(Top Banner Ad)
eluviation
C1
Noun C1 Khoa học đất

eluviation

UK: /iˌluːviˈeɪʃən/ • US: /iˌluːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự rửa trôi quá trình rửa trôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of soil material in suspension (or solution) from a layer or layers of a soil.

Vietnamese Meaning

Sự rửa trôi, quá trình di chuyển các vật liệu đất ở dạng lơ lửng (hoặc dung dịch) từ một hoặc nhiều lớp đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eluviation processes are responsible for the removal of clay particles from the A horizon."

    "Các quá trình rửa trôi chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ các hạt sét khỏi tầng A."

  • "The process of eluviation significantly alters the composition of the topsoil."

    "Quá trình rửa trôi làm thay đổi đáng kể thành phần của lớp đất mặt."

  • "Eluviation is more pronounced in sandy soils due to their high permeability."

    "Rửa trôi diễn ra mạnh mẽ hơn trong đất cát do độ thấm cao của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eluviation sự rửa trôi, sự trôi dạt (của khoáng chất, chất dinh dưỡng trong đất)
Verb eluviate rửa trôi, làm trôi dạt
Adjective eluvial thuộc về sự rửa trôi/trôi dạt
Noun eluvium vật liệu bị rửa trôi/trôi dạt
Noun illuviation sự tích tụ, sự lắng đọng (quá trình ngược lại, nơi vật liệu được mang đến và lắng đọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewh₃-
Proto-Italic
*lāwō
Latin
lavāre
Latin
ēlūere
Latin
ēlūvium
English
eluvium
English
eluviation

Gốc rễ từ 'rửa trôi'

Từ "eluviation" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "ēlūere", mang ý nghĩa là "rửa trôi" hoặc "tẩy rửa". Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố "ē-" (nghĩa là "ra ngoài, khỏi") và động từ "lavāre" (nghĩa là "rửa"). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả quá trình nước cuốn trôi các vật chất, khoáng chất ra khỏi một khu vực cụ thể. Ý nghĩa cốt lõi về sự "rửa sạch" hay "lôi cuốn đi" vẫn được giữ nguyên và ứng dụng cho đến ngày nay trong lĩnh vực khoa học đất và địa chất.

Usage Note

Eluviation là một quá trình quan trọng trong sự hình thành đất, đặc biệt là trong việc tạo ra các tầng đất khác nhau. Nó liên quan đến việc hòa tan hoặc phân tán các khoáng chất và chất hữu cơ, sau đó vận chuyển chúng xuống các lớp đất thấp hơn. Quá trình này khác với 'leaching', mặc dù hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau. Leaching có phạm vi rộng hơn và bao gồm sự di chuyển của bất kỳ chất hòa tan nào, trong khi eluviation cụ thể hơn về sự di chuyển của các vật liệu đất.

Prepositions

from

Eluviation 'from' a layer: Chỉ ra lớp đất mà vật chất bị loại bỏ. Ví dụ: 'Eluviation from the A horizon results in a loss of nutrients.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eluviation
  • significant significant eluviation
    (sự rửa trôi đáng kể)
  • intense intense eluviation
    (sự rửa trôi mãnh liệt)
  • active active eluviation
    (sự rửa trôi đang diễn ra)
  • chemical chemical eluviation
    (sự rửa trôi hóa học)
  • physical physical eluviation
    (sự rửa trôi vật lý)
Noun + eluviation
  • soil soil eluviation
    (sự rửa trôi đất)
  • nutrient nutrient eluviation
    (sự rửa trôi chất dinh dưỡng)
  • mineral mineral eluviation
    (sự rửa trôi khoáng chất)
Verb + eluviation
  • undergo undergo eluviation
    (trải qua sự rửa trôi)
  • cause cause eluviation
    (gây ra sự rửa trôi)
  • prevent prevent eluviation
    (ngăn chặn sự rửa trôi)
Phrases with eluviation
  • zone of zone of eluviation
    (tầng rửa trôi)
  • process of process of eluviation
    (quá trình rửa trôi)

Idioms

  • zone of eluviation

    Tầng rửa trôi (trong đất, nơi các vật liệu bị cuốn trôi đi)

    "The A horizon is typically the zone of eluviation, characterized by the removal of clay, iron, and aluminum."

