(Top Banner Ad)
ill-formed
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Logic

ill-formed

UK: /ˌɪlˈfɔːmd/ • US: /ˌɪlˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

sai cấu trúc không đúng dạng thức không hợp lệ sai ngữ pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not correctly formed or constructed; deviating from conventional or prescribed usage.

Vietnamese Meaning

Không được hình thành hoặc cấu trúc đúng cách; đi lệch khỏi cách sử dụng thông thường hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentence 'Me go store' is ill-formed because it lacks proper grammatical structure."

    "Câu 'Tôi đi cửa hàng' là một câu sai ngữ pháp vì nó thiếu cấu trúc ngữ pháp phù hợp."

  • "The parser rejected the input string because it was ill-formed."

    "Bộ phân tích cú pháp từ chối chuỗi đầu vào vì nó không đúng định dạng."

  • "An ill-formed formula will result in unpredictable behavior."

    "Một công thức không được xây dựng đúng cách sẽ dẫn đến hành vi khó lường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formed được hình thành, có hình dạng
Adverb well-formed được hình thành tốt, đúng quy cách
Noun form hình thức, dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Logic

Nguồn gốc của 'ill-formed'

Từ 'ill-formed' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh. 'Ill' có nghĩa là 'không tốt, sai', và 'formed' có nghĩa là 'được hình thành'. Vì vậy, 'ill-formed' có nghĩa đen là 'được hình thành một cách không tốt' hoặc 'có hình thức không đúng'. Cách dùng này khá trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'ill-formed' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngôn ngữ (câu, cụm từ), các biểu thức toán học hoặc logic, hoặc các chương trình máy tính không tuân theo các quy tắc ngữ pháp, cú pháp hoặc logic đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự không chính xác hoặc không hợp lệ về mặt cấu trúc. Khác với 'incorrect' (không chính xác) mang nghĩa rộng hơn về mặt nội dung hoặc thông tin, 'ill-formed' tập trung vào lỗi về mặt hình thức hoặc cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-formed
  • grammatically grammatically ill-formed
    (về mặt ngữ pháp không đúng, sai ngữ pháp)
  • logically logically ill-formed
    (về mặt logic không hợp lệ, phi logic)
Verb + ill-formed
  • consider consider something ill-formed
    (xem xét cái gì đó là không đúng, không hợp lệ)
  • regard regard something as ill-formed
    (coi cái gì đó là không đúng, không hợp lệ)

Idioms

  • ill-formed idea

    một ý tưởng chưa chín muồi, một ý tưởng tồi

    "His plan was just an ill-formed idea."

    (Kế hoạch của anh ta chỉ là một ý tưởng chưa chín muồi.)

  • ill-formed sentence

    một câu văn sai ngữ pháp, một câu văn không rõ nghĩa

    "The essay contained many ill-formed sentences."

    (Bài luận chứa nhiều câu văn sai ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-formed

Adjective
Lật mặt

Không được hình thành hoặc cấu trúc đúng cách; đi lệch khỏi cách sử dụng thông thường hoặc quy định.

"The sentence 'Me go store' is ill-formed because it lacks proper grammatical structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-formed".

Tính chính xác và rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính chính xác và rõ ràng trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc sử dụng ngôn ngữ 'ill-formed' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng người nghe/đọc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc kinh doanh.