(Top Banner Ad)
illuviation
C1
noun C1 Khoa học đất

illuviation

UK: /ɪˌluːviˈeɪʃən/ • US: /ɪˌluːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lắng đọng (trong đất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deposition of material in the lower layers of soil from upper layers by percolating water.

Vietnamese Meaning

Sự lắng đọng vật chất từ các lớp đất trên vào các lớp đất dưới do nước thấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illuviation of clay particles creates a dense layer in the subsoil."

    "Sự lắng đọng của các hạt sét tạo ra một lớp dày đặc trong tầng đất dưới."

  • "Illuviation is a key process in the formation of argillic horizons."

    "Sự lắng đọng là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của các tầng đất sét."

  • "The effects of illuviation can be seen in the color banding of the soil profile."

    "Ảnh hưởng của sự lắng đọng có thể được nhìn thấy trong các dải màu của hồ sơ đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illuviation Sự rửa trôi và tích tụ vật chất trong đất (quá trình di chuyển và lắng đọng vật liệu từ tầng trên xuống tầng dưới của đất)
Noun illuvium Vật liệu đã bị rửa trôi và tích tụ (như sét, oxit sắt, chất hữu cơ lắng đọng ở tầng đất dưới)
Adjective illuvial Thuộc về sự rửa trôi và tích tụ; có tính chất tích tụ do rửa trôi
Verb illuviate Rửa trôi và tích tụ (động từ ít dùng, thường được diễn tả bằng cụm danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (vào, trong) + lavere (rửa) → illuere (rửa vào)
Latin
illuvius (đã được rửa vào)
English
illuviation (được hình thành vào cuối thế kỷ 19/đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc khoa học

Từ 'illuviation' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được các nhà khoa học về đất (pedology) và địa chất học tạo ra vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ gốc Latinh 'illuvius', có nghĩa là 'đã được rửa vào' ('in-' nghĩa là 'vào' và 'lavere' nghĩa là 'rửa'). Thuật ngữ này mô tả quá trình các vật chất như sét, sắt, nhôm hoặc chất hữu cơ bị rửa trôi từ một tầng đất phía trên và tích tụ vào một tầng đất phía dưới, giống như chúng được 'rửa vào' tầng đất đó.

Usage Note

Illuviation là quá trình mà các vật liệu hòa tan hoặc lơ lửng (như sét, oxit sắt, chất hữu cơ) bị cuốn trôi từ tầng đất mặt (eluviation) xuống tầng đất dưới và tích tụ lại ở đó. Quá trình này khác với eluviation, là quá trình loại bỏ các vật liệu khỏi tầng đất trên.

Prepositions

of

"Illuviation of" thường được sử dụng để chỉ vật liệu cụ thể đang bị lắng đọng, ví dụ: illuviation of clay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illuviation
  • strong strong illuviation
    (sự rửa trôi và tích tụ mạnh)
  • clay clay illuviation
    (sự tích tụ sét do rửa trôi)
  • iron iron illuviation
    (sự tích tụ sắt do rửa trôi)
  • organic organic illuviation
    (sự tích tụ chất hữu cơ do rửa trôi)
  • significant significant illuviation
    (sự rửa trôi và tích tụ đáng kể)
Verb + illuviation
  • undergo undergo illuviation
    (trải qua quá trình rửa trôi và tích tụ)
  • result in result in illuviation
    (dẫn đến sự rửa trôi và tích tụ)
  • cause cause illuviation
    (gây ra sự rửa trôi và tích tụ)
Noun + of + illuviation
  • process process of illuviation
    (quá trình rửa trôi và tích tụ)
  • zone zone of illuviation
    (tầng tích tụ (trong đất))
  • evidence evidence of illuviation
    (bằng chứng của sự rửa trôi và tích tụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illuviation

noun
Lật mặt

Sự lắng đọng vật chất từ các lớp đất trên vào các lớp đất dưới do nước thấm.

"The illuviation of clay particles creates a dense layer in the subsoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illuviation".

Thuật ngữ khoa học chuyên ngành

'Illuviation' là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học đất (pedology) và địa chất học, dùng để mô tả một quá trình tự nhiên quan trọng trong sự hình thành và phát triển của đất. Không giống như nhiều từ tiếng Anh khác, 'illuviation' không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các thành ngữ phổ biến. Nó chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc các tài liệu chuyên môn.

Vai trò trong khoa học đất

Việc hiểu về illuviation là cực kỳ quan trọng đối với các nhà khoa học đất. Nó giúp họ phân tích cấu trúc, thành phần và khả năng giữ nước, dinh dưỡng của đất. Quá trình này ảnh hưởng lớn đến độ phì nhiêu của đất, sự di chuyển của chất dinh dưỡng, và thậm chí cả sự phân bố của các chất ô nhiễm trong môi trường đất. Illuviation thường được nghiên cứu song song với 'eluviation' (sự rửa trôi vật chất ra khỏi tầng đất trên), hai quá trình này cùng nhau định hình hồ sơ đất (soil profile).