(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ illiterate
B2

illiterate

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mù chữ thất học không biết chữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Illiterate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không biết đọc hoặc viết; thất học.

Definition (English Meaning)

Unable to read or write.

Ví dụ Thực tế với 'Illiterate'

  • "Many adults in developing countries are still illiterate."

    "Nhiều người trưởng thành ở các nước đang phát triển vẫn còn thất học."

  • "The report highlighted the high levels of illiteracy in the region."

    "Bản báo cáo đã nhấn mạnh mức độ mù chữ cao trong khu vực."

  • "She overcame her illiteracy by attending adult education classes."

    "Cô ấy đã vượt qua sự mù chữ của mình bằng cách tham gia các lớp học giáo dục người lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Illiterate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: illiterate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

literacy(khả năng đọc viết)
education(giáo dục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Illiterate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'illiterate' thường được dùng để chỉ những người không được học hành hoặc không có cơ hội tiếp xúc với việc đọc viết. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc đơn giản chỉ là một sự mô tả thực tế về khả năng của một người. Cần phân biệt với 'uneducated', có nghĩa là thiếu kiến thức nói chung, không nhất thiết liên quan đến khả năng đọc viết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Illiterate'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many developing countries, a large percentage of the population is considered illiterate.
Ở nhiều quốc gia đang phát triển, một tỷ lệ lớn dân số được coi là mù chữ.
Phủ định
The children in that remote village are not being kept illiterate by the new educational programs.
Trẻ em ở ngôi làng xa xôi đó không còn bị giữ tình trạng mù chữ bởi các chương trình giáo dục mới.
Nghi vấn
Will the next generation be considered illiterate if we don't invest in education?
Liệu thế hệ tiếp theo có bị coi là mù chữ nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With this new literacy program, the older generation in this village will no longer be illiterate.
Với chương trình xóa mù chữ mới này, thế hệ lớn tuổi ở ngôi làng này sẽ không còn bị mù chữ nữa.
Phủ định
If we don't invest in education, a significant portion of the population will be going to remain illiterate.
Nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục, một phần đáng kể dân số sẽ vẫn mù chữ.
Nghi vấn
Will they be considered illiterate if they can speak but cannot read or write?
Liệu họ có bị coi là mù chữ nếu họ có thể nói nhưng không thể đọc hoặc viết không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)