legitimate earnings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair or reasonable earnings that do not involve illegal or immoral activities; legally or officially acceptable.
Vietnamese Meaning
Thu nhập hợp pháp, thu nhập chính đáng, thu nhập có được một cách công bằng và hợp lệ, không liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức; được pháp luật hoặc chính thức chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported a significant increase in legitimate earnings this quarter."
"Công ty báo cáo sự tăng trưởng đáng kể về thu nhập hợp pháp trong quý này."
-
"The government wants to encourage citizens to declare their legitimate earnings."
"Chính phủ muốn khuyến khích công dân khai báo thu nhập hợp pháp của họ."
-
"She built her business on legitimate earnings and hard work."
"Cô ấy xây dựng doanh nghiệp của mình dựa trên thu nhập hợp pháp và sự làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | hợp pháp, chính đáng |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, tính chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, làm cho chính đáng |
| Noun | earning | tiền kiếm được, thu nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legitimate earnings" nhấn mạnh tính hợp pháp, đạo đức và sự tuân thủ pháp luật trong việc kiếm tiền. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, và luật pháp. Phân biệt với 'income', 'revenue', 'profit' ở chỗ nó nhấn mạnh tính hợp pháp và đạo đức. Ví dụ, 'income' chỉ đơn giản là số tiền thu được, không nhất thiết phải hợp pháp. 'Legitimate earnings' loại trừ các khoản thu nhập từ các hoạt động bất hợp pháp như buôn bán ma túy, rửa tiền, v.v.
Earnings có nghĩa là số tiền kiếm được từ việc làm hoặc đầu tư. Khi đi cùng với 'legitimate', nó nhấn mạnh rằng số tiền này được kiếm một cách hợp pháp và không liên quan đến các hoạt động phi đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taxable taxable legitimate earnings (thu nhập hợp pháp chịu thuế)
-
total total legitimate earnings (tổng thu nhập hợp pháp)
-
net net legitimate earnings (thu nhập ròng hợp pháp)
-
declare declare legitimate earnings (khai báo thu nhập hợp pháp)
-
report report legitimate earnings (báo cáo thu nhập hợp pháp)
-
invest invest legitimate earnings (đầu tư thu nhập hợp pháp)
Idioms
-
live off one's legitimate earnings
sống bằng thu nhập chân chính của mình
"He's a hardworking man, living off his legitimate earnings."
(Anh ấy là một người đàn ông chăm chỉ, sống bằng thu nhập chân chính của mình.)
-
a source of legitimate earnings
một nguồn thu nhập hợp pháp
"Her small business is a source of legitimate earnings for her family."
(Doanh nghiệp nhỏ của cô ấy là một nguồn thu nhập hợp pháp cho gia đình cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate earnings
Tính từThu nhập hợp pháp, thu nhập chính đáng, thu nhập có được một cách công bằng và hợp lệ, không liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức; được pháp luật hoặc chính thức chấp nhận.
"The company reported a significant increase in legitimate earnings this quarter."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He built his wealth through legitimate earnings. |
Anh ấy tạo dựng sự giàu có của mình thông qua thu nhập hợp pháp. |
| Phủ định | She did not gain legitimate earnings from her business; she cheated. |
Cô ấy không có được thu nhập hợp pháp từ công việc kinh doanh của mình; cô ấy đã gian lận. |
| Nghi vấn | Are these considered legitimate earnings? |
Đây có được coi là thu nhập hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate earnings".
