(Top Banner Ad)
leaching
C1
Danh từ C1 Hóa học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

leaching

UK: /ˈliːtʃɪŋ/ • US: /ˈliːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rửa trôi sự chiết quá trình rửa quá trình chiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing soluble substances from a solid material by washing or percolating with a liquid.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các chất hòa tan khỏi vật liệu rắn bằng cách rửa hoặc lọc bằng chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaching of nutrients from the soil has depleted its fertility."

    "Sự rửa trôi các chất dinh dưỡng từ đất đã làm suy giảm độ phì nhiêu của nó."

  • "Acid rain can cause the leaching of heavy metals from soil."

    "Mưa axit có thể gây ra sự rửa trôi các kim loại nặng từ đất."

  • "The gold is extracted by leaching the ore with cyanide."

    "Vàng được chiết xuất bằng cách rửa quặng bằng xyanua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leach Rửa trôi, lọc
Noun leachate Nước rỉ, nước lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

soil erosion (xói mòn đất)groundwater contamination (ô nhiễm nước ngầm)mining (khai thác mỏ)

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laukiz
Old English
lēċċan
Middle English
lechen

Nguồn gốc của 'leaching'

Từ 'leaching' có nguồn gốc từ việc lọc chất lỏng qua vật liệu, giống như cách nước mưa rửa trôi các chất dinh dưỡng từ đất. Hãy tưởng tượng một tách trà: khi bạn ngâm trà, bạn đang 'leaching' hương vị và màu sắc từ lá trà vào nước.

Usage Note

Leaching thường được sử dụng để mô tả quá trình chiết xuất các chất mong muốn (ví dụ: kim loại từ quặng) hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm (ví dụ: thuốc trừ sâu từ đất). Thường liên quan đến sự di chuyển của chất lỏng qua một vật liệu xốp hoặc hạt.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Thường được sử dụng trong các mô tả về các quá trình tự nhiên hoặc công nghiệp.

Prepositions

from out of

Leaching *from* chỉ nguồn gốc của chất bị loại bỏ (ví dụ: "Leaching from the soil"). Leaching *out of* nhấn mạnh quá trình đi ra khỏi vật liệu gốc (ví dụ: "The chemicals are leaching out of the waste").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaching
  • heavy leaching
    (sự rửa trôi mạnh)
  • significant leaching
    (sự rửa trôi đáng kể)
Verb + leaching
  • prevent leaching
    (ngăn chặn sự rửa trôi)
  • reduce leaching
    (giảm sự rửa trôi)

Idioms

  • leach away

    Dần dần biến mất, mất đi (giá trị, tài sản...)

    "The company's profits are leaching away due to poor management."

    (Lợi nhuận của công ty đang dần biến mất do quản lý kém.)

  • leach something out of something

    Chiết xuất, lấy ra (một chất gì đó) từ một vật gì đó bằng cách lọc.

    "The rain leached the minerals out of the soil."

    (Mưa đã rửa trôi các khoáng chất khỏi đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaching

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các chất hòa tan khỏi vật liệu rắn bằng cách rửa hoặc lọc bằng chất lỏng.

"The leaching of nutrients from the soil has depleted its fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaching".

Leaching trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, 'leaching' đề cập đến việc mất chất dinh dưỡng từ đất do mưa hoặc tưới tiêu quá mức. Điều này có thể làm giảm độ phì nhiêu của đất và ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Nông dân cần quản lý việc tưới tiêu và sử dụng phân bón hợp lý để giảm thiểu 'leaching'.