illogicality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or condition of being illogical; lack of logic or reason.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái phi logic; sự thiếu logic hoặc lý lẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illogicality of his statement was immediately apparent."
"Sự phi logic trong tuyên bố của anh ta đã trở nên rõ ràng ngay lập tức."
-
"The judge pointed out the illogicality in the witness's testimony."
"Vị thẩm phán đã chỉ ra sự phi logic trong lời khai của nhân chứng."
-
"The argument was criticized for its inherent illogicality."
"Lập luận đó bị chỉ trích vì tính phi logic vốn có của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | Lô-gic, sự hợp lý, lý luận |
| Adjective | logical | Hợp lý, có lô-gic |
| Adverb | logically | Một cách hợp lý, có lô-gic |
| Adjective | illogical | Phi lý, bất hợp lý, thiếu lô-gic |
| Adverb | illogically | Một cách phi lý, bất hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'illogicality' nhấn mạnh vào sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn hoặc không hợp lý trong một suy nghĩ, lập luận, hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những sai sót nghiêm trọng trong quá trình suy luận hoặc những điều không tuân theo các nguyên tắc logic cơ bản. So với 'irrationality' (sự phi lý), 'illogicality' tập trung nhiều hơn vào sự thiếu logic khách quan, trong khi 'irrationality' có thể liên quan đến cảm xúc hoặc động cơ cá nhân.
Prepositions
Với 'of', dùng để chỉ tính chất phi logic của một cái gì đó (ví dụ: the illogicality of the argument). Với 'in', dùng để chỉ sự tồn tại tính chất phi logic trong một cái gì đó (ví dụ: the illogicality in his reasoning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apparent apparent illogicality (sự phi lý rõ ràng/hiển nhiên)
-
sheer sheer illogicality (sự phi lý hoàn toàn/tuyệt đối)
-
obvious obvious illogicality (sự phi lý hiển nhiên)
-
inherent inherent illogicality (sự phi lý vốn có/bản chất)
-
fundamental fundamental illogicality (sự phi lý cơ bản)
-
glaring glaring illogicality (sự phi lý rõ rệt/trắng trợn)
-
reveal reveal the illogicality (tiết lộ/phơi bày sự phi lý)
-
highlight highlight the illogicality (làm nổi bật sự phi lý)
-
demonstrate demonstrate the illogicality (chứng minh sự phi lý)
-
expose expose the illogicality (vạch trần sự phi lý)
-
point out point out the illogicality (chỉ ra sự phi lý)
-
the the illogicality of the argument (sự phi lý của lập luận)
-
despite despite the illogicality (bất chấp sự phi lý)
-
due to due to its illogicality (do tính phi lý của nó)
Idioms
-
the illogicality of it all
tất cả sự phi lý của mọi chuyện/vấn đề
"Sometimes, you just have to laugh at the illogicality of it all."
(Đôi khi, bạn chỉ cần bật cười trước tất cả sự phi lý của mọi chuyện.)
-
embrace the illogicality
chấp nhận/ôm lấy sự phi lý (thường trong bối cảnh nghệ thuật, sáng tạo hoặc hài hước)
"Modern art often encourages viewers to embrace the illogicality and find new meanings."
(Nghệ thuật hiện đại thường khuyến khích người xem chấp nhận sự phi lý và tìm thấy những ý nghĩa mới.)
-
a moment of illogicality
một khoảnh khắc phi lý/thiếu logic
"His sudden decision was a moment of illogicality."
(Quyết định đột ngột của anh ấy là một khoảnh khắc thiếu logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illogicality
nounTính chất hoặc trạng thái phi logic; sự thiếu logic hoặc lý lẽ.
"The illogicality of his statement was immediately apparent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illogicality".
