adequately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is good enough or satisfactory.
Vietnamese Meaning
Một cách đủ tốt hoặc thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was adequately heated."
"Căn phòng được sưởi ấm vừa đủ."
-
"The funding is not adequately supporting research in this area."
"Nguồn tài trợ không hỗ trợ đầy đủ cho nghiên cứu trong lĩnh vực này."
-
"She performed adequately in the exam."
"Cô ấy đã làm bài kiểm tra đủ tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | Đầy đủ, thích hợp, tương xứng |
| Noun | adequacy | Sự đầy đủ, sự thích đáng |
| Adjective | inadequate | Không đầy đủ, không thích đáng |
| Noun | inadequacy | Sự thiếu thốn, sự không đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adequately" thường được dùng để chỉ một mức độ chấp nhận được, không nhất thiết là xuất sắc hoặc hoàn hảo, nhưng đáp ứng đủ yêu cầu hoặc nhu cầu. So sánh với "sufficiently" (đủ) và "satisfactorily" (thỏa đáng). "Adequately" có thể mang sắc thái trung lập hơn, trong khi "satisfactorily" nhấn mạnh sự hài lòng về kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address adequately address (giải quyết thỏa đáng)
-
compensate adequately compensate (bồi thường xứng đáng/đầy đủ)
-
explain adequately explain (giải thích rõ ràng/thỏa đáng)
-
fund adequately fund (cấp vốn đầy đủ)
-
prepare adequately prepare (chuẩn bị kỹ càng/đầy đủ)
-
describe adequately describe (mô tả đầy đủ/chính xác)
-
reflect adequately reflect (phản ánh đầy đủ/chính xác)
-
prepared be adequately prepared (được chuẩn bị đầy đủ)
-
compensated be adequately compensated (được bồi thường thỏa đáng)
-
trained be adequately trained (được đào tạo bài bản/đầy đủ)
-
covered be adequately covered (được bảo hiểm/đảm bảo đầy đủ)
-
staffed be adequately staffed (có đủ nhân sự)
Idioms
-
adequately meet the needs
đáp ứng đủ nhu cầu
"The charity aims to adequately meet the basic needs of all families in the area."
(Tổ chức từ thiện đặt mục tiêu đáp ứng đủ các nhu cầu cơ bản của tất cả các gia đình trong khu vực.)
-
not adequately equipped to handle
không đủ trang bị/khả năng để xử lý
"Many small businesses are not adequately equipped to handle a major cyber-attack."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ không đủ trang bị để xử lý một cuộc tấn công mạng lớn.)
-
adequately reflect the situation
phản ánh đầy đủ/chính xác tình hình
"This report does not adequately reflect the true challenges faced by the community."
(Báo cáo này không phản ánh đầy đủ những thách thức thực sự mà cộng đồng phải đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequately
Trạng từMột cách đủ tốt hoặc thỏa đáng.
"The room was adequately heated."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prepared adequately for the exam was evident in his high score. |
Việc anh ấy chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi đã được thể hiện rõ qua điểm số cao của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she performed adequately was not clear until the final evaluation. |
Việc cô ấy thể hiện có đầy đủ hay không vẫn chưa rõ ràng cho đến khi đánh giá cuối cùng. |
| Nghi vấn | Whether they investigated the matter adequately remains to be seen. |
Việc họ điều tra vấn đề một cách đầy đủ hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was adequately funded: It received enough money to cover all essential expenses. |
Dự án đã được tài trợ đầy đủ: Nó nhận đủ tiền để trang trải mọi chi phí thiết yếu. |
| Phủ định | He didn't prepare adequately for the exam: As a result, he failed. |
Anh ấy đã không chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi: Kết quả là anh ấy đã trượt. |
| Nghi vấn | Did she train adequately for the marathon: Was her performance satisfactory? |
Cô ấy đã tập luyện đầy đủ cho cuộc đua marathon chưa: Màn trình diễn của cô ấy có đạt yêu cầu không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company compensated the victims adequately. |
Công ty đã bồi thường cho các nạn nhân một cách đầy đủ. |
| Phủ định | The instructions didn't adequately prepare him for the test. |
Hướng dẫn không chuẩn bị cho anh ấy đầy đủ cho bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Did she adequately explain the new policy to the employees? |
Cô ấy đã giải thích đầy đủ chính sách mới cho nhân viên chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed the task more adequately than he did. |
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ đầy đủ hơn anh ấy. |
| Phủ định | He did not prepare for the exam as adequately as she did. |
Anh ấy đã không chuẩn bị cho kỳ thi đầy đủ như cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they train adequately enough for the competition? |
Họ đã luyện tập đủ đầy đủ cho cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequately".
