(Top Banner Ad)
digital filter
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu số

digital filter

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈfɪltə/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc số mạch lọc số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computational process or algorithm that converts an input signal into an output signal that has altered frequency or time domain characteristics.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc thuật toán tính toán chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu đầu ra có các đặc điểm tần số hoặc miền thời gian đã được thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A digital filter is used to remove noise from audio recordings."

    "Một bộ lọc số được sử dụng để loại bỏ tiếng ồn khỏi các bản ghi âm."

  • "Digital filters are widely used in audio and image processing."

    "Bộ lọc số được sử dụng rộng rãi trong xử lý âm thanh và hình ảnh."

  • "The design of a digital filter requires careful consideration of its frequency response."

    "Việc thiết kế một bộ lọc số đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về đáp ứng tần số của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về số, kỹ thuật số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi sang dạng số)
Noun digitization sự số hóa
Verb filter lọc, gạn
Noun filter cái lọc, bộ lọc (nói chung)
Noun filtering sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered đã được lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu số

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digital
English
digital
Medieval Latin
filtrum
Old French
filtrer
English
filter
English (compound)
digital filter

Nguồn gốc của 'Digital Filter'

'Digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', ám chỉ việc đếm bằng ngón tay, sau này phát triển thành ý nghĩa liên quan đến các con số rời rạc. 'Filter' (bộ lọc) có gốc từ tiếng Latin trung cổ 'filtrum' (vải nỉ dùng để lọc), sau đó là động từ tiếng Pháp cổ 'filtrer' (lọc qua). Kết hợp lại, 'digital filter' ra đời như một công cụ xử lý dữ liệu số rời rạc, giúp tách biệt thông tin mong muốn khỏi nhiễu hoặc các thành phần không cần thiết.

Usage Note

Bộ lọc số là một hệ thống xử lý tín hiệu thực hiện các phép toán toán học trên một tín hiệu số được lấy mẫu rời rạc để giảm hoặc tăng cường một số khía cạnh nhất định của tín hiệu đó. Sự khác biệt chính giữa bộ lọc số và bộ lọc tương tự là bộ lọc số thực hiện việc lọc bằng cách sử dụng các phép tính số, trong khi bộ lọc tương tự sử dụng các mạch điện tử tương tự.

Prepositions

in for with

in: Được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng bộ lọc số trong một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: 'The digital filter is used in audio processing.'). for: Được sử dụng khi chỉ ra mục đích của bộ lọc số (ví dụ: 'This digital filter is designed for noise reduction.'). with: Được sử dụng khi mô tả các tính năng hoặc đặc điểm của bộ lọc số (ví dụ: 'The digital filter is implemented with a finite impulse response.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital filter
  • adaptive adaptive digital filter
    (bộ lọc số thích ứng)
  • FIR FIR (Finite Impulse Response) digital filter
    (bộ lọc số FIR (phản ứng xung hữu hạn))
  • IIR IIR (Infinite Impulse Response) digital filter
    (bộ lọc số IIR (phản ứng xung vô hạn))
  • high-pass high-pass digital filter
    (bộ lọc số thông cao)
  • low-pass low-pass digital filter
    (bộ lọc số thông thấp)
  • band-pass band-pass digital filter
    (bộ lọc số thông dải)
Verb + digital filter
  • design design a digital filter
    (thiết kế một bộ lọc số)
  • implement implement a digital filter
    (triển khai/thực hiện một bộ lọc số)
  • apply apply a digital filter
    (áp dụng một bộ lọc số)
  • use use a digital filter
    (sử dụng một bộ lọc số)

Idioms

  • digital filter design

    thiết kế bộ lọc số

    "Digital filter design is a complex field in signal processing."

    (Thiết kế bộ lọc số là một lĩnh vực phức tạp trong xử lý tín hiệu.)

  • apply a digital filter

    áp dụng bộ lọc số

    "We need to apply a digital filter to remove the noise from the audio signal."

    (Chúng ta cần áp dụng một bộ lọc số để loại bỏ nhiễu khỏi tín hiệu âm thanh.)

  • digital filter characteristics

    các đặc tính của bộ lọc số

    "Understanding digital filter characteristics is crucial for optimal performance."

    (Hiểu rõ các đặc tính của bộ lọc số là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital filter

noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc thuật toán tính toán chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu đầu ra có các đặc điểm tần số hoặc miền thời gian đã được thay đổi.

"A digital filter is used to remove noise from audio recordings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers use a digital filter to remove noise from audio signals.
Các kỹ sư sử dụng bộ lọc kỹ thuật số để loại bỏ tiếng ồn khỏi tín hiệu âm thanh.
Phủ định
The software doesn't have a digital filter for image enhancement.
Phần mềm không có bộ lọc kỹ thuật số để tăng cường hình ảnh.
Nghi vấn
Does this application employ a digital filter for data smoothing?
Ứng dụng này có sử dụng bộ lọc kỹ thuật số để làm mịn dữ liệu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had implemented a digital filter correctly, the audio quality would be much clearer now.
Nếu các kỹ sư đã triển khai một bộ lọc kỹ thuật số chính xác, chất lượng âm thanh bây giờ sẽ rõ ràng hơn nhiều.
Phủ định
If the software weren't designed to use a digital filter, it wouldn't have eliminated all that background noise.
Nếu phần mềm không được thiết kế để sử dụng bộ lọc kỹ thuật số, nó đã không loại bỏ hết tiếng ồn xung quanh đó.
Nghi vấn
If you had used a digital filter, would the image have been less distorted?
Nếu bạn đã sử dụng bộ lọc kỹ thuật số, hình ảnh có lẽ đã ít bị méo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital filter".

Bộ lọc số trong cuộc sống hiện đại

Bộ lọc số đóng vai trò quan trọng trong nhiều thiết bị công nghệ hàng ngày. Từ việc cải thiện chất lượng âm thanh trên điện thoại, tai nghe, đến việc làm mịn hình ảnh trong camera kỹ thuật số và các ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên mạng xã hội, bộ lọc số giúp chúng ta trải nghiệm thông tin một cách rõ ràng và thẩm mỹ hơn.

Nền tảng của công nghệ số

Trong kỹ thuật điện tử và xử lý tín hiệu, bộ lọc số là một công cụ cơ bản để phân tách và biến đổi dữ liệu số. Nó là nền tảng cho nhiều công nghệ từ truyền thông không dây, hệ thống điều khiển tự động cho đến y tế, giúp tách tín hiệu mong muốn khỏi nhiễu và trích xuất thông tin có giá trị.