literate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
able to read and write
Vietnamese Meaning
biết đọc và viết; có học thức
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is literate in several programming languages."
"Anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ lập trình."
-
"The country has a high literate population."
"Đất nước có tỷ lệ dân số biết chữ cao."
-
"It is important to be financially literate to manage your money well."
"Điều quan trọng là phải có kiến thức về tài chính để quản lý tiền bạc tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literacy | khả năng đọc viết; sự biết chữ |
| Noun | illiteracy | nạn mù chữ; sự không biết chữ |
| Adjective | illiterate | mù chữ; không biết đọc viết |
| Adverb | literately | một cách có học thức, rành mạch |
| Noun | literature | văn học; tài liệu chuyên ngành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'literate' thường dùng để chỉ khả năng đọc và viết cơ bản. Mức độ 'literacy' (sự biết chữ) của một người hoặc một cộng đồng là một chỉ số quan trọng trong xã hội học và kinh tế. Nó khác với 'educated' (có giáo dục), vì 'educated' bao hàm một trình độ học vấn cao hơn và kiến thức sâu rộng hơn, trong khi 'literate' chỉ đơn giản là có khả năng đọc hiểu và viết.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể mà ai đó có kiến thức và hiểu biết, ví dụ: 'literate in computer programming'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer computer literate (thông thạo máy tính; biết sử dụng máy tính)
-
digitally digitally literate (có kiến thức số; hiểu biết về công nghệ số)
-
financially financially literate (có kiến thức tài chính; hiểu biết về tiền bạc và đầu tư)
-
media media literate (hiểu biết về truyền thông; có khả năng phân tích và đánh giá thông tin truyền thông)
-
technologically technologically literate (hiểu biết về công nghệ; có khả năng sử dụng và thích nghi với công nghệ)
-
functionally functionally literate (biết đọc viết cơ bản (đủ dùng trong cuộc sống hàng ngày))
-
become become literate (trở nên biết chữ; học được cách đọc viết)
-
make someone make someone literate (dạy ai đó biết chữ)
Idioms
-
functionally literate
biết đọc viết cơ bản (đủ để thực hiện các công việc hàng ngày, hiểu các văn bản đơn giản)
"Many adults in developing countries are functionally literate but struggle with complex documents."
(Nhiều người trưởng thành ở các nước đang phát triển biết đọc viết cơ bản nhưng gặp khó khăn với các tài liệu phức tạp.)
-
to be literate in something
có kiến thức hoặc hiểu biết tốt về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể
"Modern citizens need to be literate in digital security to protect their data."
(Công dân hiện đại cần có kiến thức về an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literate
adjectivebiết đọc và viết; có học thức
"He is literate in several programming languages."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been literate in ancient Greek, she would have deciphered the ancient texts more easily. |
Nếu cô ấy đã thông thạo tiếng Hy Lạp cổ đại, cô ấy đã có thể giải mã các văn bản cổ một cách dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If the population had not been literate, the government would not have been able to implement effective policies regarding public health. |
Nếu dân số không biết chữ, chính phủ đã không thể thực hiện các chính sách hiệu quả liên quan đến sức khỏe cộng đồng. |
| Nghi vấn | Would society have progressed so rapidly if the masses had not been literate? |
Liệu xã hội có tiến bộ nhanh chóng như vậy nếu quần chúng không biết chữ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is literate in both English and French. |
Cô ấy biết chữ cả tiếng Anh và tiếng Pháp. |
| Phủ định | He isn't literate, so he struggles with reading and writing. |
Anh ấy không biết chữ, vì vậy anh ấy gặp khó khăn với việc đọc và viết. |
| Nghi vấn | Are they literate enough to understand the instructions? |
Họ có đủ kiến thức để hiểu hướng dẫn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, more people in the rural areas will be becoming literate thanks to the new education programs. |
Đến năm sau, nhiều người hơn ở vùng nông thôn sẽ trở nên biết chữ nhờ các chương trình giáo dục mới. |
| Phủ định | Unfortunately, despite our efforts, the entire population won't be becoming literate by the end of the decade. |
Thật không may, mặc dù chúng tôi đã nỗ lực, toàn bộ dân số sẽ không trở nên biết chữ vào cuối thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will the government be focusing on ensuring that every child will be becoming literate in the coming years? |
Liệu chính phủ có tập trung vào việc đảm bảo rằng mọi trẻ em sẽ trở nên biết chữ trong những năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literate".
