(Top Banner Ad)
ikebana
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

ikebana

UK: /ˌɪkɪˈbɑːnə/ • US: /ˌɪkɪˈbɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản hoa đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Japanese art of flower arrangement.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật cắm hoa của Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied ikebana for many years and became a master of the art."

    "Cô ấy đã học ikebana trong nhiều năm và trở thành một bậc thầy của nghệ thuật này."

  • "Ikebana is a popular art form in Japan."

    "Ikebana là một hình thức nghệ thuật phổ biến ở Nhật Bản."

  • "The ikebana arrangement was simple but elegant."

    "Bình hoa ikebana tuy đơn giản nhưng trang nhã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ikebanist Người thực hành hoặc chuyên gia về Ikebana (nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
生け花 (ikebana)

Nguồn Gốc của Ikebana

Ikebana bắt nguồn từ Nhật Bản vào thế kỷ thứ 6, khi các lễ vật hoa được dâng lên các vị thần Phật. Theo thời gian, việc cắm hoa trở thành một nghệ thuật độc đáo, với các quy tắc và triết lý riêng, không chỉ đơn thuần là trang trí mà còn thể hiện sự hài hòa và tôn trọng thiên nhiên.

Usage Note

Ikebana không chỉ đơn thuần là cắm hoa mà còn là một loại hình nghệ thuật mang tính thiền định và biểu tượng cao. Nó tập trung vào việc tạo ra sự hài hòa giữa các yếu tố như đường nét, màu sắc, và không gian. Ikebana nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của vật liệu và sự tôn trọng đối với sự sống. Nó khác với việc cắm hoa phương Tây, thường tập trung vào sự phong phú và đối xứng.

Prepositions

in with

‘In ikebana’: đề cập đến việc sử dụng một phong cách cụ thể hoặc trong bối cảnh nghệ thuật cắm hoa này. Ví dụ: 'The artist specializes in ikebana.'
'With ikebana': đề cập đến việc sử dụng nghệ thuật này để thể hiện điều gì đó hoặc kết hợp với cái gì đó. Ví dụ: 'She decorated the room with ikebana.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ikebana
  • traditional traditional ikebana
    (ikebana truyền thống)
  • modern modern ikebana
    (ikebana hiện đại)
  • minimalist minimalist ikebana
    (ikebana tối giản)
Verb + ikebana
  • create create an ikebana
    (tạo một tác phẩm ikebana)
  • arrange arrange ikebana
    (cắm ikebana)
  • study study ikebana
    (nghiên cứu/học ikebana)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ikebana

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật cắm hoa của Nhật Bản.

"She studied ikebana for many years and became a master of the art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ikebana is a traditional Japanese art form.
Ikebana là một hình thức nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
Phủ định
Ikebana is not just about arranging flowers; it's about harmony.
Ikebana không chỉ là cắm hoa; nó còn là về sự hài hòa.
Nghi vấn
Is ikebana a popular hobby in Japan?
Ikebana có phải là một sở thích phổ biến ở Nhật Bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ikebana".

Ý Nghĩa của Ikebana

Ikebana không chỉ là cắm hoa; nó là một nghệ thuật thiền định, tập trung vào sự cân bằng, hài hòa và tôn trọng không gian. Mỗi đường nét, mỗi cành cây đều mang một ý nghĩa tượng trưng, thể hiện mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên.