(Top Banner Ad)
instant gratification
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học hành vi

instant gratification

UK: /ˈɪnstənt ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈɪnstənt ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn tức thì sự hài lòng tức thời thỏa mãn nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desire to experience pleasure or fulfillment without delay or deferment.

Vietnamese Meaning

Sự mong muốn trải nghiệm niềm vui hoặc sự thỏa mãn ngay lập tức, không trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our society is increasingly geared towards instant gratification."

    "Xã hội của chúng ta ngày càng hướng tới sự thỏa mãn tức thì."

  • "The internet provides instant gratification for many desires."

    "Internet cung cấp sự thỏa mãn tức thì cho nhiều mong muốn."

  • "Children who demand instant gratification may have difficulty with long-term goals."

    "Trẻ em đòi hỏi sự thỏa mãn tức thì có thể gặp khó khăn với các mục tiêu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant Khoảnh khắc, thời điểm ngắn ngủi
Adjective instant Ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly Một cách ngay lập tức, tức thì
Verb gratify Làm hài lòng, thỏa mãn
Noun gratification Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective gratifying Gây hài lòng, thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātificātiō
Old French
gratification
English
gratification

Nguồn gốc 'Instant'

Từ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instans', nghĩa là 'đứng gần, thúc giục, hoặc ngay lập tức'. Nó nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, không trì hoãn của sự việc. Trong cụm 'instant gratification', 'instant' chỉ ra sự thỏa mãn đến ngay tức thì.

Nguồn gốc 'Gratification'

Từ 'gratification' xuất phát từ tiếng Latin 'grātificātiō', mang ý nghĩa 'sự ban ơn, sự làm hài lòng'. Gốc từ 'grātus' nghĩa là 'hài lòng, biết ơn'. Do đó, 'gratification' mang ý nghĩa là sự thỏa mãn hoặc niềm vui mà một người nhận được.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép lại, 'instant gratification' mô tả một cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn có được ngay lập tức, không cần chờ đợi hay nỗ lực nhiều. Khái niệm này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 để nói về xu hướng muốn có mọi thứ ngay tức thì trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm của tính cách hoặc một xu hướng trong hành vi của con người. Nó liên quan đến việc khó khăn trong việc trì hoãn sự hài lòng, thường dẫn đến các quyết định bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ dài hạn. Khác với 'delayed gratification' (sự trì hoãn hài lòng), 'instant gratification' nhấn mạnh vào việc tìm kiếm niềm vui tức thì, đôi khi bất chấp hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant gratification
  • immediate immediate instant gratification
    (sự thỏa mãn tức thì ngay lập tức)
  • quick quick instant gratification
    (sự thỏa mãn nhanh chóng)
  • short-term short-term instant gratification
    (sự thỏa mãn ngắn hạn (đối lập với dài hạn))
Verb + instant gratification
  • seek seek instant gratification
    (tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì)
  • crave crave instant gratification
    (thèm khát sự thỏa mãn tức thì)
  • resist resist instant gratification
    (chống lại/kiềm chế sự thỏa mãn tức thì)
  • give in to give in to instant gratification
    (chiều theo/nhượng bộ trước sự thỏa mãn tức thì)
Noun + instant gratification
  • the lure of the lure of instant gratification
    (sức cám dỗ của sự thỏa mãn tức thì)
  • the pursuit of the pursuit of instant gratification
    (sự theo đuổi sự thỏa mãn tức thì)

Idioms

  • The age of instant gratification

    Thời đại của sự thỏa mãn tức thì (ám chỉ một thời kỳ mà con người mong muốn mọi thứ đến nhanh chóng và không cần chờ đợi)

    "In the age of instant gratification, patience is a rare virtue."

    (Trong thời đại của sự thỏa mãn tức thì, kiên nhẫn là một đức tính hiếm có.)

  • Instant gratification culture

    Văn hóa thỏa mãn tức thì (mô tả một nền văn hóa đề cao và thúc đẩy việc đáp ứng nhu cầu ngay lập tức)

    "Social media often fuels instant gratification culture."

    (Mạng xã hội thường thúc đẩy văn hóa thỏa mãn tức thì.)

  • To delay gratification

    Trì hoãn sự thỏa mãn (tự nguyện từ bỏ một phần thưởng ngay lập tức để nhận được phần thưởng lớn hơn, tốt hơn trong tương lai)

    "Learning to delay gratification is crucial for long-term success."

    (Học cách trì hoãn sự thỏa mãn là rất quan trọng cho thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant gratification

Noun Phrase
Lật mặt

Sự mong muốn trải nghiệm niềm vui hoặc sự thỏa mãn ngay lập tức, không trì hoãn.

"Our society is increasingly geared towards instant gratification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seek instant gratification by ordering takeout instead of cooking.
Cô ấy sẽ tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì bằng cách gọi đồ ăn mang đi thay vì nấu ăn.
Phủ định
They are not going to fall for instant gratification schemes, as they understand the long-term consequences.
Họ sẽ không mắc bẫy những kế hoạch thỏa mãn tức thì, vì họ hiểu những hậu quả lâu dài.
Nghi vấn
Is he going to sacrifice his long-term goals for instant gratification?
Anh ấy có định hy sinh những mục tiêu dài hạn của mình để đổi lấy sự thỏa mãn tức thì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant gratification".

Thử nghiệm Kẹo dẻo (The Marshmallow Test)

Thử nghiệm Kẹo dẻo nổi tiếng của Đại học Stanford đã chứng minh rằng khả năng trì hoãn sự thỏa mãn (delay gratification) ở trẻ em có mối liên hệ mật thiết với thành công trong tương lai. Những đứa trẻ có thể chờ đợi để nhận thêm kẹo dẻo thay vì ăn ngay một cái có xu hướng đạt kết quả học tập tốt hơn, sức khỏe tốt hơn và hạnh phúc hơn khi trưởng thành.

Ảnh hưởng của Công nghệ và Mạng xã hội

Trong thế kỷ 21, sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội đã thúc đẩy mạnh mẽ văn hóa thỏa mãn tức thì. Từ việc mua sắm trực tuyến giao hàng hỏa tốc, xem phim theo yêu cầu, đến việc nhận được lượt thích (likes) hay bình luận ngay lập tức trên mạng xã hội, tất cả đều góp phần nuôi dưỡng mong muốn có được mọi thứ ngay lập tức mà không cần chờ đợi.