educated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received a good education; having a lot of knowledge.
Vietnamese Meaning
Được giáo dục tốt; có nhiều kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a highly educated woman with a PhD in physics."
"Cô ấy là một người phụ nữ có trình độ học vấn cao với bằng Tiến sĩ Vật lý."
-
"An educated workforce is essential for economic growth."
"Một lực lượng lao động có trình độ học vấn là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế."
-
"He seemed like an educated man, but he was actually a con artist."
"Anh ta có vẻ là một người đàn ông có học thức, nhưng thực ra anh ta là một kẻ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Adjective | educational | mang tính giáo dục |
| Adjective | uneducated | thiếu giáo dục, vô học |
| Verb | re-educate | tái giáo dục, rèn luyện lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'educated' thường được dùng để chỉ người đã hoàn thành một quá trình học tập chính thức, ví dụ như ở trường học hoặc đại học, và do đó có kiến thức và kỹ năng tốt. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình giáo dục, khác với 'knowledgeable' chỉ đơn giản là có nhiều kiến thức mà không nhất thiết phải qua trường lớp.
Prepositions
in: Đề cập đến lĩnh vực cụ thể mà người đó được giáo dục tốt (ví dụ: educated in history). about: Đề cập đến việc có kiến thức chung về một chủ đề nào đó (ví dụ: educated about current events).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-educated (được giáo dục tốt, có học thức)
-
highly highly educated (có trình độ học vấn cao)
-
privately privately educated (được giáo dục tại trường tư, được giáo dục tư nhân)
-
university- university-educated (tốt nghiệp đại học, có bằng đại học)
-
self- self-educated (tự học, tự giáo dục)
-
educated an educated guess (một phỏng đoán có căn cứ (dựa trên kiến thức))
-
educated an educated person (một người có học thức)
-
educated an educated opinion (một ý kiến có hiểu biết sâu sắc, có chuyên môn)
Idioms
-
an educated guess
một phỏng đoán có căn cứ; một sự ước lượng dựa trên kiến thức và kinh nghiệm, không phải ngẫu nhiên
"I can't be sure, but my educated guess is that the project will take another two weeks."
(Tôi không thể chắc chắn, nhưng phỏng đoán có căn cứ của tôi là dự án sẽ mất thêm hai tuần nữa.)
-
an educated palate
khẩu vị tinh tế, sành ăn; khả năng nhận biết và đánh giá cao các hương vị phức tạp trong ẩm thực hoặc đồ uống
"Only someone with an educated palate could distinguish between these two fine wines."
(Chỉ người có khẩu vị tinh tế mới có thể phân biệt được hai loại rượu vang hảo hạng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educated
AdjectiveĐược giáo dục tốt; có nhiều kiến thức.
"She is a highly educated woman with a PhD in physics."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should educate herself further to get a better job. |
Cô ấy nên tự học thêm để có được một công việc tốt hơn. |
| Phủ định | They must not educate their children in that dangerous area. |
Họ không được giáo dục con cái ở khu vực nguy hiểm đó. |
| Nghi vấn | Could you educate me on the benefits of this program? |
Bạn có thể cho tôi biết thêm về những lợi ích của chương trình này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a highly educated woman. |
Cô ấy là một người phụ nữ có học thức cao. |
| Phủ định | They are not educated about the dangers of smoking. |
Họ không được giáo dục về sự nguy hiểm của việc hút thuốc. |
| Nghi vấn | Are you educated in the field of engineering? |
Bạn có được đào tạo về lĩnh vực kỹ thuật không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had educated herself in various subjects before attending university. |
Cô ấy đã tự học về nhiều môn học trước khi vào đại học. |
| Phủ định | They had not educated their children about the dangers of the internet before giving them access. |
Họ đã không giáo dục con cái về những nguy hiểm của internet trước khi cho chúng truy cập. |
| Nghi vấn | Had the school educated the students about the importance of environmental protection before the field trip? |
Trường đã giáo dục học sinh về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trước chuyến đi thực tế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educated".
