(Top Banner Ad)
small intestine
B2
noun B2 Y học

small intestine

UK: /smɔːl ɪnˈtestɪn/ • US: /smɔl ɪnˈtɛstɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ruột non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the digestive system between the stomach and the large intestine. It is where most of the nutrients from food are absorbed.

Vietnamese Meaning

Một phần của hệ tiêu hóa nằm giữa dạ dày và ruột già. Đây là nơi hầu hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn được hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small intestine plays a crucial role in nutrient absorption."

    "Ruột non đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "The surgeon performed a resection of the small intestine."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ một phần ruột non."

  • "Inflammation of the small intestine can cause abdominal pain."

    "Viêm ruột non có thể gây đau bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine Ruột (nói chung); nội tạng
Adjective intestinal Thuộc về ruột

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intestinus
Old French
intestin
English
intestine

Nguồn gốc từ 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*smalaz', mang nghĩa là 'mảnh mai, hẹp'. Nó phát triển thành 'smæl' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'smal' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về kích thước nhỏ. Khi kết hợp với 'intestine', nó dùng để phân biệt với ruột già (large intestine) về đường kính.

Nguồn gốc từ 'intestine'

Từ 'intestine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intestinus', có nghĩa là 'thuộc về bên trong' hoặc 'nội tại', xuất phát từ 'intus' (bên trong). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'intestin' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mô tả một cơ quan bên trong cơ thể, cụ thể là ruột.

Usage Note

Ruột non là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa, chịu trách nhiệm hấp thụ phần lớn các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Cấu trúc của ruột non, với các nếp gấp và nhung mao, giúp tăng diện tích bề mặt để hấp thụ hiệu quả hơn. Các bệnh lý liên quan đến ruột non có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cơ thể.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng khi nói về vị trí bên trong ruột non (ví dụ: bacteria in the small intestine). ‘of’ được dùng để chỉ ruột non là một phần của cái gì đó (ví dụ: a disease of the small intestine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small intestine
  • healthy healthy small intestine
    (ruột non khỏe mạnh)
  • inflamed inflamed small intestine
    (ruột non bị viêm)
  • damaged damaged small intestine
    (ruột non bị tổn thương)
Verb + small intestine
  • digest digest food in the small intestine
    (tiêu hóa thức ăn ở ruột non)
  • absorb absorb nutrients in the small intestine
    (hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non)
  • irritate irritate the small intestine
    (gây kích ứng ruột non)
Small intestine + Noun
  • lining lining of the small intestine
    (niêm mạc ruột non)
  • wall wall of the small intestine
    (thành ruột non)

Idioms

  • inflammation of the small intestine

    Sự viêm ruột non (còn gọi là viêm ruột cấp tính)

    "Inflammation of the small intestine can cause severe abdominal pain."

    (Viêm ruột non có thể gây đau bụng dữ dội.)

  • bacterial overgrowth in the small intestine (SIBO)

    Sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong ruột non (SIBO)

    "SIBO is a condition characterized by an excessive amount of bacteria in the small intestine."

    (SIBO là một tình trạng đặc trưng bởi lượng vi khuẩn quá mức trong ruột non.)

  • absorption of nutrients in the small intestine

    Sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non

    "The absorption of nutrients in the small intestine is crucial for overall health."

    (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small intestine

noun
Lật mặt

Một phần của hệ tiêu hóa nằm giữa dạ dày và ruột già. Đây là nơi hầu hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn được hấp thụ.

"The small intestine plays a crucial role in nutrient absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my small intestine wasn't so sensitive to spicy food.
Tôi ước ruột non của tôi không nhạy cảm với đồ ăn cay đến vậy.
Phủ định
If only the doctor had examined my small intestine sooner, the illness wouldn't have progressed so far.
Ước gì bác sĩ đã kiểm tra ruột non của tôi sớm hơn, bệnh đã không tiến triển đến vậy.
Nghi vấn
If only I could understand how the small intestine absorbs nutrients better, would my diet be more effective?
Giá mà tôi hiểu rõ hơn về cách ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng, liệu chế độ ăn uống của tôi có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small intestine".

Vai trò trung tâm trong tiêu hóa

Trong y học phương Tây, ruột non được coi là cơ quan trung tâm trong quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng. Hầu hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn, bao gồm carbohydrate, protein và chất béo, đều được hấp thụ tại đây. Sức khỏe của ruột non liên quan trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của con người.

Mối liên hệ với hệ vi sinh vật đường ruột

Khoa học hiện đại ngày càng nhấn mạnh vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) trong ruột non và ruột già đối với sức khỏe. Một hệ vi sinh vật cân bằng trong ruột non không chỉ hỗ trợ tiêu hóa mà còn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, tâm trạng và thậm chí là các bệnh lý mạn tính. Việc duy trì một đường ruột khỏe mạnh đã trở thành một xu hướng quan trọng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.