(Top Banner Ad)
ileitis
C1
noun C1 Y học

ileitis

UK: /ˌɪliˈaɪtɪs/ • US: /ˌɪliˈaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm hồi tràng sưng viêm hồi tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the ileum.

Vietnamese Meaning

Viêm hồi tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with ileitis after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm hồi tràng sau khi trải qua những cơn đau bụng dữ dội."

  • "Ileitis can lead to malabsorption of nutrients."

    "Viêm hồi tràng có thể dẫn đến kém hấp thu các chất dinh dưỡng."

  • "The doctor suspected ileitis based on the patient's symptoms and medical history."

    "Bác sĩ nghi ngờ viêm hồi tràng dựa trên các triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ileum hồi tràng (một phần của ruột non)
Adjective ileal thuộc về hồi tràng
Noun colitis viêm đại tràng
Noun enteritis viêm ruột

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ileos (εἰλεός) - intestinal obstruction
New Latin
ileum (part of the small intestine) + -itis (inflammation)
English
ileitis

Nguồn gốc của 'ileitis'

Từ 'ileitis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ileos', nghĩa là 'tắc ruột'. Sau đó, nó được kết hợp với hậu tố '-itis' trong tiếng Latinh mới, hậu tố này biểu thị tình trạng viêm. Vì vậy, 'ileitis' dùng để chỉ tình trạng viêm ruột non.

Usage Note

Ileitis là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm ở hồi tràng, phần cuối của ruột non. Viêm hồi tràng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng, bệnh Crohn, hoặc các yếu tố khác. Cần phân biệt với các bệnh viêm ruột khác như viêm đại tràng (colitis).

Prepositions

in due to associated with

in (ileitis in the ileum); due to (ileitis due to infection); associated with (ileitis associated with Crohn's disease)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ileitis
  • Chronic ileitis
    (viêm hồi tràng mãn tính)
  • Acute ileitis
    (viêm hồi tràng cấp tính)
  • Regional ileitis
    (viêm hồi tràng khu vực)
Verb + ileitis
  • Diagnose ileitis
    (chẩn đoán viêm hồi tràng)
  • Treat ileitis
    (điều trị viêm hồi tràng)
  • Develop ileitis
    (phát triển bệnh viêm hồi tràng)

Idioms

  • Not applicable (ileitis is a medical term, not typically used in idioms)

    Không áp dụng (ileitis là một thuật ngữ y tế, không thường được sử dụng trong thành ngữ)

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ileitis

noun
Lật mặt

Viêm hồi tràng.

"The patient was diagnosed with ileitis after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ileitis".

Bệnh Crohn và Ileitis

Ileitis thường liên quan đến bệnh Crohn, một bệnh viêm ruột mãn tính. Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa, nhưng viêm hồi tràng (ileitis) là một trong những biểu hiện phổ biến của bệnh.