(Top Banner Ad)
immediate objectives
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

immediate objectives

UK: /ɪˈmiːdiət əbˈdʒektɪvz/ • US: /ɪˈmiːdiət əbˈdʒektɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu trước mắt mục tiêu tức thời mục tiêu ngắn hạn cấp bách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done without delay; instant.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate priority is to secure the building."

    "Ưu tiên trước mắt là bảo vệ tòa nhà."

  • "The immediate objective of the rescue team was to find the survivors."

    "Mục tiêu trước mắt của đội cứu hộ là tìm kiếm những người sống sót."

  • "The company's immediate objectives include reducing costs and increasing efficiency."

    "Các mục tiêu trước mắt của công ty bao gồm giảm chi phí và tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Adverb immediately một cách ngay lập tức
Noun objectivity tính khách quan
Adjective objective khách quan; mục tiêu

Synonyms

urgent goals (mục tiêu cấp bách)short-term targets (mục tiêu ngắn hạn)

Antonyms

long-term goals (mục tiêu dài hạn)distant objectives (mục tiêu xa vời)

Related Words

strategic objectives (mục tiêu chiến lược)tactical objectives (mục tiêu chiến thuật)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
English
immediate
English
objective

Nguồn gốc của 'Immediate'

Từ 'immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Nó ám chỉ một cái gì đó xảy ra ngay lập tức, không có sự trì hoãn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'ngay lập tức' hoặc 'trực tiếp'.

Nguồn gốc của 'Objective'

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectivus', liên quan đến 'objectum' (đối tượng). Nó chỉ một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể mà người ta hướng tới. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'mục tiêu' hoặc 'khách quan'.

Usage Note

Tính từ 'immediate' nhấn mạnh tính cấp bách, sự cần thiết phải thực hiện hoặc giải quyết ngay lập tức. Nó thường được dùng để mô tả những việc cần ưu tiên cao.
Danh từ 'objective' thường được dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được và có thời hạn hoàn thành rõ ràng. Trong kinh doanh, 'objectives' thường được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch và đánh giá hiệu suất.

Prepositions

to

Khi 'immediate' đi với giới từ 'to', nó thường chỉ sự liên quan trực tiếp hoặc tác động trực tiếp đến một đối tượng hoặc vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate objectives
  • Achievable immediate objectives
    (những mục tiêu trước mắt có thể đạt được)
  • Realistic immediate objectives
    (những mục tiêu trước mắt thực tế)
  • Short-term immediate objectives
    (những mục tiêu ngắn hạn)
Verb + immediate objectives
  • Set immediate objectives
    (đặt ra những mục tiêu trước mắt)
  • Achieve immediate objectives
    (đạt được những mục tiêu trước mắt)
  • Define immediate objectives
    (xác định những mục tiêu trước mắt)

Idioms

  • Keep your eye on the ball (regarding immediate objectives)

    Tập trung vào mục tiêu trước mắt.

    "We need to keep our eye on the ball and focus on our immediate objectives to succeed."

    (Chúng ta cần tập trung vào mục tiêu trước mắt để thành công.)

  • Lose sight of (immediate objectives)

    Quên đi hoặc mất tập trung vào mục tiêu trước mắt.

    "Don't lose sight of our immediate objectives while planning for the future."

    (Đừng quên đi những mục tiêu trước mắt trong khi lập kế hoạch cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate objectives

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.

"The immediate priority is to secure the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate objectives".

Vai trò của mục tiêu ngắn hạn

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và trước mắt rất quan trọng để duy trì động lực và đo lường tiến độ hướng tới các mục tiêu dài hạn. Nó giúp chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

Sự quan trọng của sự rõ ràng

Việc xác định rõ ràng các mục tiêu trước mắt giúp mọi người trong một nhóm hoặc tổ chức hiểu rõ vai trò của họ và làm thế nào họ có thể đóng góp vào thành công chung. Sự rõ ràng này thúc đẩy sự hợp tác và hiệu quả.