(Top Banner Ad)
imagine
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

imagine

UK: /ɪˈmædʒɪn/ • US: /ɪˈmædʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tưởng tượng hình dung mường tượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a mental image or concept of something.

Vietnamese Meaning

Hình dung, tưởng tượng một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't imagine life without the internet."

    "Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có internet."

  • "Imagine you are on a beach, relaxing in the sun."

    "Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên bãi biển, thư giãn dưới ánh mặt trời."

  • "Can you imagine what it will be like in 100 years?"

    "Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào trong 100 năm nữa không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagination trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
Noun imaginativeness óc tưởng tượng, khả năng tưởng tượng phong phú
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Adjective unimaginable không thể tưởng tượng nổi
Adverb imaginatively một cách giàu trí tưởng tượng, một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Latin
imaginari
Old French
imaginer
Middle English
imaginen
English
imagine

Nguồn gốc của từ 'imagine'

'Imagine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'imaginari', có nghĩa là 'tạo ra một hình ảnh' hoặc 'hình dung trong đầu'. Từ này lại bắt nguồn từ 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự giống nhau'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, ý nghĩa của 'imagine' đã gắn liền với việc tạo ra hình ảnh tinh thần, gợi ra một sự thật hoặc một khả năng trong tâm trí.

Usage Note

Từ "imagine" thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí. Nó có thể liên quan đến việc nghĩ về những điều có thật nhưng không hiện diện, hoặc những điều hoàn toàn không có thật. Khác với "think" (nghĩ), "imagine" nhấn mạnh vào quá trình tạo ra hình ảnh hoặc ý niệm mới, thường mang tính sáng tạo hoặc viễn tưởng. So với "fantasize" (mơ mộng), "imagine" thường mang tính thực tế hơn hoặc ít bay bổng hơn.

Prepositions

to doing

"imagine to be" (tưởng tượng là) - dùng để hình dung một điều gì đó là một cái gì đó khác. "imagine doing" (tưởng tượng làm) - dùng để hình dung việc thực hiện một hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imagine
  • hardly hardly imagine
    (khó mà tưởng tượng được)
  • easily easily imagine
    (dễ dàng tưởng tượng)
  • vividly vividly imagine
    (tưởng tượng một cách sống động)
  • clearly clearly imagine
    (tưởng tượng rõ ràng)
Verb/Modal + imagine
  • can't can't imagine
    (không thể tưởng tượng nổi)
  • try to try to imagine
    (thử tưởng tượng)
imagine + Noun/Pronoun/Clause
  • yourself imagine yourself
    (tưởng tượng bản thân bạn)
  • a world imagine a world
    (tưởng tượng một thế giới)
  • that imagine that it's true
    (tưởng tượng rằng điều đó là thật)

Idioms

  • Can't imagine (doing something/something)

    Không thể tưởng tượng nổi (điều gì đó/làm gì đó), thường dùng để nói rằng điều gì đó quá khó, khó tin, hoặc không thể chấp nhận được.

    "I can't imagine living without my phone now."

    (Bây giờ tôi không thể tưởng tượng nổi cuộc sống mà không có điện thoại.)

  • Imagine that!

    Thật không thể tin được!/Thử nghĩ xem! (Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc đôi khi là sự châm biếm.)

    "He won the lottery, and imagine that, he's buying his mom a house!"

    (Anh ấy trúng số, và thử nghĩ xem, anh ấy đang mua nhà cho mẹ mình!)

  • Imagine for a moment

    Hãy thử tưởng tượng một lát/một khoảnh khắc (Dùng để mời ai đó xem xét một tình huống giả định).

    "Imagine for a moment that you could fly."

    (Hãy thử tưởng tượng một lát rằng bạn có thể bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imagine

Động từ
Lật mặt

Hình dung, tưởng tượng một điều gì đó.

"I can't imagine life without the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imagine".

Sức mạnh của trí tưởng tượng

Trong văn hóa phương Tây, trí tưởng tượng (imagination) được xem là một yếu tố then chốt cho sự sáng tạo, đổi mới và tiến bộ. Từ việc sáng tạo nghệ thuật, văn học, đến phát minh khoa học và giải quyết vấn đề, khả năng tưởng tượng ra những điều chưa từng có là động lực để con người vượt qua giới hạn hiện tại. Nó không chỉ là sự mơ mộng mà còn là công cụ mạnh mẽ để định hình tương lai.

Mơ mộng ban ngày (Daydreaming)

Mơ mộng ban ngày, hay 'daydreaming', là một hình thức phổ biến của việc 'imagine' trong tâm trí. Mặc dù đôi khi bị coi là lãng phí thời gian hoặc thiếu tập trung, nhưng các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mơ mộng có thể thúc đẩy sự sáng tạo, giúp giải quyết vấn đề và thậm chí cải thiện tâm trạng. Nó cho phép tâm trí thoát khỏi thực tại để khám phá những ý tưởng và khả năng mới.