eluviation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of soil material in suspension (or solution) from a layer or layers of a soil.
Vietnamese Meaning
Sự rửa trôi, quá trình di chuyển các vật liệu đất ở dạng lơ lửng (hoặc dung dịch) từ một hoặc nhiều lớp đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eluviation processes are responsible for the removal of clay particles from the A horizon."
"Các quá trình rửa trôi chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ các hạt sét khỏi tầng A."
-
"The process of eluviation significantly alters the composition of the topsoil."
"Quá trình rửa trôi làm thay đổi đáng kể thành phần của lớp đất mặt."
-
"Eluviation is more pronounced in sandy soils due to their high permeability."
"Rửa trôi diễn ra mạnh mẽ hơn trong đất cát do độ thấm cao của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eluviation | sự rửa trôi, sự trôi dạt (của khoáng chất, chất dinh dưỡng trong đất) |
| Verb | eluviate | rửa trôi, làm trôi dạt |
| Adjective | eluvial | thuộc về sự rửa trôi/trôi dạt |
| Noun | eluvium | vật liệu bị rửa trôi/trôi dạt |
| Noun | illuviation | sự tích tụ, sự lắng đọng (quá trình ngược lại, nơi vật liệu được mang đến và lắng đọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eluviation là một quá trình quan trọng trong sự hình thành đất, đặc biệt là trong việc tạo ra các tầng đất khác nhau. Nó liên quan đến việc hòa tan hoặc phân tán các khoáng chất và chất hữu cơ, sau đó vận chuyển chúng xuống các lớp đất thấp hơn. Quá trình này khác với 'leaching', mặc dù hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau. Leaching có phạm vi rộng hơn và bao gồm sự di chuyển của bất kỳ chất hòa tan nào, trong khi eluviation cụ thể hơn về sự di chuyển của các vật liệu đất.
Prepositions
Eluviation 'from' a layer: Chỉ ra lớp đất mà vật chất bị loại bỏ. Ví dụ: 'Eluviation from the A horizon results in a loss of nutrients.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant eluviation (sự rửa trôi đáng kể)
-
intense intense eluviation (sự rửa trôi mãnh liệt)
-
active active eluviation (sự rửa trôi đang diễn ra)
-
chemical chemical eluviation (sự rửa trôi hóa học)
-
physical physical eluviation (sự rửa trôi vật lý)
-
soil soil eluviation (sự rửa trôi đất)
-
nutrient nutrient eluviation (sự rửa trôi chất dinh dưỡng)
-
mineral mineral eluviation (sự rửa trôi khoáng chất)
-
undergo undergo eluviation (trải qua sự rửa trôi)
-
cause cause eluviation (gây ra sự rửa trôi)
-
prevent prevent eluviation (ngăn chặn sự rửa trôi)
-
zone of zone of eluviation (tầng rửa trôi)
-
process of process of eluviation (quá trình rửa trôi)
Idioms
-
zone of eluviation
Tầng rửa trôi (trong đất, nơi các vật liệu bị cuốn trôi đi)
"The A horizon is typically the zone of eluviation, characterized by the removal of clay, iron, and aluminum."
(Tầng A thường là tầng rửa trôi, đặc trưng bởi sự loại bỏ đất sét, sắt và nhôm.)
-
process of eluviation
Quá trình rửa trôi (hiện tượng các vật liệu bị cuốn đi)
"Understanding the process of eluviation is crucial for managing soil fertility in agricultural regions."
(Hiểu rõ quá trình rửa trôi là rất quan trọng để quản lý độ phì nhiêu của đất trong các vùng nông nghiệp.)
-
eluviation horizon
Tầng đất bị rửa trôi (một tầng cụ thể trong cấu trúc đất)
"The E horizon is a distinctive eluviation horizon, often lighter in color due to the loss of organic matter and minerals."
(Tầng E là một tầng đất bị rửa trôi đặc trưng, thường có màu nhạt hơn do mất đi chất hữu cơ và khoáng chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eluviation
NounSự rửa trôi, quá trình di chuyển các vật liệu đất ở dạng lơ lửng (hoặc dung dịch) từ một hoặc nhiều lớp đất.
"Eluviation processes are responsible for the removal of clay particles from the A horizon."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because heavy rainfall occurred frequently, significant eluviation of minerals from the topsoil was observed. |
Bởi vì mưa lớn xảy ra thường xuyên, sự rửa trôi đáng kể các khoáng chất từ lớp đất mặt đã được quan sát. |
| Phủ định | Unless preventive measures are implemented, there won't be a halt to the eluviation of vital nutrients from the agricultural land. |
Trừ khi các biện pháp phòng ngừa được thực hiện, sẽ không có sự dừng lại đối với sự rửa trôi các chất dinh dưỡng quan trọng từ đất nông nghiệp. |
| Nghi vấn | If the soil is sandy, will eluviation occur more rapidly than in clay-rich soil? |
Nếu đất là cát, sự rửa trôi có xảy ra nhanh hơn so với đất giàu sét không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eluviation contributes to the formation of distinct soil horizons. |
Sự rửa trôi đóng góp vào sự hình thành các tầng đất riêng biệt. |
| Phủ định | Eluviation doesn't occur uniformly throughout the soil profile. |
Sự rửa trôi không xảy ra đồng đều trong toàn bộ cấu trúc đất. |
| Nghi vấn | What causes eluviation in soil? |
Điều gì gây ra sự rửa trôi trong đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eluviation".