    (Tầng A thường là tầng rửa trôi, đặc trưng bởi sự loại bỏ đất sét, sắt và nhôm.)

  • process of eluviation

    Quá trình rửa trôi (hiện tượng các vật liệu bị cuốn đi)

    "Understanding the process of eluviation is crucial for managing soil fertility in agricultural regions."

    (Hiểu rõ quá trình rửa trôi là rất quan trọng để quản lý độ phì nhiêu của đất trong các vùng nông nghiệp.)

  • eluviation horizon

    Tầng đất bị rửa trôi (một tầng cụ thể trong cấu trúc đất)

    "The E horizon is a distinctive eluviation horizon, often lighter in color due to the loss of organic matter and minerals."

    (Tầng E là một tầng đất bị rửa trôi đặc trưng, thường có màu nhạt hơn do mất đi chất hữu cơ và khoáng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eluviation

Noun
Lật mặt

Sự rửa trôi, quá trình di chuyển các vật liệu đất ở dạng lơ lửng (hoặc dung dịch) từ một hoặc nhiều lớp đất.

"Eluviation processes are responsible for the removal of clay particles from the A horizon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because heavy rainfall occurred frequently, significant eluviation of minerals from the topsoil was observed.
Bởi vì mưa lớn xảy ra thường xuyên, sự rửa trôi đáng kể các khoáng chất từ lớp đất mặt đã được quan sát.
Phủ định
Unless preventive measures are implemented, there won't be a halt to the eluviation of vital nutrients from the agricultural land.
Trừ khi các biện pháp phòng ngừa được thực hiện, sẽ không có sự dừng lại đối với sự rửa trôi các chất dinh dưỡng quan trọng từ đất nông nghiệp.
Nghi vấn
If the soil is sandy, will eluviation occur more rapidly than in clay-rich soil?
Nếu đất là cát, sự rửa trôi có xảy ra nhanh hơn so với đất giàu sét không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eluviation contributes to the formation of distinct soil horizons.
Sự rửa trôi đóng góp vào sự hình thành các tầng đất riêng biệt.
Phủ định
Eluviation doesn't occur uniformly throughout the soil profile.
Sự rửa trôi không xảy ra đồng đều trong toàn bộ cấu trúc đất.
Nghi vấn
What causes eluviation in soil?
Điều gì gây ra sự rửa trôi trong đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eluviation".

Tầm quan trọng đối với Nông nghiệp và Môi trường

Mặc dù "eluviation" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, sự hiểu biết về nó lại có ý nghĩa lớn trong nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Quá trình rửa trôi có thể làm mất đi các chất dinh dưỡng thiết yếu từ đất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng và sự phì nhiêu lâu dài của đất. Việc áp dụng các biện pháp quản lý đất phù hợp để giảm thiểu sự rửa trôi là chìa khóa để duy trì an ninh lương thực và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên khỏi sự suy thoái.

Hình thành Đất và Cảnh quan

Eluviation đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các loại đất khác nhau và tạo nên sự đa dạng của cảnh quan tự nhiên trên khắp thế giới. Các loại đất đã trải qua quá trình rửa trôi mạnh mẽ thường có đặc điểm riêng biệt, từ đó ảnh hưởng đến loại thực vật có thể phát triển và cách con người sử dụng đất đai. Điều này gián tiếp định hình các hoạt động kinh tế, văn hóa và lối sống của cộng đồng dân cư sinh sống trên những vùng đất đó, chẳng hạn như lựa chọn cây trồng, phương pháp canh tác hay hình thái đô thị.