immediate objectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or done without delay; instant.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immediate priority is to secure the building."
"Ưu tiên trước mắt là bảo vệ tòa nhà."
-
"The immediate objective of the rescue team was to find the survivors."
"Mục tiêu trước mắt của đội cứu hộ là tìm kiếm những người sống sót."
-
"The company's immediate objectives include reducing costs and increasing efficiency."
"Các mục tiêu trước mắt của công ty bao gồm giảm chi phí và tăng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | ngay lập tức, trực tiếp |
| Adverb | immediately | một cách ngay lập tức |
| Noun | objectivity | tính khách quan |
| Adjective | objective | khách quan; mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'immediate' nhấn mạnh tính cấp bách, sự cần thiết phải thực hiện hoặc giải quyết ngay lập tức. Nó thường được dùng để mô tả những việc cần ưu tiên cao.
Danh từ 'objective' thường được dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được và có thời hạn hoàn thành rõ ràng. Trong kinh doanh, 'objectives' thường được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch và đánh giá hiệu suất.
Prepositions
Khi 'immediate' đi với giới từ 'to', nó thường chỉ sự liên quan trực tiếp hoặc tác động trực tiếp đến một đối tượng hoặc vấn đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Achievable immediate objectives (những mục tiêu trước mắt có thể đạt được)
-
Realistic immediate objectives (những mục tiêu trước mắt thực tế)
-
Short-term immediate objectives (những mục tiêu ngắn hạn)
-
Set immediate objectives (đặt ra những mục tiêu trước mắt)
-
Achieve immediate objectives (đạt được những mục tiêu trước mắt)
-
Define immediate objectives (xác định những mục tiêu trước mắt)
Idioms
-
Keep your eye on the ball (regarding immediate objectives)
Tập trung vào mục tiêu trước mắt.
"We need to keep our eye on the ball and focus on our immediate objectives to succeed."
(Chúng ta cần tập trung vào mục tiêu trước mắt để thành công.)
-
Lose sight of (immediate objectives)
Quên đi hoặc mất tập trung vào mục tiêu trước mắt.
"Don't lose sight of our immediate objectives while planning for the future."
(Đừng quên đi những mục tiêu trước mắt trong khi lập kế hoạch cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate objectives
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.
"The immediate priority is to secure the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate objectives".
