imagine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hình dung, tưởng tượng một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't imagine life without the internet."
"Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có internet."
-
"Imagine you are on a beach, relaxing in the sun."
"Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên bãi biển, thư giãn dưới ánh mặt trời."
-
"Can you imagine what it will be like in 100 years?"
"Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào trong 100 năm nữa không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagination | trí tưởng tượng, sự tưởng tượng |
| Noun | imaginativeness | óc tưởng tượng, khả năng tưởng tượng phong phú |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Adjective | unimaginable | không thể tưởng tượng nổi |
| Adverb | imaginatively | một cách giàu trí tưởng tượng, một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "imagine" thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí. Nó có thể liên quan đến việc nghĩ về những điều có thật nhưng không hiện diện, hoặc những điều hoàn toàn không có thật. Khác với "think" (nghĩ), "imagine" nhấn mạnh vào quá trình tạo ra hình ảnh hoặc ý niệm mới, thường mang tính sáng tạo hoặc viễn tưởng. So với "fantasize" (mơ mộng), "imagine" thường mang tính thực tế hơn hoặc ít bay bổng hơn.
Prepositions
"imagine to be" (tưởng tượng là) - dùng để hình dung một điều gì đó là một cái gì đó khác. "imagine doing" (tưởng tượng làm) - dùng để hình dung việc thực hiện một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly imagine (khó mà tưởng tượng được)
-
easily easily imagine (dễ dàng tưởng tượng)
-
vividly vividly imagine (tưởng tượng một cách sống động)
-
clearly clearly imagine (tưởng tượng rõ ràng)
-
can't can't imagine (không thể tưởng tượng nổi)
-
try to try to imagine (thử tưởng tượng)
-
yourself imagine yourself (tưởng tượng bản thân bạn)
-
a world imagine a world (tưởng tượng một thế giới)
-
that imagine that it's true (tưởng tượng rằng điều đó là thật)
Idioms
-
Can't imagine (doing something/something)
Không thể tưởng tượng nổi (điều gì đó/làm gì đó), thường dùng để nói rằng điều gì đó quá khó, khó tin, hoặc không thể chấp nhận được.
"I can't imagine living without my phone now."
(Bây giờ tôi không thể tưởng tượng nổi cuộc sống mà không có điện thoại.)
-
Imagine that!
Thật không thể tin được!/Thử nghĩ xem! (Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc đôi khi là sự châm biếm.)
"He won the lottery, and imagine that, he's buying his mom a house!"
(Anh ấy trúng số, và thử nghĩ xem, anh ấy đang mua nhà cho mẹ mình!)
-
Imagine for a moment
Hãy thử tưởng tượng một lát/một khoảnh khắc (Dùng để mời ai đó xem xét một tình huống giả định).
"Imagine for a moment that you could fly."
(Hãy thử tưởng tượng một lát rằng bạn có thể bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imagine
Động từHình dung, tưởng tượng một điều gì đó.
"I can't imagine life without the internet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imagine".
