(Top Banner Ad)
under-equipped
B2
Tính từ B2 Tổng quát

under-equipped

UK: /ˌʌndərɪˈkwɪpt/ • US: /ˌʌndərɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu trang bị trang bị thiếu thốn không đủ trang thiết bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the necessary equipment or resources.

Vietnamese Meaning

Không có đủ thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition was under-equipped for the harsh winter conditions."

    "Đoàn thám hiểm không được trang bị đầy đủ cho điều kiện mùa đông khắc nghiệt."

  • "The small clinic was under-equipped to handle serious emergencies."

    "Phòng khám nhỏ không được trang bị đầy đủ để xử lý các trường hợp khẩn cấp nghiêm trọng."

  • "Our soldiers were under-equipped, facing a technologically superior enemy."

    "Những người lính của chúng ta bị thiếu trang bị, phải đối mặt với một kẻ thù có công nghệ vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Antonyms

well-equipped (trang bị đầy đủ)adequately equipped (trang bị đầy đủ, thích hợp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-equipped

Nguồn gốc của 'under-equipped'

Từ 'under-equipped' được hình thành đơn giản bằng cách ghép tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'thiếu', 'dưới') với tính từ 'equipped' (có nghĩa là 'được trang bị'). Vì vậy, 'under-equipped' có nghĩa đen là 'thiếu trang bị' hoặc 'không được trang bị đầy đủ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt về trang thiết bị, dụng cụ, hoặc nguồn lực cần thiết cho một mục đích cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất lợi do thiếu thốn gây ra. Khác với 'ill-equipped' nhấn mạnh sự chuẩn bị kém nói chung, 'under-equipped' tập trung vào sự thiếu hụt về trang thiết bị cụ thể.

Prepositions

for to

'Under-equipped for' đề cập đến mục đích hoặc hoạt động mà người hoặc vật không đủ khả năng thực hiện do thiếu thiết bị. Ví dụ: 'The hospital was under-equipped for dealing with the pandemic.' 'Under-equipped to' nhấn mạnh khả năng hoặc năng lực bị hạn chế do thiếu trang thiết bị. Ví dụ: 'They were under-equipped to handle such a complex task.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under-equipped
  • woefully woefully under-equipped
    (thiếu trang bị một cách đáng buồn)
  • badly badly under-equipped
    (thiếu trang bị trầm trọng)
  • completely completely under-equipped
    (hoàn toàn thiếu trang bị)
Verb + under-equipped
  • appear appear under-equipped
    (có vẻ thiếu trang bị)
  • feel feel under-equipped
    (cảm thấy thiếu trang bị)
  • find find something under-equipped
    (thấy cái gì đó thiếu trang bị)

Idioms

  • going into battle under-equipped

    bước vào một tình huống khó khăn mà không có sự chuẩn bị đầy đủ

    "Going into the negotiation under-equipped is a recipe for disaster."

    (Bước vào cuộc đàm phán mà không có sự chuẩn bị đầy đủ là công thức cho thảm họa.)

  • facing the challenge under-equipped

    đối mặt với thử thách mà không có đủ nguồn lực hoặc kỹ năng

    "They were facing the challenge under-equipped, but they managed to succeed through sheer determination."

    (Họ đối mặt với thử thách mà không có đủ nguồn lực, nhưng họ đã thành công nhờ sự quyết tâm cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under-equipped

Tính từ
Lật mặt

Không có đủ thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

"The expedition was under-equipped for the harsh winter conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under-equipped".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá cao. Việc 'under-equipped' cho một nhiệm vụ thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là bất cẩn. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các hoạt động giải trí.