(Top Banner Ad)
long-term goals
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

long-term goals

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ɡəʊlz/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu dài hạn mục tiêu chiến lược kế hoạch dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aims or objectives that one plans to achieve over a considerable period of time, typically several years or more.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc mục đích mà một người lên kế hoạch đạt được trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là vài năm trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting long-term goals helps you stay motivated and focused on your priorities."

    "Việc đặt ra các mục tiêu dài hạn giúp bạn có động lực và tập trung vào các ưu tiên của mình."

  • "Her long-term goals include buying a house and starting a family."

    "Mục tiêu dài hạn của cô ấy bao gồm mua một căn nhà và bắt đầu một gia đình."

  • "The company's long-term goals are to increase market share and expand into new regions."

    "Mục tiêu dài hạn của công ty là tăng thị phần và mở rộng sang các khu vực mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn (mô tả tính chất, ví dụ: a long-term plan)
Noun goal mục tiêu, đích đến (từ gốc của 'goals')
Noun goal-setting việc đặt mục tiêu (quá trình thiết lập mục tiêu)
Noun phrase short-term goals mục tiêu ngắn hạn (thường đối lập với mục tiêu dài hạn)
Adjective long-range tầm xa, dài hạn (từ đồng nghĩa với 'long-term')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang/long
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Old English
gāl
Middle English
gol
Modern English
long-term goals

Nguồn gốc của 'long-term goals'

Cụm từ 'long-term goals' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ. 'Long' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'dài', chỉ khoảng thời gian kéo dài. 'Term' có gốc từ 'terminus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giai đoạn'. Còn 'goals' (mục tiêu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gāl', ban đầu chỉ một giới hạn hoặc đích đến trong một trò chơi. Khi ghép lại, 'long-term goals' mô tả những mục tiêu, kế hoạch mà chúng ta đặt ra và nỗ lực thực hiện trong một khoảng thời gian dài, thường là nhiều tháng, nhiều năm, thể hiện tầm nhìn và sự kiên trì hướng tới tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, phát triển sự nghiệp, tài chính cá nhân và chiến lược kinh doanh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ xa hơn về tương lai và đặt ra những mục tiêu có tác động lớn, lâu dài. 'Long-term goals' khác với 'short-term goals' (mục tiêu ngắn hạn), tập trung vào những thành tựu nhanh chóng hơn.

Prepositions

for towards

'Goals for' ám chỉ mục tiêu được đặt ra cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'goals for retirement'). 'Goals towards' ám chỉ hướng nỗ lực để đạt được (ví dụ: 'goals towards financial independence').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-term goals
  • set set long-term goals
    (đặt ra các mục tiêu dài hạn)
  • achieve achieve long-term goals
    (đạt được các mục tiêu dài hạn)
  • pursue pursue long-term goals
    (theo đuổi các mục tiêu dài hạn)
  • work towards work towards long-term goals
    (nỗ lực hướng tới các mục tiêu dài hạn)
  • define define long-term goals
    (xác định các mục tiêu dài hạn)
Adjective + long-term goals
  • ambitious ambitious long-term goals
    (các mục tiêu dài hạn đầy tham vọng)
  • realistic realistic long-term goals
    (các mục tiêu dài hạn thực tế)
  • strategic strategic long-term goals
    (các mục tiêu dài hạn mang tính chiến lược)
  • personal personal long-term goals
    (các mục tiêu dài hạn cá nhân)
  • professional professional long-term goals
    (các mục tiêu dài hạn nghề nghiệp)

Idioms

  • Set long-term goals

    Đặt ra các mục tiêu dài hạn

    "It's crucial to set clear long-term goals for your career path."

    (Việc đặt ra các mục tiêu dài hạn rõ ràng cho con đường sự nghiệp của bạn là rất quan trọng.)

  • Achieve your long-term goals

    Đạt được các mục tiêu dài hạn của bạn

    "Consistent effort is key to achieving your long-term goals."

    (Nỗ lực kiên trì là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn của bạn.)

  • Work towards your long-term goals

    Nỗ lực hướng tới các mục tiêu dài hạn của bạn

    "Every small step you take today helps you work towards your long-term goals."

    (Mỗi bước nhỏ bạn thực hiện hôm nay đều giúp bạn nỗ lực hướng tới các mục tiêu dài hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term goals

noun phrase
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc mục đích mà một người lên kế hoạch đạt được trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là vài năm trở lên.

"Setting long-term goals helps you stay motivated and focused on your priorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started planning earlier, she would have achieved her long-term goals by now.
Nếu cô ấy bắt đầu lên kế hoạch sớm hơn, cô ấy đã đạt được những mục tiêu dài hạn của mình vào lúc này.
Phủ định
If he hadn't been so easily distracted, he might not have missed the opportunity to achieve his long-term goals.
Nếu anh ấy không dễ bị phân tâm như vậy, có lẽ anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội để đạt được những mục tiêu dài hạn của mình.
Nghi vấn
Would they have accomplished their long-term goals if they had invested more time in the project?
Liệu họ có hoàn thành các mục tiêu dài hạn của mình nếu họ đầu tư nhiều thời gian hơn vào dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term goals".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch Tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, việc lập kế hoạch và đặt mục tiêu dài hạn được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó phản ánh tư duy hướng tới tương lai, sự chủ động và khả năng tự định hướng cuộc sống cá nhân cũng như sự nghiệp. Việc có các mục tiêu rõ ràng giúp cá nhân và tổ chức duy trì động lực và đưa ra quyết định sáng suốt.

Khung Mục tiêu SMART

Khái niệm 'Mục tiêu SMART' (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) là một khuôn khổ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa phương Tây để giúp cá nhân và tổ chức đặt ra và đạt được các mục tiêu dài hạn một cách hiệu quả. Nó khuyến khích tư duy logic và thực tế trong quá trình lập kế hoạch.