illegitimacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being born to parents who are not married to each other; the state of being illegitimate.
Vietnamese Meaning
Tình trạng sinh ra khi bố mẹ không kết hôn với nhau; tình trạng bất hợp pháp, không chính thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illegitimacy of the government's actions was widely criticized."
"Sự bất hợp pháp trong hành động của chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi."
-
"The illegitimacy rate has been declining in recent years."
"Tỷ lệ con ngoài giá thú đang giảm trong những năm gần đây."
-
"The king's illegitimacy was a matter of political debate."
"Việc nhà vua là con ngoài giá thú là một vấn đề tranh luận chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | legitimate | hợp pháp, chính đáng, có lý |
| Verb | legitimate | hợp pháp hóa, công nhận, làm cho chính đáng |
| Adj | illegitimate | bất hợp pháp, không chính đáng, con ngoài giá thú |
| Noun | illegitimate | con ngoài giá thú |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, sự chính đáng |
| Adv | legitimately | một cách hợp pháp, chính đáng |
| Adv | illegitimately | một cách bất hợp pháp, không chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, chứng minh tính chính đáng |
| Verb | delegitimize | làm mất tính hợp pháp, làm mất uy tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'illegitimacy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự kỳ thị xã hội đối với trẻ em sinh ngoài giá thú. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu chính thống hoặc hợp pháp của một điều gì đó, không chỉ giới hạn trong quan hệ huyết thống.
Trong nghĩa này, 'illegitimacy' được dùng rộng hơn, ám chỉ sự vi phạm pháp luật, quy tắc, hoặc chuẩn mực xã hội, đạo đức. Nó nhấn mạnh sự không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc đạo đức của một hành động, ý tưởng, hoặc tổ chức nào đó.
Prepositions
'illegitimacy of something' chỉ sự bất hợp pháp hoặc không chính đáng của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political illegitimacy (tính bất hợp pháp về chính trị)
-
moral moral illegitimacy (tính phi đạo đức)
-
inherent inherent illegitimacy (tính bất hợp pháp vốn có)
-
perceived perceived illegitimacy (tính bất hợp pháp được nhìn nhận)
-
growing growing illegitimacy (tính bất hợp pháp ngày càng tăng)
-
widespread widespread illegitimacy (tính bất hợp pháp phổ biến rộng rãi)
-
question question the illegitimacy (đặt nghi vấn về tính bất hợp pháp)
-
challenge challenge the illegitimacy (thách thức tính bất hợp pháp)
-
expose expose the illegitimacy (phơi bày tính bất hợp pháp)
-
highlight highlight the illegitimacy (nhấn mạnh tính bất hợp pháp)
-
assert assert illegitimacy (khẳng định tính bất hợp pháp)
-
claims claims of illegitimacy (những tuyên bố về tính bất hợp pháp)
-
accusations accusations of illegitimacy (những cáo buộc về tính bất hợp pháp)
-
questions questions of illegitimacy (những vấn đề về tính bất hợp pháp)
-
issue the issue of illegitimacy (vấn đề về tính bất hợp pháp)
Idioms
-
under a cloud of illegitimacy
dưới một bóng đen/đám mây nghi ngờ về tính hợp pháp/bất hợp pháp
"The new regime operated under a cloud of illegitimacy."
(Chế độ mới hoạt động dưới một bóng đen che mờ tính hợp pháp.)
-
a shadow of illegitimacy
một bóng dáng/dấu hiệu của sự bất hợp pháp
"His claims were tainted by a shadow of illegitimacy."
(Những tuyên bố của anh ta bị vấy bẩn bởi một dấu hiệu của sự bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegitimacy
nounTình trạng sinh ra khi bố mẹ không kết hôn với nhau; tình trạng bất hợp pháp, không chính thống.
"The illegitimacy of the government's actions was widely criticized."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court declared the child illegitimate. |
Tòa án tuyên bố đứa trẻ là con ngoài giá thú. |
| Phủ định | They did not consider the child illegitimate. |
Họ không xem đứa trẻ là con ngoài giá thú. |
| Nghi vấn | Did they prove the illegitimacy of his claim? |
Họ đã chứng minh được tính không hợp pháp trong yêu cầu của anh ta chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child was considered illegitimate in the past due to the circumstances of their birth. |
Đứa trẻ đã bị coi là con ngoài giá thú trong quá khứ do hoàn cảnh ra đời của chúng. |
| Phủ định | He didn't want to acknowledge the illegitimacy of his actions. |
Anh ấy đã không muốn thừa nhận tính bất hợp pháp trong hành động của mình. |
| Nghi vấn | Did the law address issues of illegitimacy at that time? |
Luật pháp có giải quyết các vấn đề về con ngoài giá thú vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimacy".
