(Top Banner Ad)
immigrant
B2
danh từ B2 Đời sống xã hội, Chính trị

immigrant

UK: /ˈɪmɪɡrənt/ • US: /ˈɪmɪɡrənt/

Nghĩa tiếng Việt

người nhập cư dân nhập cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who comes to live permanently in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Người nhập cư, người đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandparents were immigrants to America."

    "Ông bà tôi là những người nhập cư đến Mỹ."

  • "The city has a large immigrant population."

    "Thành phố này có một lượng lớn dân nhập cư."

  • "Immigrants often face challenges adapting to a new culture."

    "Những người nhập cư thường đối mặt với những thách thức khi thích nghi với một nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immigrate nhập cư, di cư vào (một quốc gia)
Noun immigration sự nhập cư, sự di cư vào
Noun emigrant người di cư (ra khỏi một quốc gia)
Verb emigrate di cư ra khỏi (một quốc gia)
Noun emigration sự di cư ra khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immigrare
English
immigrate
English
immigrant

Nguồn Gốc Từ 'Immigrant'

Từ 'immigrant' có nguồn gốc từ động từ Latin 'immigrare', có nghĩa là 'di chuyển vào'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào, bên trong) và động từ 'migrare' (di chuyển). Do đó, một 'immigrant' là người di chuyển VÀO một quốc gia mới để định cư. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Thật thú vị khi so sánh với 'emigrant' (người di cư RA khỏi), vốn dùng tiền tố 'e-' (ra ngoài).

Usage Note

Từ 'immigrant' chỉ người đã chuyển đến một quốc gia mới để sinh sống lâu dài. Nó khác với 'tourist' (khách du lịch) là người chỉ đến thăm trong thời gian ngắn, hoặc 'emigrant' (người di cư) - dùng để chỉ người rời khỏi đất nước của mình.

Prepositions

to in

'Immigrant to' được dùng để chỉ quốc gia mà người đó chuyển đến (ví dụ: 'He is an immigrant to Canada.'). 'Immigrant in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của người nhập cư trong một cộng đồng hoặc quốc gia (ví dụ: 'The immigrant population in the US is growing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigrant
  • legal legal immigrant
    (người nhập cư hợp pháp)
  • illegal illegal immigrant
    (người nhập cư bất hợp pháp)
  • undocumented undocumented immigrant
    (người nhập cư không có giấy tờ)
  • skilled skilled immigrant
    (người nhập cư có tay nghề)
  • first-generation first-generation immigrant
    (người nhập cư thế hệ đầu tiên)
  • new new immigrant
    (người nhập cư mới)
Verb + immigrant
  • welcome welcome immigrants
    (chào đón những người nhập cư)
  • deport deport immigrants
    (trục xuất những người nhập cư)
  • integrate integrate immigrants
    (hội nhập những người nhập cư)
  • attract attract immigrants
    (thu hút những người nhập cư)
immigrant + Noun
  • community immigrant community
    (cộng đồng người nhập cư)
  • population immigrant population
    (dân số nhập cư)
  • worker immigrant worker
    (lao động nhập cư)
  • family immigrant family
    (gia đình nhập cư)
  • rights immigrant rights
    (quyền của người nhập cư)

Idioms

  • a nation of immigrants

    một quốc gia của những người nhập cư (chỉ các quốc gia có lịch sử hình thành từ dòng chảy nhập cư lớn, như Hoa Kỳ)

    "The United States is often called a nation of immigrants."

    (Hoa Kỳ thường được gọi là một quốc gia của những người nhập cư.)

  • the immigrant experience

    trải nghiệm nhập cư (những thử thách, hành trình và cuộc sống chung mà người nhập cư thường phải trải qua)

    "Many novels explore the complexities of the immigrant experience."

    (Nhiều tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của trải nghiệm nhập cư.)

  • immigrant success story

    câu chuyện thành công của người nhập cư (chỉ người nhập cư đã vượt qua khó khăn để đạt được thành công lớn)

    "Her journey from refugee to CEO is a true immigrant success story."

    (Hành trình từ người tị nạn trở thành CEO của cô ấy là một câu chuyện thành công điển hình của người nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigrant

danh từ
Lật mặt

Người nhập cư, người đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác.

"My grandparents were immigrants to America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigrant".

Nồi Lẩu Chảy (Melting Pot) và Bát Salad (Salad Bowl)

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có hai quan điểm chính về sự hội nhập của người nhập cư: 'Nồi Lẩu Chảy' (Melting Pot) và 'Bát Salad' (Salad Bowl). 'Melting Pot' ngụ ý người nhập cư nên hòa nhập hoàn toàn và đồng hóa văn hóa chủ nhà, tạo thành một nền văn hóa mới. Ngược lại, 'Salad Bowl' đề cao sự đa dạng, nơi các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại và làm phong phú thêm xã hội mà không mất đi bản sắc riêng.

Đóng Góp của Người Nhập Cư

Người nhập cư đã đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ, nghệ thuật và văn hóa của nhiều quốc gia tiếp nhận. Họ thường mang theo những kỹ năng mới, tinh thần làm việc chăm chỉ, tinh thần đổi mới và sự đa dạng văn hóa, làm phong phú thêm và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội mới.