well-prepared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having made all necessary preparations; thoroughly ready.
Vietnamese Meaning
Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were well-prepared for the exam."
"Các sinh viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi."
-
"A well-prepared presentation is key to a successful pitch."
"Một bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa cho một buổi giới thiệu thành công."
-
"The company seems well-prepared for the upcoming economic downturn."
"Công ty có vẻ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc suy thoái kinh tế sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị |
| Verb | prepare | chuẩn bị |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị |
| Adverb | well | tốt, kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'well-prepared' thường được sử dụng để mô tả một người, một kế hoạch, hoặc một cái gì đó đã được chuẩn bị một cách cẩn thận và đầy đủ cho một sự kiện, tình huống hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và tự tin do quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng mang lại. Khác với 'prepared', 'well-prepared' nhấn mạnh mức độ chuẩn bị kỹ càng và toàn diện hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', 'well-prepared' thường đi kèm với một mục đích hoặc một sự kiện cụ thể mà chủ thể đã chuẩn bị. Ví dụ: 'well-prepared for the exam', 'well-prepared for the meeting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thoroughly thoroughly well-prepared (chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
Extremely extremely well-prepared (chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng)
-
Be be well-prepared (được chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
Seem seem well-prepared (có vẻ như đã chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
Strategically strategically well-prepared (chuẩn bị tốt về mặt chiến lược)
-
Mentally mentally well-prepared (chuẩn bị tốt về mặt tinh thần)
Idioms
-
Fortune favors the well-prepared mind
May mắn đến với những người có sự chuẩn bị kỹ càng.
"He studied hard and did his research. Fortune favors the well-prepared mind, after all."
(Anh ấy học hành chăm chỉ và nghiên cứu kỹ lưỡng. May mắn sẽ đến với những người có sự chuẩn bị kỹ càng.)
-
Be well-prepared for anything
Chuẩn bị kỹ càng cho mọi thứ.
"Always be well-prepared for anything, as you never know what might happen."
(Hãy luôn chuẩn bị kỹ càng cho mọi thứ, vì bạn không bao giờ biết điều gì có thể xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-prepared
Tính từĐã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.
"The students were well-prepared for the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-prepared".
