung Hữu hạn'. Đây là một loại bộ lọc kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu. Đặc điểm nổi bật của bộ lọc FIR là nó chỉ sử dụng các mẫu đầu vào hiện tại và quá khứ để tính toán đầu ra, không sử dụng các mẫu đầu ra đã tính toán trước đó (không có phản hồi), đảm bảo độ ổn định và pha tuyến tính.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh các ngành công nghiệp sử dụng gỗ linh sam (ví dụ: xây dựng, sản xuất giấy) hoặc trong các quy trình lọc các chất liên quan đến cây linh sam (ví dụ: nhựa cây).
Khi 'filter' được sử dụng như một danh từ, nó đề cập đến chính thiết bị. Việc sử dụng 'fir' trước 'filter' nhằm mục đích mô tả hoặc phân loại thêm về loại bộ lọc hoặc ứng dụng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + FIR filter
  • design design a FIR filter
    (thiết kế một bộ lọc FIR)
  • implement implement a FIR filter
    (triển khai/thực hiện một bộ lọc FIR)
  • apply apply a FIR filter
    (áp dụng một bộ lọc FIR)
  • use use a FIR filter
    (sử dụng một bộ lọc FIR)
Adjective + FIR filter
  • digital digital FIR filter
    (bộ lọc FIR số)
  • linear-phase linear-phase FIR filter
    (bộ lọc FIR pha tuyến tính)
  • low-pass low-pass FIR filter
    (bộ lọc FIR thông thấp)
  • high-pass high-pass FIR filter
    (bộ lọc FIR thông cao)
Noun + of + FIR filter
  • design design of a FIR filter
    (thiết kế của một bộ lọc FIR)
  • coefficients coefficients of a FIR filter
    (các hệ số của một bộ lọc FIR)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fir filter

danh từ
Lật mặt

Một bộ lọc được làm từ gỗ cây linh sam hoặc được thiết kế để lọc các chất được sử dụng trong các quy trình liên quan đến cây linh sam.

"The sawmill uses a fir filter to remove impurities from the water used in processing the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fir filter".

Tầm quan trọng của bộ lọc trong công nghệ hiện đại

Các bộ lọc, bao gồm cả bộ lọc FIR, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Chúng giúp đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng trong điện thoại, giảm nhiễu trong hình ảnh số, và duy trì kết nối internet ổn định. Nếu không có các bộ lọc này, trải nghiệm kỹ thuật số của chúng ta sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi nhiễu và méo mó tín hiệu.

FIR Filter trong lĩnh vực âm thanh số

Trong lĩnh vực âm thanh số, bộ lọc FIR là nền tảng cho nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng trong bộ cân bằng (equalizer) để điều chỉnh dải tần số âm thanh, tạo ra các hiệu ứng âm thanh đặc biệt, và đảm bảo chất lượng âm thanh cao trong các thiết bị nghe nhạc, phòng thu và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Khả năng cung cấp phản ứng pha tuyến tính của chúng là rất quan trọng để duy trì độ trung thực của âm thanh.