digital filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computational process or algorithm that converts an input signal into an output signal that has altered frequency or time domain characteristics.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc thuật toán tính toán chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu đầu ra có các đặc điểm tần số hoặc miền thời gian đã được thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A digital filter is used to remove noise from audio recordings."
"Một bộ lọc số được sử dụng để loại bỏ tiếng ồn khỏi các bản ghi âm."
-
"Digital filters are widely used in audio and image processing."
"Bộ lọc số được sử dụng rộng rãi trong xử lý âm thanh và hình ảnh."
-
"The design of a digital filter requires careful consideration of its frequency response."
"Việc thiết kế một bộ lọc số đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về đáp ứng tần số của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ lọc số là một hệ thống xử lý tín hiệu thực hiện các phép toán toán học trên một tín hiệu số được lấy mẫu rời rạc để giảm hoặc tăng cường một số khía cạnh nhất định của tín hiệu đó. Sự khác biệt chính giữa bộ lọc số và bộ lọc tương tự là bộ lọc số thực hiện việc lọc bằng cách sử dụng các phép tính số, trong khi bộ lọc tương tự sử dụng các mạch điện tử tương tự.
Prepositions
in: Được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng bộ lọc số trong một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: 'The digital filter is used in audio processing.'). for: Được sử dụng khi chỉ ra mục đích của bộ lọc số (ví dụ: 'This digital filter is designed for noise reduction.'). with: Được sử dụng khi mô tả các tính năng hoặc đặc điểm của bộ lọc số (ví dụ: 'The digital filter is implemented with a finite impulse response.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
adaptive adaptive digital filter (bộ lọc số thích ứng)
-
FIR FIR (Finite Impulse Response) digital filter (bộ lọc số FIR (phản ứng xung hữu hạn))
-
IIR IIR (Infinite Impulse Response) digital filter (bộ lọc số IIR (phản ứng xung vô hạn))
-
high-pass high-pass digital filter (bộ lọc số thông cao)
-
low-pass low-pass digital filter (bộ lọc số thông thấp)
-
band-pass band-pass digital filter (bộ lọc số thông dải)
-
design design a digital filter (thiết kế một bộ lọc số)
-
implement implement a digital filter (triển khai/thực hiện một bộ lọc số)
-
apply apply a digital filter (áp dụng một bộ lọc số)
-
use use a digital filter (sử dụng một bộ lọc số)
Idioms
-
digital filter design
thiết kế bộ lọc số
"Digital filter design is a complex field in signal processing."
(Thiết kế bộ lọc số là một lĩnh vực phức tạp trong xử lý tín hiệu.)
-
apply a digital filter
áp dụng bộ lọc số
"We need to apply a digital filter to remove the noise from the audio signal."
(Chúng ta cần áp dụng một bộ lọc số để loại bỏ nhiễu khỏi tín hiệu âm thanh.)
-
digital filter characteristics
các đặc tính của bộ lọc số
"Understanding digital filter characteristics is crucial for optimal performance."
(Hiểu rõ các đặc tính của bộ lọc số là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital filter
nounMột quy trình hoặc thuật toán tính toán chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu đầu ra có các đặc điểm tần số hoặc miền thời gian đã được thay đổi.
"A digital filter is used to remove noise from audio recordings."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers use a digital filter to remove noise from audio signals. |
Các kỹ sư sử dụng bộ lọc kỹ thuật số để loại bỏ tiếng ồn khỏi tín hiệu âm thanh. |
| Phủ định | The software doesn't have a digital filter for image enhancement. |
Phần mềm không có bộ lọc kỹ thuật số để tăng cường hình ảnh. |
| Nghi vấn | Does this application employ a digital filter for data smoothing? |
Ứng dụng này có sử dụng bộ lọc kỹ thuật số để làm mịn dữ liệu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had implemented a digital filter correctly, the audio quality would be much clearer now. |
Nếu các kỹ sư đã triển khai một bộ lọc kỹ thuật số chính xác, chất lượng âm thanh bây giờ sẽ rõ ràng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the software weren't designed to use a digital filter, it wouldn't have eliminated all that background noise. |
Nếu phần mềm không được thiết kế để sử dụng bộ lọc kỹ thuật số, nó đã không loại bỏ hết tiếng ồn xung quanh đó. |
| Nghi vấn | If you had used a digital filter, would the image have been less distorted? |
Nếu bạn đã sử dụng bộ lọc kỹ thuật số, hình ảnh có lẽ đã ít bị méo hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital filter".
