(Top Banner Ad)
illicit income
C1
Tính từ (illicit) kết hợp với danh từ (income) C1 Kinh tế, Luật pháp

illicit income

UK: /ɪˈlɪsɪt ˈɪnkʌm/ • US: /ɪˈlɪsɪt ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập bất hợp pháp lợi nhuận phi pháp tiền kiếm được từ hoạt động phi pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income obtained illegally or through illegitimate means.

Vietnamese Meaning

Thu nhập bất hợp pháp, thu nhập có được thông qua các phương tiện hoặc hoạt động phi pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the company was generating illicit income through offshore accounts."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đang tạo ra thu nhập bất hợp pháp thông qua các tài khoản ở nước ngoài."

  • "The politician was accused of concealing illicit income in foreign bank accounts."

    "Chính trị gia bị cáo buộc che giấu thu nhập bất hợp pháp trong các tài khoản ngân hàng nước ngoài."

  • "Authorities are cracking down on illicit income generated from the sale of counterfeit goods."

    "Các nhà chức trách đang trấn áp thu nhập bất hợp pháp có được từ việc bán hàng giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illicit bất hợp pháp, trái phép
Noun illicitness tính bất hợp pháp, sự trái phép
Adverb illicitly một cách bất hợp pháp, một cách trái phép

Synonyms

illegal income (thu nhập bất hợp pháp)unlawful earnings (lợi nhuận bất hợp pháp)black money (tiền đen)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illicitus

Nguồn gốc của 'illicit'

Từ 'illicit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'illicitus', có nghĩa là 'không được phép' hoặc 'bất hợp pháp'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'licitus' (hợp pháp, được phép). Hãy tưởng tượng thời La Mã cổ đại, khi có những hoạt động buôn bán hoặc hành vi bị cấm bởi luật pháp, và những người tham gia sẽ kiếm được 'illicitus' - thu nhập bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc không hợp pháp của thu nhập. 'Illicit' ngụ ý sự vi phạm luật pháp hoặc quy tắc đạo đức. Nó thường liên quan đến các hoạt động như buôn lậu, trốn thuế, tham nhũng, buôn bán ma túy, hoặc các hoạt động tội phạm khác. Khác với 'illegal income' (thu nhập bất hợp pháp), 'illicit income' đôi khi mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những hoạt động không nhất thiết là phạm pháp hình sự nhưng vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc quy định nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illicit income
  • substantial illicit income
    (thu nhập bất hợp pháp đáng kể)
  • hidden illicit income
    (thu nhập bất hợp pháp bị che giấu)
  • undeclared illicit income
    (thu nhập bất hợp pháp không khai báo)
Verb + illicit income
  • generate illicit income
    (tạo ra thu nhập bất hợp pháp)
  • launder illicit income
    (rửa tiền thu nhập bất hợp pháp)
  • hide illicit income
    (giấu giếm thu nhập bất hợp pháp)

Idioms

  • dirty money

    tiền bẩn (tiền kiếm được một cách bất hợp pháp)

    "The police are trying to track the dirty money back to the criminals."

    (Cảnh sát đang cố gắng lần theo dấu vết của tiền bẩn để tìm ra những tên tội phạm.)

  • blood money

    tiền dơ bẩn (tiền kiếm được từ việc gây ra cái chết hoặc đau khổ cho người khác)

    "He refused to accept the blood money from the company after the accident."

    (Anh ta từ chối nhận số tiền dơ bẩn từ công ty sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illicit income

Tính từ (illicit) kết hợp với danh từ (income)
Lật mặt

Thu nhập bất hợp pháp, thu nhập có được thông qua các phương tiện hoặc hoạt động phi pháp.

"The investigation revealed that the company was generating illicit income through offshore accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illicit income".

Rửa tiền (Money Laundering)

Rửa tiền là một quá trình che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, khiến nó có vẻ như thu được từ một nguồn hợp pháp. Các tổ chức tội phạm thường sử dụng các kỹ thuật phức tạp để rửa tiền thu được từ buôn bán ma túy, tham nhũng và các hoạt động bất hợp pháp khác.

Tham nhũng (Corruption)

Tham nhũng là một hình thức lạm dụng quyền lực công để tư lợi. Nó có thể bao gồm hối lộ, biển thủ và các hành vi bất hợp pháp khác. Tham nhũng thường dẫn đến việc tạo ra thu nhập bất hợp pháp cho các cá nhân và tổ chức liên quan.