(Top Banner Ad)
unsullied
C1
adjective C1 Chung

unsullied

UK: /ʌnˈsʌlɪd/ • US: /ʌnˈsʌlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không vấy bẩn trong sạch tinh khiết không tì vết nguyên vẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not spoiled or made impure; perfectly clean and pure.

Vietnamese Meaning

Không bị vấy bẩn, ô uế hay làm cho kém trong sạch; hoàn toàn sạch và tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain air was crisp and unsullied."

    "Không khí trên núi trong lành và không bị ô nhiễm."

  • "His reputation remained unsullied despite the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy vẫn không bị vấy bẩn mặc dù có vụ bê bối."

  • "The unsullied beauty of the landscape took our breath away."

    "Vẻ đẹp tinh khôi của phong cảnh khiến chúng tôi nghẹt thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sully làm ô uế, làm vấy bẩn
Noun sulliness sự ô uế, sự vấy bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulliare (to stain)
English
sully
English
unsullied

Nguồn gốc của 'unsullied'

Từ 'unsullied' bắt nguồn từ động từ Latinh 'sulliare', có nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'làm ô uế'. Trong tiếng Anh, 'sully' mang nghĩa tương tự. 'Un-' được thêm vào như một tiền tố phủ định, tạo thành 'unsullied', có nghĩa là 'không bị vấy bẩn' hoặc 'trong sạch'.

Usage Note

Từ 'unsullied' mang ý nghĩa ca ngợi sự thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ thiêng liêng, vẻ đẹp tự nhiên, hoặc danh tiếng tốt đẹp. So với 'clean', 'pure', 'unsullied' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự nguyên vẹn, chưa từng bị ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsullied
  • spotless spotless and unsullied
    (vô cùng tinh khiết và không tì vết)
  • pristine pristine and unsullied
    (nguyên sơ và không bị vấy bẩn)
Noun + unsullied
  • reputation an unsullied reputation
    (một danh tiếng không tì vết)
  • landscape an unsullied landscape
    (một cảnh quan không bị ô nhiễm)

Idioms

  • to keep one's hands unsullied

    giữ cho đôi tay của ai đó trong sạch (không dính líu đến điều xấu)

    "He tried to keep his hands unsullied from the dirty business dealings."

    (Anh ấy cố gắng giữ cho đôi tay mình trong sạch khỏi những giao dịch kinh doanh bẩn thỉu.)

  • leave unsullied

    giữ gìn không để bị vấy bẩn

    "We have a duty to leave the environment unsullied for future generations."

    (Chúng ta có nhiệm vụ giữ gìn môi trường không bị vấy bẩn cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsullied

adjective
Lật mặt

Không bị vấy bẩn, ô uế hay làm cho kém trong sạch; hoàn toàn sạch và tinh khiết.

"The mountain air was crisp and unsullied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the paintings will have remained unsullied by any critical reviews.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, những bức tranh sẽ vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ đánh giá tiêu cực nào.
Phủ định
By the end of the debate, the candidate's reputation won't have remained unsullied.
Đến cuối cuộc tranh luận, danh tiếng của ứng cử viên sẽ không còn giữ được sự trong sạch.
Nghi vấn
Will the evidence have remained unsullied by tampering when it reaches the court?
Liệu bằng chứng có còn nguyên vẹn, không bị can thiệp khi nó đến tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsullied".

Giá trị của sự trong sạch

Trong nhiều nền văn hóa, sự trong sạch và không bị vấy bẩn thường được coi là những phẩm chất đáng quý. Nó có thể liên quan đến đạo đức, danh dự, hoặc sự tinh khiết của môi trường tự nhiên.