(Top Banner Ad)
well-prepared
B2
Tính từ B2 Chung

well-prepared

UK: /ˌwel prɪˈpeəd/ • US: /ˌwel prɪˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị kỹ lưỡng sẵn sàng được chuẩn bị tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having made all necessary preparations; thoroughly ready.

Vietnamese Meaning

Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were well-prepared for the exam."

    "Các sinh viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi."

  • "A well-prepared presentation is key to a successful pitch."

    "Một bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa cho một buổi giới thiệu thành công."

  • "The company seems well-prepared for the upcoming economic downturn."

    "Công ty có vẻ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc suy thoái kinh tế sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prepared đã chuẩn bị
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Adverb well tốt, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wela
Middle English
wel
Middle English
prepāren
English
well-prepared

Nguồn gốc của 'well-prepared'

Cụm từ 'well-prepared' kết hợp từ 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'prepared' (đã chuẩn bị). Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc thực hiện các bước cần thiết một cách cẩn thận và đầy đủ trước khi đối mặt với một tình huống hoặc nhiệm vụ nào đó. Nó phản ánh tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong văn hóa phương Tây để đạt được thành công.

Usage Note

Tính từ 'well-prepared' thường được sử dụng để mô tả một người, một kế hoạch, hoặc một cái gì đó đã được chuẩn bị một cách cẩn thận và đầy đủ cho một sự kiện, tình huống hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và tự tin do quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng mang lại. Khác với 'prepared', 'well-prepared' nhấn mạnh mức độ chuẩn bị kỹ càng và toàn diện hơn.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', 'well-prepared' thường đi kèm với một mục đích hoặc một sự kiện cụ thể mà chủ thể đã chuẩn bị. Ví dụ: 'well-prepared for the exam', 'well-prepared for the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-prepared
  • Thoroughly thoroughly well-prepared
    (chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
  • Extremely extremely well-prepared
    (chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng)
Verb + well-prepared
  • Be be well-prepared
    (được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • Seem seem well-prepared
    (có vẻ như đã chuẩn bị kỹ lưỡng)
Adverb + well-prepared
  • Strategically strategically well-prepared
    (chuẩn bị tốt về mặt chiến lược)
  • Mentally mentally well-prepared
    (chuẩn bị tốt về mặt tinh thần)

Idioms

  • Fortune favors the well-prepared mind

    May mắn đến với những người có sự chuẩn bị kỹ càng.

    "He studied hard and did his research. Fortune favors the well-prepared mind, after all."

    (Anh ấy học hành chăm chỉ và nghiên cứu kỹ lưỡng. May mắn sẽ đến với những người có sự chuẩn bị kỹ càng.)

  • Be well-prepared for anything

    Chuẩn bị kỹ càng cho mọi thứ.

    "Always be well-prepared for anything, as you never know what might happen."

    (Hãy luôn chuẩn bị kỹ càng cho mọi thứ, vì bạn không bao giờ biết điều gì có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-prepared

Tính từ
Lật mặt

Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.

"The students were well-prepared for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-prepared".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Điều này thể hiện trong công việc, học tập và các hoạt động khác. Người ta tin rằng việc lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công.